Gói thầu: MS2020_07. Mua vật tư, thiết bị phục vụ thi công công trình: “Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (Xã Sơn Công, Hoa Sơn, Vạn Thái, Kim Đường, Hòa Lâm, Phù Lưu)”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201054097-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ứng Hòa
Tên gói thầu MS2020_07. Mua vật tư, thiết bị phục vụ thi công công trình: “Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (Xã Sơn Công, Hoa Sơn, Vạn Thái, Kim Đường, Hòa Lâm, Phù Lưu)”
Số hiệu KHLCNT 20201038117
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 14:38:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,127,645,328 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 tủ Theo chương V
2 Trụ đỡ kèm tủ hạ thế TBA hợp bộ đứng Compact 630kVA-01 ATM tổng 1000A, 03 ATM nhánh 400A+ 02 ATM nhánh 250, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chực cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 trụ Theo chương V
3 Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) 6 tủ Theo chương V
4 Tủ điện trọn bộ 400A - 2 lộ ra (2x250A) 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor 1 tủ Theo chương V
5 Cầu dao phụ tải 35kV-630A trọn bộ CDPT 35kV-630A 4 bộ Theo chương V
6 Chống sét van 22kV CS (LA)-22kV-10kA 5 bộ Theo chương V
7 Chống sét van ZnO-35kV CS (LA)-35kV-10kA 4 bộ Theo chương V
8 Cáp ngầm 0,6/1kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x150mm2 0,6/1kV AL-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 325 m Theo chương V
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x70)mm2-22kV 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 445 m Theo chương V
10 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-1x50mm2 21 m Theo chương V
11 Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 69 m Theo chương V
12 Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 90 m Theo chương V
13 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (MS) AC-70 MS 5.496,5 m Theo chương V
14 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACSR-70/11 (MS) 24kV ACSR/XLPE/PVC - 70 MS 1.444 m Theo chương V
15 Dây nhôm bọc lõi thép 35kV ACSR-70/11 (MS) 35kV ACSR/XLPE/PVC - 70 MS 1.158 m Theo chương V
16 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 610 m Theo chương V
17 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25 mm2 65 m Theo chương V
18 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x70mm2 846,44 m Theo chương V
19 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x95mm2 386,58 m Theo chương V
20 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x120mm2 8.427,24 m Theo chương V
21 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 336 m Theo chương V
22 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 58 m Theo chương V
23 Cáp Cu/PVC-1x95mm2 Cu/PVC-1x95mm2 41 m Theo chương V
24 Cột BTLT cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G10+N10) LT 20m (lỗ)/ 13.0 G10+N10 4 cột Theo chương V
25 Cột BTLT cao 18m (lỗ), chịu lực 11.0 (G8+N10) LT 18m (lỗ)/11.0 G8+N10 12 cột Theo chương V
26 Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 36 cột Theo chương V
27 Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N10) LT 16m (lỗ)/11.0 G6+N10 33 cột Theo chương V
28 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9,2 cột liền LT14/9.2/190 3 cột Theo chương V
29 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột LT-12 /7.2 (lỗ)/190 10 cột Theo chương V
30 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 LT-10/4.3/190 15 cột Theo chương V
31 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT-8.5/4.3/190 147 cột Theo chương V
32 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT-7.5/4.3/190 45 cột Theo chương V
33 Chuỗi đỡ 35kV 70KN (cả phụ kiện) CĐ-35kV 38 chuỗi Theo chương V
34 Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) CN-24kV 50 chuỗi Theo chương V
35 Chuỗi sứ néo kép 22kV 120kN (cả phụ kiện) CNK-24kV 15 chuỗi Theo chương V
36 Chuỗi sứ néo đơn 35kV 120kN (cả phụ kiện) CN-35KV 137 chuỗi Theo chương V
37 Chuỗi sứ néo kép 35kV 120kN (cả phụ kiện) CNK-35kV 3 chuỗi Theo chương V
38 Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s FCO 35kV-100A-6kA/s 4 bộ Theo chương V
39 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s FCO 22kV-100A-10kA/s 3 bộ Theo chương V
40 Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) SĐD-22kV 66 quả Theo chương V
41 Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) SĐD-35kV 223 quả Theo chương V
42 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông IPC 35-120/6-120 2BL (ĐL) 756 cái Theo chương V
43 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông IPC 35-95/6-95 2BL (ĐH) 84 cái Theo chương V
44 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông IPC 35-120/6-120 1BL (ĐH) 2 cái Theo chương V
45 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 KH 4x50-95 mm2 70 bộ Theo chương V
46 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 KH 4x50-120 mm2 523 bộ Theo chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->