Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện cho nghiên cứu, cải tiến khung đỡ và truyền động Ăng ten VSAT cơ động băng tần Ku 1,2 m

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057659-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ Z755
Tên gói thầu Cung cấp vật tư linh kiện cho nghiên cứu, cải tiến khung đỡ và truyền động Ăng ten VSAT cơ động băng tần Ku 1,2 m
Số hiệu KHLCNT 20201050188
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng cho nghiệp vụ - SCTS chuyên dùng tại XN- Nghiên cứu chế thử và nguồn kinh phí cho nghiên cứu chế thử của công ty
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 15:55:00 đến ngày 2020-10-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,517,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,170,000 VNĐ ((Mười năm triệu một trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bánh đai 170 răng 3GT 12 Cái Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
2 Bánh đai 137 răng 3GT 10 Cái Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
3 Bánh đai 17 răng 3GT 14 Cái Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
4 Bánh đai 180 răng MXL 10 Cái Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
5 Bánh đai 50 răng MXL 10 Cái Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
6 Bánh đai 40 răng MXL 10 Cái Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
7 Bánh đai 15 răng MXL 10 Cái Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
8 Dây đai răng UNITTA B236MXL 12 Cái Vật liệu: cao su
9 Dây đai răng UNITTA B128MXL 12 Cái Vật liệu: cao su
10 Dây đai răng UNITTA 597-3GT 12 Cái Vật liệu: cao su
11 Dây đai răng UNITTA 642-3GT 12 Cái Vật liệu: cao su
12 Dây đai răng UNITTA 579-3GT 12 Cái Vật liệu: cao su
13 Ổ bi côn 32010 SYE 12 Cái Theo tiêu chuẩn JIS
14 Ổ bi 6202ze c3 12 Cái Theo tiêu chuẩn JIS
15 Ổ bi S6807z 12 Cái Theo tiêu chuẩn JIS
16 Ổ bi 6905z 12 Cái Theo tiêu chuẩn JIS
17 Ổ bi 6706z 12 Cái Theo tiêu chuẩn JIS
18 Bộ cách ly rung 16 Cái Vật liệu: inox 304
19 Bộ truyền bánh răng 10 Bộ Module m=1. Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
20 Bộ lệch tâm 10 Bộ Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
21 Khớp nối 12 Chiếc Vật liệu: hợp kim nhôm A6061
22 Động cơ giảm tốc 10 Chiếc Công suất 1 KW, Tỉ số truyền i = 1/20
23 Chảo anten parabol 1,2m 10 Chiếc Vật liệu: composite
24 Vỏ bảo vệ chảo anten 10 Chiếc Vật liệu: composite
25 Lò xo khí nén 20 Chiếc Hành trình 400 mm. Lực 500 N
26 Lò xo Ø15 mm 18 Chiếc Vật liệu: thép lò xo
27 Lò xo Ø20 mm 18 Chiếc Vật liệu: thép lò xo
28 Lò xo Ø30 mm 18 Chiếc Vật liệu: thép lò xo
29 Đồng thau Ø7 60 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
30 Đồng thau Ø10 60 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
31 Đồng thau Ø15 80 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
32 Đồng thau Ø16 70 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
33 Đồng thau Ø20 50 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
34 Đồng thau Ø25 60 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
35 Nhôm tấm A5052 1,0 mm 80 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
36 Nhôm tấm A5052 1,2 mm 80 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
37 Nhôm tấm A5052 3 mm 80 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
38 Nhôm tấm A6061 1,0 mm 80 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
39 Nhôm tấm A6061 1,2 mm 80 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
40 Nhôm tấm A6061 1,5 mm 100 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
41 Nhôm tấm A6061 2 mm 100 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
42 Nhôm tấm A6061 3 mm 100 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
43 Nhôm tấm A6061 5 mm 110 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
44 Nhôm tấm A6061 10 mm 110 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
45 Nhựa POM tấm 300x300x30mm 20 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
46 Nhựa POM tấm 300x300x60mm 20 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
47 Nhựa POM tấm 300x300x90mm 18 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
48 Nhựa PTFE 18 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
49 Thép không gỉ 304 dày 1,0 mm 58 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
50 Thép không gỉ 304 dày 1,5 mm 78 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
51 Thép không gỉ 304 dày 2 mm 68 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
52 Thép không gỉ 304 dày 3 mm 68 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
53 Thép không gỉ 304 dày 4 mm 88 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
54 Thép không gỉ 304 dày 5 mm 78 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
55 Thép không gỉ 304 dày 8 mm 78 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
56 Thép không gỉ 304 dày 10 mm 78 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
57 Thép không gỉ 304 Ø5 mm 88 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
58 Thép không gỉ 304 Ø8 mm 48 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
59 Thép không gỉ 304 Ø10 mm 58 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
60 Thép không gỉ 304 Ø15 mm 31 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
61 Thép không gỉ 304 Ø20 mm 58 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
62 Thép không gỉ 304 Ø50 mm 58 Kg Theo tiêu chuẩn JIS
63 Vít chỏm cầu inox 304 M2x6 40 Cái Theo tiêu chuẩn DIN IFII-27
64 Vít đầu chìm inox 304 M2x6 25 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
65 Vít đầu chìm inox 304 M3x8 25 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
66 Vít đầu chìm inox 304 M3x10 60 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
67 Vít đầu chìm inox 304 M3x12 25 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
68 Vít đầu chìm inox 304 M3x16 25 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
69 Vít đầu chìm inox 304 M3x20 20 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
70 Vít đầu chìm inox 304 M4x10 60 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
71 Vít đầu chìm inox 304 M4x15 40 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
72 Vít đầu chìm inox 304 M6x12 40 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
73 Vít đầu chìm inox 304 M6x18 40 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 7991
74 Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x10 100 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
75 Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x12 100 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
76 Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x15 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
77 Bu lông lục giác chìm inox 304 M3x20 40 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
78 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x8 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
79 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x10 80 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
80 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x12 110 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
81 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x15 130 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
82 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x20 100 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
83 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x35 25 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
84 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x45 25 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
85 Bu lông lục giác chìm inox 304 M4x50 25 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
86 Bu lông lục giác chìm inox 304 M5x20 18 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
87 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x12 50 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
88 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x15 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
89 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x20 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
90 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x30 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
91 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x45 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
92 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x50 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
93 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x60 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
94 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x80 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
95 Bu lông lục giác chìm inox 304 M6x100 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 912
96 Bu lông lục giác inox 304 M6x120 30 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 931
97 Đệm vênh inox 304 M3 200 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 127
98 Đệm phẳng inox 304 M3 200 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 125
99 Đệm vênh inox 304 M4 320 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 127
100 Đệm phẳng inox 304 M4 320 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 125
101 Đai ốc inox 304 M4 50 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 934
102 Đệm vênh inox 304 M6 210 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 127
103 Đệm phẳng inox 304 M6 210 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 125
104 Đai ốc inox 304 M6 160 Cái Theo tiêu chuẩn DIN 934
105 Cốt ren lò xo M3x1.5D 160 Chiếc Theo tiêu chuẩn JIS
106 Cốt ren lò xo M4x1.5D 160 Chiếc Theo tiêu chuẩn JIS
107 Cốt ren lò xo M5x1.5D 160 Chiếc Theo tiêu chuẩn JIS
108 Cốt ren lò xo M6x1.5D 160 Chiếc Theo tiêu chuẩn JIS
109 Cao su bịt nước 20 Chiếc Đường kính Ø20 mm
110 Gỗ thông 20 m Kích thước 45x90
111 Gỗ thông 20 m Kích thước 90x90
112 Ván ép 20 m2 Tấm dày 8 mm
113 Đinh 4 phân 20 Kg Vật liệu: thép CT3
114 Đinh 6 phân 15 Kg Vật liệu: thép CT3
115 Bọ kẹp đai 30 Chiếc Vật liệu: thép CT3
116 Dây đai sắt 110 m Vật liệu: thép CT3
117 Sơn Bạch tuyết 30 Kg Màu đen
118 Xăng A95 30 Lít Loại A95
119 Mút xốp 110 m2 Dày 10 mm
120 Túi chống ẩm 20 Chiếc Loại 50 g
121 Bịch nylon các loại 1 Kg Kích thước (50x50) cm
122 Keo silicon 10 Tuýt Màu trắng
123 Băng keo giấy 10 Cuộn Khổ 20 mm
124 Băng keo nylon 10 Cuộn Khổ 50 mm
125 Vỏ đầu nối DB15 30 Cái - Kiểu: D-SUB HOOD - Loại: Vỏ nhôm - Số chân: 15, 2 hàng chân
126 Vỏ đầu kết nối DB9 30 Cái - Kiểu: D-SUB HOOD - Loại: Vỏ nhôm - Số chân: 9
127 Vỏ đầu kết nối DB15 30 Cái - Kiểu: D-SUB HOOD - Loại: Vỏ nhôm - Số chân: 15, 3 hàng chân
128 Ống dẫn sóng E-Bend 15 Cái - Chuẩn giao tiếp: WR-75 - Đầu kết nối: UBR - Loại ống: cứng
129 Ống dẫn sóng dẻo WR-75 15 Cái - Chuẩn giao tiếp: WR-75 - Đầu kết nối: UBR - Chiều dài: 60 cm - Loại ống: dẻo
130 Mô tơ Skew Gear 20 Cái - Điện áp: 12 VDC - Momen: 3 kg.cm - Tốc độ ra: 2250 vòng/phút
131 Mô tơ phương vị 20 Cái - Điện áp 24 V - Công suất 40 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 54 mm
132 Mô tơ phân cực 20 Cái - Điện áp 24 V - Công suất 40 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 54 mm
133 Mô tơ góc ngẩng 20 Cái - Điện áp 24 V - Công suất 40 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 54 mm
134 Mô tơ bước 2 pha size 57 20 Cái - Góc bước: 3.6 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 1,2 A - Kích thước: 57 mm - Số dây: 4 dây - Đường kính trục: 8 mm
135 Mô tơ bước 2 pha size 42 20 Cái - Góc bước: 3.6 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 0,4 A - Kích thước: 42 mm - Số dây: 4 dây - Đường kính trục: 5 mm
136 Mô tơ Brushless FBLM86 20 Cái - Điện áp: 24 V - Công suất: 120 W, 3 pha - Tải trọng: 240 mN*m - Dòng tải: 2,8 A - Kích thước: (86x86x74) mm
137 Mô tơ Brushless FBLM57 20 Cái - Điện áp: 24 V - Công suất: 60 W, 3 pha - Tải trọng: 125 mN*m - Dòng tải: 2,8 A - Kích thước: (57x57x60) mm
138 Mô tơ 4S42Q-H12040s 20 Cái - Góc bước: 0,9 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 1,2 A - Momen xoắn: 57 g*cm2 - Số dây: 6 dây - Đường kính trục: 5 mm
139 Mô tơ bước 20 Cái - Góc bước: 1,8 độ - Số pha: 2 pha - Dòng điện: 0,4 A - Momen xoắn: 57 g*cm2 - Số dây: 4 dây - Đường kính trục: 5 mm
140 Mô tơ B60Q-H24061R1 20 Cái - Điện áp 24 V - Công suất 60 W, 3 pha - Tải trọng 125 mN*m - Dòng tải 2,8 A - Chiều dài 61 mm
141 Khối lọc Cavity Filter 20 Cái - Vật liệu: đồng - Dải tần 800 MHz đến 1,5 GHz
142 Khối hãm BXW-03-12H 20 Cái - Đường kính ngoài 56 mm - Đường kính lỗ 8 mm - Tải trọng 1,2 N.m
143 Kẹp giữ dây phi 7.9 100 Cái - Vật liệu: nhựa - Chu vi lỗ: 7,9 mm
144 Kẹp giữ dây phi 6.35 100 Cái - Vật liệu: nhựa - Chu vi lỗ: 6,35 mm
145 Ferrite Clamp On Cores ZCAT3035 -1330 100 Cái - Đường kính lỗ 13,1 mm, chiều dài 34 mm - Loại tròn - Đường kính ngoài 30 mm
146 Encoder E40S6-2000-3-N-5 20 Cái - Đường kính ngoài trục: 6 mm - Tần số đáp ứng tối đa: 300 kHz - Độ phân giải cho phép tối đa: 5000 rpm - Nguồn cấp: 5 VDC
147 Động cơ giảm tốc GGM KGC-3448 20 Cái - Điện áp: 24 VDC. - Momen: 6 kg*cm - Tốc độ ra: 2250 vòng/phút.
148 Dây nối biến trở 24AWG-6C 50 m - Loại: 24AWG-3C - Số lượng dây: 06
149 Dây nối biến trở 24AWG-3C 50 m - Loại: 24AWG-3C - Số lượng dây: 03
150 Dây điện đơn màu xanh lá 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu xanh lá - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
151 Dây điện đơn màu xanh dương 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu xanh dương - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
152 Dây điện đơn màu xám 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu xám - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
153 Dây điện đơn màu vàng 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu vàng - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
154 Dây điện đơn màu trắng 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu trắng - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
155 Dây điện đơn màu tím 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu tím - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
156 Dây điện đơn màu nâu 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu nâu - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
157 Dây điện đơn màu đỏ 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu đỏ - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
158 Dây điện đơn màu đen 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu đen - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
159 Dây điện đơn màu cam 18AWG 50 m - Loại: 18AWG, màu cam - Đường kính dây 2,3 mm - Tiết diện dây: 0,75 mm2
160 Dây điện đơn màu xanh lá 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu xanh lá - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
161 Dây điện đơn màu xanh dương 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu xanh dương - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
162 Dây điện đơn màu xám 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu xám - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
163 Dây điện đơn màu vàng 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu vàng - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
164 Dây điện đơn màu trắng 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu trắng - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
165 Dây điện đơn màu tím 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu tím - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
166 Dây điện đơn màu nâu 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu nâu - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
167 Dây điện đơn màu đỏ 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu đỏ - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
168 Dây điện đơn màu đen 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu đen - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
169 Dây điện đơn màu cam 20AWG 50 m - Loại: 20AWG, màu cam - Đường kính dây 2,1 mm - Tiết diện dây: 0,5 mm2
170 Dây bọc chống nhiễu phi 6 60 m - Loại dây đồng bện mạ kẽm - Đường kính lỗ 6 mm
171 Dây bọc chống nhiễu phi 10 60 m - Loại dây đồng bện mạ kẽm - Đường kính lỗ 10 mm
172 Đầu nối DB9 đực 30 Cái - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: vỏ nhựa - Số chân: 9 chân đực, 2 hàng
173 Đầu nối DB15 đực 30 Cái - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: vỏ nhựa - Số chân: 15 chân đực, 2 hàng
174 Đầu nối DB15 cái 30 Cái - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: vỏ nhựa - Số chân: 15 chân cái, 2 hàng
175 Đầu nối DB15 30 Cái - Kiểu: D-SUB Connector - Loại: nhôm - Số chân: 15 chân cái, 3 hàng
176 Đầu nối biến trở đực 30 Cái - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 3
177 Đầu nối biến trở cái 30 Cái - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 3
178 Đầu F connector đực 40 Cái - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối: dây RG58/U
179 Đầu đực connector KF2510 30 Cái - Loại: đực - Khoảng cách chân 2,54 mm - Số lượng chân: 03
180 Đầu connector SMA Straight 30 Cái - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: thẳng - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG178
181 Đầu connector SMA Male Right Angle 30 Cái - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG178
182 Đầu connector F Male Straight 30 Cái - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: thẳng - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối dây: RG179
183 Đầu connector F Male Right Angle 30 Cái - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối: dây RG179
184 Đầu connector đực 6 pin 30 Cái - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 6
185 Đầu connector cái 6 pin 30 Cái - Loai: vỏ nhựa - Khoảng cách chân: 5,08 mm - Số tiếp điểm: 6
186 Đầu connector 4 pin 50 Cái - Loai: vỏ kim loại - Đường kính ngoài: 12 mm - Số tiếp điểm: 4
187 Đầu connector 2 pin 50 Cái - Loai: vỏ kim loại - Đường kính ngoài: 12 mm - Số tiếp điểm: 2
188 Đầu cái connector KF2510 50 Cái - Loại: cái - Khoảng cách chân: 2,54 mm - Số lượng chân: 03
189 Cục lọc ZCAT2132 -1330 50 Cái - Đường kính lỗ 11 mm, chiều dài 20,5 mm - Loại tròn - Đường kính ngoài 32 mm
190 Cục lọc FEELUX-BNF27 50 Cái - Đường kính lỗ 15,5 mm, chiều dài 34,5 mm - Loại tròn - Đường kính ngoài: 32,5 mm
191 Cáp TUNE 50 m - Trở kháng: 50 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 5 mm
192 Cáp thu LNB 20 Sợi - Trở kháng: 75 Ohm - Loại dây: RG179 - Chiều dài: 1,8 m - 1 đầu SMA (đực), 1 đầu F (đực)
193 Cáp SMA đực sang SMA đực 20 Sợi - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG400 - Chiều dài: 12 inch - Chiều dài: 12 inch
194 Cáp SMA đực sang SMA đực 20 Sợi - Kiểu kết nối: chuẩn SMA đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây PE-047SR - Chiều dài: 24 inch
195 Cáp RX với Joint 30 Sợi - Trở kháng: 50 Ohm. Tần số: đến 3 GHz - Loại dây: PE-SR401AL - Chiều dài: 30 cm - 2 đầu SMA (đực) thẳng
196 Cáp RG-58/U 30 m - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 5 mm - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 65,62 dB/100 m
197 Cáp RG-316 30 m - Trở kháng: 50 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 0.102 inch - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 38 dB/100 m
198 Cáp RG-302 30 m - Trở kháng: 75 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 0.206 inch - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 13 dB/100 m
199 Cáp RG-179 30 m - Trở kháng: 75 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 2,5 mm - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 98,4 dB/100 m
200 Cáp RG-142 30 m - Trở kháng: 50 Ohm - Dải tần: 0 đến 3 GHz - Đường kính dây: 5 mm - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 65,5 dB/100 m
201 Cáp BUC - OMT 20 Sợi - Trở kháng: 50 Ohm - Tần số: đến 18 GHz - Loại dây: RG142 - Chiều dài 24 inch
202 Cáp BNC đực sang BNC đực 20 Sợi - Kiểu kết nối: chuẩn BNC đực - Loại: thẳng - Trở kháng: 50 Ohm - Kết nối: dây RG58/U - Chiều dài: 12 inch
203 Cáp BNC đực sang BNC đực 20 Sợi - Kiểu kết nối: chuẩn F đực - Loại: góc vuông - Trở kháng: 75 Ohm - Kết nối: dây RG59 - Chiều dài: 12 inch
204 Cáp Bluetooth 20 Sợi - Trở kháng: 50 Ohm - Tần số: đến 3 GHz - Chiều dài: 24 inch
205 Cáp PE-P300LL 35 m - Dây dẻo. Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50 Ohm - Đường kính dây 0.3 inch - - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 15,9 dB/100 m
206 Cáp PE-P142LL 35 m - Dây dẻo. Tần số đến 18 GHz - Trở kháng 50 Ohm - Đường kính dây 0.195 inch - - Mức suy hao: tại tần số 1 GHz: 24,6 dB/100 m
207 Bộ hãm điện từ 20 Cái - Đường kính ngoài 56 mm - Đường kính lỗ 8 mm - Tải trọng 1 N.m
208 Biến trở núm vặn 25 Cái - Giá trị: 10 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10
209 Biến trở núm vặn 25 Cái - Giá trị: 50 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10
210 Biến trở núm vặn 25 Cái - Giá trị: 20 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10
211 Biến trở núm vặn 25 Cái - Giá trị: 1 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10
212 Biến trở núm vặn 25 Cái - Giá trị: 5 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10
213 Biến trở núm vặn 25 Cái - Giá trị: 1 kOhm - Sai số: 5 % - Công suất định mức 2 W - Số vòng: 10
214 Adapter chuyển WR-75 sang SMA cái 25 Cái - Mạ vàg - Kích thước (38x38x5)mm - Kích thước lỗ (19x9,5)mm
215 Ống ghen đốt phi 10 40 m - Phi: 10 mm - Loại: ghen co
216 Ống ghen đốt phi 4 40 m - Phi: 4 mm - Loại: ghen co
217 Ống ghen đốt phi 2 40 m - Phi: 2 mm - Loại: ghen co
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->