Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện cho nghiên cứu, cải tiến khung đỡ và truyền động Ăng ten VSAT cơ động băng tần Ku 1,2 m
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện cho nghiên cứu, cải tiến khung đỡ và truyền động Ăng ten VSAT cơ động băng tần Ku 1,2 m |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050188 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử và nguồn kinh phí cho nghiên cứu chế thử của công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 15:55:00 đến ngày 2020-10-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,517,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,170,000 VNĐ ((Mười năm triệu một trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh đai 170 răng 3GT | 12 | Cái | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 2 | Bánh đai 137 răng 3GT | 10 | Cái | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 3 | Bánh đai 17 răng 3GT | 14 | Cái | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 4 | Bánh đai 180 răng MXL | 10 | Cái | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 5 | Bánh đai 50 răng MXL | 10 | Cái | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 6 | Bánh đai 40 răng MXL | 10 | Cái | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 7 | Bánh đai 15 răng MXL | 10 | Cái | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 8 | Dây đai răng UNITTA B236MXL | 12 | Cái | Vật liệu: cao su | ||
| 9 | Dây đai răng UNITTA B128MXL | 12 | Cái | Vật liệu: cao su | ||
| 10 | Dây đai răng UNITTA 597-3GT | 12 | Cái | Vật liệu: cao su | ||
| 11 | Dây đai răng UNITTA 642-3GT | 12 | Cái | Vật liệu: cao su | ||
| 12 | Dây đai răng UNITTA 579-3GT | 12 | Cái | Vật liệu: cao su | ||
| 13 | Ổ bi côn 32010 SYE | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 14 | Ổ bi 6202ze c3 | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 15 | Ổ bi S6807z | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 16 | Ổ bi 6905z | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 17 | Ổ bi 6706z | 12 | Cái | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 18 | Bộ cách ly rung | 16 | Cái | Vật liệu: inox 304 | ||
| 19 | Bộ truyền bánh răng | 10 | Bộ | Module m=1. Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 20 | Bộ lệch tâm | 10 | Bộ | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 21 | Khớp nối | 12 | Chiếc | Vật liệu: hợp kim nhôm A6061 | ||
| 22 | Động cơ giảm tốc | 10 | Chiếc | Công suất 1 KW, Tỉ số truyền i = 1/20 | ||
| 23 | Chảo anten parabol 1,2m | 10 | Chiếc | Vật liệu: composite | ||
| 24 | Vỏ bảo vệ chảo anten | 10 | Chiếc | Vật liệu: composite | ||
| 25 | Lò xo khí nén | 20 | Chiếc | Hành trình 400 mm. Lực 500 N | ||
| 26 | Lò xo Ø15 mm | 18 | Chiếc | Vật liệu: thép lò xo | ||
| 27 | Lò xo Ø20 mm | 18 | Chiếc | Vật liệu: thép lò xo | ||
| 28 | Lò xo Ø30 mm | 18 | Chiếc | Vật liệu: thép lò xo | ||
| 29 | Đồng thau Ø7 | 60 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 30 | Đồng thau Ø10 | 60 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 31 | Đồng thau Ø15 | 80 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 32 | Đồng thau Ø16 | 70 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 33 | Đồng thau Ø20 | 50 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 34 | Đồng thau Ø25 | 60 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 35 | Nhôm tấm A5052 1,0 mm | 80 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 36 | Nhôm tấm A5052 1,2 mm | 80 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 37 | Nhôm tấm A5052 3 mm | 80 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 38 | Nhôm tấm A6061 1,0 mm | 80 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 39 | Nhôm tấm A6061 1,2 mm | 80 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 40 | Nhôm tấm A6061 1,5 mm | 100 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 41 | Nhôm tấm A6061 2 mm | 100 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 42 | Nhôm tấm A6061 3 mm | 100 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 43 | Nhôm tấm A6061 5 mm | 110 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 44 | Nhôm tấm A6061 10 mm | 110 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 45 | Nhựa POM tấm 300x300x30mm | 20 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 46 | Nhựa POM tấm 300x300x60mm | 20 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 47 | Nhựa POM tấm 300x300x90mm | 18 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 48 | Nhựa PTFE | 18 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 49 | Thép không gỉ 304 dày 1,0 mm | 58 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 50 | Thép không gỉ 304 dày 1,5 mm | 78 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 51 | Thép không gỉ 304 dày 2 mm | 68 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 52 | Thép không gỉ 304 dày 3 mm | 68 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 53 | Thép không gỉ 304 dày 4 mm | 88 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 54 | Thép không gỉ 304 dày 5 mm | 78 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 55 | Thép không gỉ 304 dày 8 mm | 78 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 56 | Thép không gỉ 304 dày 10 mm | 78 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 57 | Thép không gỉ 304 Ø5 mm | 88 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 58 | Thép không gỉ 304 Ø8 mm | 48 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 59 | Thép không gỉ 304 Ø10 mm | 58 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 60 | Thép không gỉ 304 Ø15 mm | 31 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 61 | Thép không gỉ 304 Ø20 mm | 58 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 62 | Thép không gỉ 304 Ø50 mm | 58 | Kg | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 63 | Vít chỏm cầu inox 304 M2x6 | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN IFII-27 | ||
| 64 | Vít đầu chìm inox 304 M2x6 | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 65 | Vít đầu chìm inox 304 M3x8 | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 66 | Vít đầu chìm inox 304 M3x10 | 60 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 67 | Vít đầu chìm inox 304 M3x12 | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 68 | Vít đầu chìm inox 304 M3x16 | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 69 | Vít đầu chìm inox 304 M3x20 | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 70 | Vít đầu chìm inox 304 M4x10 | 60 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 71 | Vít đầu chìm inox 304 M4x15 | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 72 | Vít đầu chìm inox 304 M6x12 | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 73 | Vít đầu chìm inox 304 M6x18 | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 7991 | ||
| 74 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x10 | 100 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 75 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x12 | 100 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 76 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x15 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 77 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x20 | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 78 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x8 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 79 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x10 | 80 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 80 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x12 | 110 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 81 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x15 | 130 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 82 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x20 | 100 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 83 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x35 | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 84 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x45 | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 85 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x50 | 25 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 86 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M5x20 | 18 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 87 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x12 | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 88 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x15 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 89 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x20 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 90 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x30 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 91 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x45 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 92 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x50 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 93 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x60 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 94 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x80 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 95 | Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x100 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 912 | ||
| 96 | Bu lông lục giác inox 304 M6x120 | 30 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 931 | ||
| 97 | Đệm vênh inox 304 M3 | 200 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 127 | ||
| 98 | Đệm phẳng inox 304 M3 | 200 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 125 | ||
| 99 | Đệm vênh inox 304 M4 | 320 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 127 | ||
| 100 | Đệm phẳng inox 304 M4 | 320 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 125 | ||
| 101 | Đai ốc inox 304 M4 | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 934 | ||
| 102 | Đệm vênh inox 304 M6 | 210 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 127 | ||
| 103 | Đệm phẳng inox 304 M6 | 210 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 125 | ||
| 104 | Đai ốc inox 304 M6 | 160 | Cái | Theo tiêu chuẩn DIN 934 | ||
| 105 | Cốt ren lò xo M3x1.5D | 160 | Chiếc | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 106 | Cốt ren lò xo M4x1.5D | 160 | Chiếc | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 107 | Cốt ren lò xo M5x1.5D | 160 | Chiếc | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 108 | Cốt ren lò xo M6x1.5D | 160 | Chiếc | Theo tiêu chuẩn JIS | ||
| 109 | Cao su bịt nước | 20 | Chiếc | Đường kính Ø20 mm | ||
| 110 | Gỗ thông | 20 | m | Kích thước 45x90 | ||
| 111 | Gỗ thông | 20 | m | Kích thước 90x90 | ||
| 112 | Ván ép | 20 | m2 | Tấm dày 8 mm | ||
| 113 | Đinh 4 phân | 20 | Kg | Vật liệu: thép CT3 | ||
| 114 | Đinh 6 phân | 15 | Kg | Vật liệu: thép CT3 | ||
| 115 | Bọ kẹp đai | 30 | Chiếc | Vật liệu: thép CT3 | ||
| 116 | Dây đai sắt | 110 | m | Vật liệu: thép CT3 | ||
| 117 | Sơn Bạch tuyết | 30 | Kg | Màu đen | ||
| 118 | Xăng A95 | 30 | Lít | Loại A95 | ||
| 119 | Mút xốp | 110 | m2 | Dày 10 mm | ||
| 120 | Túi chống ẩm | 20 | Chiếc | Loại 50 g | ||
| 121 | Bịch nylon các loại | 1 | Kg | Kích thước (50x50) cm | ||
| 122 | Keo silicon | 10 | Tuýt | Màu trắng | ||
| 123 | Băng keo giấy | 10 | Cuộn | Khổ 20 mm | ||
| 124 | Băng keo nylon | 10 | Cuộn | Khổ 50 mm | ||
| 125 | Vỏ đầu nối DB15 | 30 | Cái | - Kiểu: D-SUB HOOD - Loại: Vỏ nhôm - Số chân: 15, 2 hàng chân | ||
| 126 | Vỏ đầu kết nối DB9 | 30 | Cái | - Kiểu: D-SUB HOOD - Loại: Vỏ nhôm - Số chân: 9 | ||
| 127 | Vỏ đầu kết nối DB15 | 30 | Cái | - Kiểu: D-SUB HOOD - Loại: Vỏ nhôm - Số chân: 15, 3 hàng chân | ||
| 128 | Ống dẫn sóng E-Bend | 15 | Cái | - Chuẩn giao tiếp: WR-75 - Đầu kết nối: UBR - Loại ống: cứng | ||
| 129 | Ống dẫn sóng dẻo WR-75 | 15 | Cái | - Chuẩn giao tiếp: WR-75 - Đầu kết nối: UBR - Chiều dài: 60 cm - Loại ống: dẻo | ||
| 130 | Mô tơ Skew Gear | 20 | Cái | - Điện áp: 12 VDC - Momen: 3 kg.cm - Tốc độ ra: 2250 vòng/phút | ||
| 131 | Mô tơ phương vị | 20 | Cái | - Điện áp 24 V - Công suất 40 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 54 mm | ||
| 132 | Mô tơ phân cực | 20 | Cái | - Điện áp 24 V - Công suất 40 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 54 mm | ||
| 133 | Mô tơ góc ngẩng | 20 | Cái | - Điện áp 24 V - Công suất 40 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 54 mm | ||
| 134 | Mô tơ bước 2 pha size 57 | 20 | Cái | - Góc bước: 3.6 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 1,2 A - Kích thước: 57 mm - Số dây: 4 dây - Đường kính trục: 8 mm | ||
| 135 | Mô tơ bước 2 pha size 42 | 20 | Cái | - Góc bước: 3.6 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 0,4 A - Kích thước: 42 mm - Số dây: 4 dây - Đường kính trục: 5 mm | ||
| 136 | Mô tơ Brushless FBLM86 | 20 | Cái | - Điện áp: 24 V - Công suất: 120 W, 3 pha - Tải trọng: 240 mN*m - Dòng tải: 2,8 A - Kích thước: (86x86x74) mm | ||
| 137 | Mô tơ Brushless FBLM57 | 20 | Cái | - Điện áp: 24 V - Công suất: 60 W, 3 pha - Tải trọng: 125 mN*m - Dòng tải: 2,8 A - Kích thước: (57x57x60) mm | ||
| 138 | Mô tơ 4S42Q-H12040s | 20 | Cái | - Góc bước: 0,9 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 1,2 A - Momen xoắn: 57 g*cm2 - Số dây: 6 dây - Đường kính trục: 5 mm | ||
| 139 | Mô tơ bước | 20 | Cái | - Góc bước: 1,8 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 0,4 A - Momen xoắn: 57 g*cm2 - Số dây: 4 dây - Đường kính trục: 5 mm | ||
| 140 | Mô tơ B60Q-H24061R1 | 20 | Cái | - Điện áp 24 V - Công suất 60 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 61 mm | ||
| 141 | Khối lọc Cavity Filter | 20 | Cái | - Vật liệu: đồng - Dải tần 800 MHz đến 1,5 GHz | ||
| 142 | Khối hãm BXW-03-12H | 20 | Cái | - Đường kính ngoài 56 mm - Đường kính lỗ 8 mm - Tải trọng 1,2 N.m | ||
| 143 | Kẹp giữ dây phi 7.9 | 100 | Cái | - Vật liệu: nhựa - Chu vi lỗ: 7,9 mm | ||
| 144 | Kẹp giữ dây phi 6.35 | 100 | Cái | - Vật liệu: nhựa - Chu vi lỗ: 6,35 mm | ||
| 145 | Ferrite Clamp On Cores ZCAT3035 -1330 | 100 | Cái | - Đường kính lỗ 13,1 mm, chiều dài 34 mm - Loại tròn - Đường kính ngoài 30 mm | ||
| 146 | Encoder E40S6-2000-3-N-5 | 20 | Cái | - Đường kính ngoài trục: 6 mm - Tần số đáp ứng tối đa: 300 kHz - Độ phân giải cho phép tối đa: 5000 rpm - Nguồn cấp: 5 VDC | ||
| 147 | Động cơ giảm tốc GGM KGC-3448 | 20 | Cái | - Điện áp: 24 VDC. - Momen: 6 kg*cm - Tốc độ ra: 2250 vòng/phút. | ||
| 148 | Dây nối biến trở 24AWG-6C | 50 | m | - Loại: 24AWG-3C - Số lượng dây: 06 | ||
| 149 | Dây nối biến trở 24AWG-3C | 50 | m | - Loại: 24AWG-3C - Số lượng dây: 03 | ||
| 150 | Dây điện đơn màu xanh lá 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu xanh lá - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 151 | Dây điện đơn màu xanh dương 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu xanh dương - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 152 | Dây điện đơn màu xám 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu xám - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 153 | Dây điện đơn màu vàng 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu vàng - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 154 | Dây điện đơn màu trắng 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu trắng - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 155 | Dây điện đơn màu tím 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu tím - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 156 | Dây điện đơn màu nâu 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu nâu - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 157 | Dây điện đơn màu đỏ 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu đỏ - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 158 | Dây điện đơn màu đen 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu đen - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 159 | Dây điện đơn màu cam 18AWG | 50 | m | - Loại: 18AWG, màu cam - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2 | ||
| 160 | Dây điện đơn màu xanh lá 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu xanh lá - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 161 | Dây điện đơn màu xanh dương 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu xanh dương - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 162 | Dây điện đơn màu xám 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu xám - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 163 | Dây điện đơn màu vàng 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu vàng - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 164 | Dây điện đơn màu trắng 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu trắng - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 165 | Dây điện đơn màu tím 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu tím - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 166 | Dây điện đơn màu nâu 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu nâu - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 167 | Dây điện đơn màu đỏ 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu đỏ - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 168 | Dây điện đơn màu đen 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu đen - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 169 | Dây điện đơn màu cam 20AWG | 50 | m | - Loại: 20AWG, màu cam - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2 | ||
| 170 | Dây bọc chống nhiễu phi 6 | 60 | m | - Loại dây đồng bện mạ kẽm - Đường kính lỗ 6 mm | ||
| 171 | Dây bọc chống nhiễu phi 10 | 60 | m | - Loại dây đồng bện mạ kẽm - Đường kính lỗ 10 mm | ||
| 172 | Đầu nối DB9 đực | 30 | Cái | - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: vỏ nhựa - Số chân: 9 chân đực, 2 hàng | ||
| 173 | Đầu nối DB15 đực | 30 | Cái | - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: vỏ nhựa - Số chân: 15 chân đực, 2 hàng | ||
| 174 | Đầu nối DB15 cái | 30 | Cái | - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: vỏ nhựa - Số chân: 15 chân cái, 2 hàng | ||
| 175 | Đầu nối DB15 | 30 | Cái | - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: nhôm - Số chân: 15 chân cái, 3 hàng | ||
| 176 | Đầu nối biến trở đực | 30 | Cái | - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 3 | ||
| 177 | Đầu nối biến trở cái | 30 | Cái | - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 3 | ||
| 178 | Đầu F connector đực | 40 | Cái | - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối: dây RG58/U | ||
| 179 | Đầu đực connector KF2510 | 30 | Cái | - Loại: đực - Khoảng cách chân 2,54 mm - Số lượng chân: 03 | ||
| 180 | Đầu connector SMA Straight | 30 | Cái | - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: thẳng - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG178 | ||
| 181 | Đầu connector SMA Male Right Angle | 30 | Cái | - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG178 | ||
| 182 | Đầu connector F Male Straight | 30 | Cái | - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: thẳng - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối dây: RG179 | ||
| 183 | Đầu connector F Male Right Angle | 30 | Cái | - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối: dây RG179 | ||
| 184 | Đầu connector đực 6 pin | 30 | Cái | - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 6 | ||
| 185 | Đầu connector cái 6 pin | 30 | Cái | - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 6 | ||
| 186 | Đầu connector 4 pin | 50 | Cái | - Loai: vỏ kim loại - Đường kính ngoài: 12 mm - Số tiếp điểm: 4 | ||
| 187 | Đầu connector 2 pin | 50 | Cái | - Loai: vỏ kim loại - Đường kính ngoài: 12 mm - Số tiếp điểm: 2 | ||
| 188 | Đầu cái connector KF2510 | 50 | Cái | - Loại: cái - Khoảng cách chân: 2,54 mm - Số lượng chân: 03 | ||
| 189 | Cục lọc ZCAT2132 -1330 | 50 | Cái | - Đường kính lỗ 11 mm, chiều dài 20,5 mm - Loại tròn - Đường kính ngoài 32 mm | ||
| 190 | Cục lọc FEELUX-BNF27 | 50 | Cái | - Đường kính lỗ 15,5 mm, chiều dài 34,5 mm - Loại tròn - Đường kính ngoài: 32,5 mm | ||
| 191 | Cáp TUNE | 50 | m | - Trở kháng: 50 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 5 mm | ||
| 192 | Cáp thu LNB | 20 | Sợi | - Trở kháng: 75 Ohm - Loại dây: RG179 - Chiều dài: 1,8 m - 1 đầu SMA (đực), 1 đầu F (đực) | ||
| 193 | Cáp SMA đực sang SMA đực | 20 | Sợi | - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG400 - Chiều dài: 12 inch - Chiều dài: 12 inch | ||
| 194 | Cáp SMA đực sang SMA đực | 20 | Sợi | - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây PE-047SR - Chiều dài: 24 inch | ||
| 195 | Cáp RX với Joint | 30 | Sợi | - Trở kháng: 50 Ohm. Tần số: đến 3 GHz - Loại dây: PE-SR401AL - Chiều dài: 30 cm - 2 đầu SMA (đực) thẳng | ||
| 196 | Cáp RG-58/U | 30 | m | - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 5 mm - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 65,62 dB/100 m | ||
| 197 | Cáp RG-316 | 30 | m | - Trở kháng: 50 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 0.102 inch - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 38 dB/100 m | ||
| 198 | Cáp RG-302 | 30 | m | - Trở kháng: 75 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 0.206 inch - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 13 dB/100 m | ||
| 199 | Cáp RG-179 | 30 | m | - Trở kháng: 75 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 2,5 mm - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 98,4 dB/100 m | ||
| 200 | Cáp RG-142 | 30 | m | - Trở kháng: 50 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 5 mm - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 65,5 dB/100 m | ||
| 201 | Cáp BUC - OMT | 20 | Sợi | - Trở kháng: 50 Ohm - Tần số: đến 18 GHz - Loại dây: RG142 - Chiều dài 24 inch | ||
| 202 | Cáp BNC đực sang BNC đực | 20 | Sợi | - Kiểu kết nối: chuẩn BNC đực - Loại: thẳng - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG58/U - Chiều dài: 12 inch | ||
| 203 | Cáp BNC đực sang BNC đực | 20 | Sợi | - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối: dây RG59 - Chiều dài: 12 inch | ||
| 204 | Cáp Bluetooth | 20 | Sợi | - Trở kháng: 50 Ohm - Tần số: đến 3 GHz - Chiều dài: 24 inch | ||
| 205 | Cáp PE-P300LL | 35 | m | - Dây dẻo. Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50 Ohm - Đường kính dây 0.3 inch - - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 15,9 dB/100 m | ||
| 206 | Cáp PE-P142LL | 35 | m | - Dây dẻo. Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50 Ohm - Đường kính dây 0.195 inch - - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 24,6 dB/100 m | ||
| 207 | Bộ hãm điện từ | 20 | Cái | - Đường kính ngoài 56 mm - Đường kính lỗ 8 mm - Tải trọng 1 N.m | ||
| 208 | Biến trở núm vặn | 25 | Cái | - Giá trị: 10 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10 | ||
| 209 | Biến trở núm vặn | 25 | Cái | - Giá trị: 50 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10 | ||
| 210 | Biến trở núm vặn | 25 | Cái | - Giá trị: 20 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10 | ||
| 211 | Biến trở núm vặn | 25 | Cái | - Giá trị: 1 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10 | ||
| 212 | Biến trở núm vặn | 25 | Cái | - Giá trị: 5 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10 | ||
| 213 | Biến trở núm vặn | 25 | Cái | - Giá trị: 1 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10 | ||
| 214 | Adapter chuyển WR-75 sang SMA cái | 25 | Cái | - Mạ vàg - Kích thước (38x38x5)mm - Kích thước lỗ (19x9,5)mm | ||
| 215 | Ống ghen đốt phi 10 | 40 | m | - Phi: 10 mm - Loại: ghen co | ||
| 216 | Ống ghen đốt phi 4 | 40 | m | - Phi: 4 mm - Loại: ghen co | ||
| 217 | Ống ghen đốt phi 2 | 40 | m | - Phi: 2 mm - Loại: ghen co |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi