Gói thầu: Gói thầu số 27: Cung cấp lắp đặt thiết bị khác (thiết bị điện, điện tử, dụng cụ thí nghiệm,...)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Chợ Mới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 27: Cung cấp lắp đặt thiết bị khác (thiết bị điện, điện tử, dụng cụ thí nghiệm,...) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 16:40:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,331,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế đọc sách giáo viên + học sinh | 55 | Cái | Theo chương V | ||
| 2 | Tủ thư viện (tủ đựng hồ sơ) | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 3 | Bàn để máy vi tính | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 4 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 5 | Bảng thông tin thư mục | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 6 | Bảng nội quy | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 7 | Bảng các câu danh ngôn | 4 | Tấm | Theo chương V | ||
| 8 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 9 | Bản đồ tỉnh | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 10 | Bản đồ huyện | 1 | Tấm | Theo chương V | ||
| 11 | Bình chữa cháy | 1 | Bình | Theo chương V | ||
| 12 | Bình hoa | 4 | Cái | Theo chương V | ||
| 13 | Máy vi tính (Phòng thư viện- nối mạng) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 14 | Máy chiếu | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 15 | Máy in khổ A4 | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 16 | Tivi | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 17 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 18 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | tấm | Theo chương V | ||
| 19 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | tấm | Theo chương V | ||
| 20 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 3 | Cái | Theo chương V | ||
| 21 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Theo chương V | ||
| 22 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 23 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 24 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 25 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 26 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo chương V | ||
| 27 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 28 | Máy in khổ A4 | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 29 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 30 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo chương V | ||
| 31 | Giường y tế + vạt inox + nệm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 32 | Tủ thuốc (140x40x160)cm. Khung inox | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 33 | Tủ chứa hồ sơ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 34 | Cân sức khỏe | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 35 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo chương V | ||
| 36 | Pence cong không mấu | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 37 | Pence thẳng không mấu | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 38 | Kéo thẳng nhọn | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 39 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 5 | Cái | Theo chương V | ||
| 40 | Tai nghe nhịp tim (1 dây) | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 41 | Máy đo huyết áp | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 42 | Bộ trống đội | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 43 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo chương V | ||
| 44 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 45 | Smart Tivi Led | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 46 | Đầu DVD | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 47 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | tấm | Theo chương V | ||
| 48 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 49 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 50 | Máy chiếu siêu gần | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 51 | Bảng đa năng - Bảng lùa 2 cánh | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 52 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Theo chương V | ||
| 53 | Ghế xếp | 26 | cái | Theo chương V | ||
| 54 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 55 | Máy in laser | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 56 | Máy vi tính để bàn | 25 | bộ | Theo chương V | ||
| 57 | Máy chủ | 1 | bộ | Theo chương V | ||
| 58 | Phần mềm bản quyền cho máy chủ và máy trạm (26 máy) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 59 | Hệ thống mạng | 1 | hệ thống | Theo chương V | ||
| 60 | Thi công lắp đặt và vật tư phòng máy | 1 | Trọn gói | Theo chương V | ||
| 61 | Tivi tương tác | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 62 | Bảng phấn từ đa năng | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 63 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 64 | Bình chữa cháy CO2 5Kg | 2 | Bình | Theo chương V | ||
| 65 | Bộ máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 66 | Phần mềm hệ điều hành bản quyền | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 67 | Bộ điều khiển trung tâm của giáo viên (kết nối giáo viên và học sinh, khuếch đại tín hiệu đến học sinh và ngược lại) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 68 | Phần mềm dạy Tiếng Anh | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 69 | Bộ lưu điện cho máy chủ UPS | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 70 | Bộ tổ hợp tai nghe và điều khiển học sinh | 40 | Bộ | Theo chương V | ||
| 71 | Bàn Lab và ghế giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 72 | Bàn lab học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 73 | Ghế học sinh | 40 | Cái | Theo chương V | ||
| 74 | Máy chiếu siêu gần | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 75 | Máy in laser | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 76 | Bộ loa, amplifier | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 77 | Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 78 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, phụ kiện (CP, ổ cắm, dây tín hiệu, dây điện,...0 | 1 | phòng | Theo chương V | ||
| 79 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 80 | Ghế xếp | 45 | Cái | Theo chương V | ||
| 81 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 82 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 83 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 84 | Bộ loa + Ampli + Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 85 | Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 86 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 87 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 88 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Theo chương V | ||
| 89 | Tranh vật lý lớp 6 | 1 | Bộ/29 tờ | Theo chương V | ||
| 90 | Tranh vật lý lớp 7 | 1 | Bộ /26 tờ | Theo chương V | ||
| 91 | Tranh vật lý lớp 8 | 1 | Bộ /28 tờ | Theo chương V | ||
| 92 | Tranh vật lý lớp 9 | 1 | Bộ /38 tờ | Theo chương V | ||
| 93 | Sách thực hành thí nghiệm Lý 6,7,8,9 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 94 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 10 | Bộ | Theo chương V | ||
| 95 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và Bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 96 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 97 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 98 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (GV) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 99 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 100 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 101 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 102 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 103 | CuSO4 (50g/ gói) | 20 | gói | Theo chương V | ||
| 104 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 105 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 106 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 107 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 108 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 109 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẻ) | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 110 | Smart Tivi Led | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 111 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 112 | Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 113 | Bàn thí nghiệm Học sinh | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 114 | Ghế học sinh | 45 | Cái | Theo chương V | ||
| 115 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 116 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 117 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 118 | Bộ loa + Ampli + Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 119 | Bồn rửa đôi bằng sứ | 4 | Cái | Theo chương V | ||
| 120 | Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 121 | Tủ hotte | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 122 | Ổ điện bắt vào hai vách tường | 8 | Cái | Theo chương V | ||
| 123 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 124 | Bình chữa cháy CO2 + bình chữa cháy bột | 2 | Bình | Theo chương V | ||
| 125 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 126 | Bảng tính tan | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 127 | pH kế Test | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 128 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 129 | Cân điện tử | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 130 | Bộ khoan nút chai | 5 | Bộ | Theo chương V | ||
| 131 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 132 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (4tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 133 | Bộ tranh nhà Bác học Hóa học (15tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 134 | Sách thực hành thí nghiệm Hoá 8,9 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 135 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 136 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 137 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử. | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 138 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 139 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (1GV & 6HS). Không cân điện tử. | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 140 | Smart Tivi Led | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 141 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 142 | Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 143 | Bàn thí nghiệm Học sinh | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 144 | Ghế xếp | 45 | Cái | Theo chương V | ||
| 145 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 146 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 147 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 148 | Bồn rửa đôi bằng sứ | 2 | Cái | Theo chương V | ||
| 149 | Bồn rửa đơn bằng sứ | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 150 | Bộ loa + Ampli + Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 151 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 152 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 153 | Bình chữa cháy CO2 + bình chữa cháy bột | 2 | Bình | Theo chương V | ||
| 154 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 155 | Bộ tranh Sinh vật lớp 7 (43 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 156 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 157 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 158 | Bộ tranh nhà Bác học Sinh vật (10tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 159 | Sách thực hành thí nghiệm Sinh | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 160 | Tiêu bản thực vật | 1 | hộp | Theo chương V | ||
| 161 | Tiêu bản nhân thể | 1 | hộp | Theo chương V | ||
| 162 | Mô hình cấu trúc không gian ADN | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 163 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 164 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 165 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 166 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 167 | Kính hiển vi dùng cho GV | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 168 | Camera dùng cho kính hiển vi GV. | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 169 | Kính hiển vi dùng cho HS | 20 | Cái | Theo chương V | ||
| 170 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 171 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 172 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | Bộ | Theo chương V | ||
| 173 | Smart Tivi Led | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 174 | Ghế xếp | 45 | cái | Theo chương V | ||
| 175 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 176 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 177 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 178 | Bộ loa - amply - micro không dây | 1 | bộ | Theo chương V | ||
| 179 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | cái | Theo chương V | ||
| 180 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | bộ | Theo chương V | ||
| 181 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 182 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Theo chương V | ||
| 183 | Bồn rửa đơn bằng inox | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 184 | Bộ tranh Công Nghệ Lớp 6,7 (bộ/5 tờ) - Qui trình nuôi cấy mô trong việc nhân giống - Cải tạo và sử dụng đất mặn, đất phèn - Triệu chứng bệnh tích của gà bị bệnh Niu Cát - xơn - Triệu trứng bệnh tích của cá trắm cỏ bị bệnh xuất huyết - Qui trình cấy truyền phôi bò | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 185 | Máy đo độ pH | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 186 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 187 | Cốc thuỷ tinh 1000ml | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 188 | Cân đồng hồ 2kg | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 189 | Ống đong bằng nhựa 100ml có chia độ | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 190 | Ống hút | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 191 | Dung dịch Knop (GV) (chai 1L) | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 192 | Vợt bắt côn trùng (GV) | 1 | Cái | Theo chương V | ||
| 193 | Kéo cắt cành | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 194 | Panh | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 195 | Kinh lúp cầm tay d=60 | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 196 | Giấy quỳ | 1 | Hộp | Theo chương V | ||
| 197 | Bộ tranh Công Nghệ 8 (bộ/6tranh) - Công nghệ chế tạo phôi bằng phương pháp đúc - Cấu tạo động cơ xăng 4 kỳ và động cơ xăng 2 kỳ - Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền - Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát - Hệ thống truyền lực ôtô và bộ ly hợp - Hộp số, truyền lực chính và bộ vi sai | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 198 | Eke 30-40-50 nhựa | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 199 | Compa 150mm | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 200 | Compa 110mm | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 201 | Thước T nhựa | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 202 | Thước nhiều lỗ nhựa | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 203 | Bộ Tranh Công Nghệ L9 (3 tờ/bộ) Máy biến áp 3 pha. Động cơ không đồng bộ 3 pha | 1 | Bộ | Theo chương V | ||
| 204 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 205 | Quạt điện | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 206 | Bút thử điện | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 207 | Kìm điện | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 208 | Bộ tuốc - nơ - vít | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 209 | Máy thu thanh (radio) | 21 | Cái | Theo chương V | ||
| 210 | Bộ Linh Kiện Điện Tử | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 211 | Mạch điện nối tải 3 pha (Công nghệ 9 | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 212 | Mạch nguồn cấp điện 1 chiều (Công nghệ 9) | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 213 | Mạch khuếch đại âm tần (Công nghệ 9) | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 214 | Mạch tạo xung đa hài (Công nghệ 9) | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 215 | Mạch ĐK tốc độ ĐC không đồng bộ 1 pha (Công nghệ 9) | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 216 | Mạch bảo vệ quá điện áp (Công nghệ 9) | 21 | Bộ | Theo chương V | ||
| 217 | Ti vi tối thiểu 55inches | 1 | Cái | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi