Gói thầu: MS 2020_08. Mua vật tư, thiết bị công trình: Nâng cấp, cải tạo nhánh Đông Lỗ kết nối mạch vòng lộ 377E10.2 - 371E10.4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201054434-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ứng Hòa
Tên gói thầu MS 2020_08. Mua vật tư, thiết bị công trình: Nâng cấp, cải tạo nhánh Đông Lỗ kết nối mạch vòng lộ 377E10.2 - 371E10.4
Số hiệu KHLCNT 20201037995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 14:41:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,815,013,868 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Recloser điện áp 35kV 630A - 16kA/s (Đã bao gồm biến điện áp cấp nguồn, Chưa bao gồm modem 3G kết nối) Re-35 1 bộ Theo chương V
2 Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT CDPT- 35kV 630kA-16kA/s 6 bộ Theo chương V
3 Chống sét van 35kV có hạt nổ ZnO-35 17 bộ Theo chương V
4 Tủ hạ thế 600V-400A NT (2x250A+25A) 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor 1 tủ Theo chương V
5 Tủ hạ thế 600V-1000A NT (3x250A+400A+25A; TI 800/5A) 600V-1000A (3x250A+400A+25A) Outdoor 1 tủ Theo chương V
6 Cầu chì tự rơi 35kV/100A FCO 35kV-100A-6kA/s 6 bộ Theo chương V
7 Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3*240 35kV Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 647 m Theo chương V
8 Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3*120 35kV Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120mm2 180 m Theo chương V
9 Cáp 35kV XLPE/PVC M 1*50mm2 35kV Cu-XLPE/PVC 1x50mm2 195 m Theo chương V
10 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x240mm2 35kV/Cu/XLPE-1x240mm2 15 m Theo chương V
11 Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x150/19-8.0 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x150/19 1.714 m Theo chương V
12 Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x95/16-8.0 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x95/16 2.512 m Theo chương V
13 Dây bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11-8.0 35kV ACSR/XLPE/HDPE 1x70/11 92 m Theo chương V
14 Cáp nhôm AC 150/19 mm2 AC-150 4.767 m Theo chương V
15 Cáp nhôm AC 95/16 mm2 AC-95 5.306 m Theo chương V
16 Cáp nhôm AC 70/11 mm2 AC-70 1.662 m Theo chương V
17 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x240mm2 85 m Theo chương V
18 Cáp bọc XLPE/PVC M95 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 1x95mm2 12 m Theo chương V
19 Cáp bọc XLPE/PVC M50 mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 76 m Theo chương V
20 Cáp bọc XLPE/PVC 4x25 mm2 0,6/1kV Cu-XLPE/PVC 4x25mm2 10 m Theo chương V
21 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 ABC 0,6/1kV - 4x120mm2 904 m Theo chương V
22 Ống bọc cách điện dây dẫn (1,5m/ cái) OB-CĐ 67 cái Theo chương V
23 Sứ đứng VHD 35kV+ cả ty VHD-35 409 quả Theo chương V
24 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 KN ABC 4x50-120mm2 61 cái Theo chương V
25 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 IPC (25-120/25-120) 2BL 84 cái Theo chương V
26 Chuỗi néo kép 35kV-120kN, polymer (kèm phụ kiện) CNK-35 18 chuỗi Theo chương V
27 Chuỗi néo đơn 35kV-120kN, polymer (kèm phụ kiện) dùng cho dây AC trần CNĐ-35(1) 305 chuỗi Theo chương V
28 Chuỗi néo đơn 35kV-120kN, polymer (kèm phụ kiện) dùng cho dây bọc ACSR CNĐ-35(2) 126 chuỗi Theo chương V
29 Cột BTLT cao 24m, chịu lực 2400kgf LT 24m-2400kgf 4 cột Theo chương V
30 Cột BTLT cao 20m(lỗ), chịu lực 13.0, (G10+N10) LT 20m (lỗ)/13.0 G10+N10 22 cột Theo chương V
31 Cột BTLT cao 18m(lỗ), chịu lực 13.0, (G8+N10) LT 18m (lỗ)/13.0 G8+N10 18 cột Theo chương V
32 Cột BTLT cao 18m(lỗ), chịu lực 12.0, (G8+N10) LT 18m (lỗ)/12.0 G8+N10 31 cột Theo chương V
33 Cột BTLT cao 16m(lỗ), chịu lực 13.0, (G6+N10) LT 16m (lỗ)/13.0 G6+N10 3 cột Theo chương V
34 Cột BTLT cao 16m(lỗ), chịu lực 9.2, (G6+N10) LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 31 cột Theo chương V
35 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 8,5 LT14m (G4+N10)/8.5/190 3 cột Theo chương V
36 Cột BTLT cao 12m(lỗ), chịu lực 7.2 (lỗ)/190 LT-12/7.2 (lỗ)/190 7 cột Theo chương V
37 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT-8,5/4.3/190 11 cột Theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->