Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201032578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Công nghệ Mobifone Toàn Cầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971859 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 22:04:00 đến ngày 2020-10-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 855,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,800,000 VNĐ ((Mười hai triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Indoor Omnidirectional Antenna, 800-2700MHz | 185 | Cái | Indoor Omnidirectional Antenna, 800-2700MHz | ||
| 2 | Indoor Panel Antenna, 800-2700MHz | 17 | Cái | Indoor Panel Antenna, 800-2700MHz | ||
| 3 | VPol, 806-960(10dBi) & 1710-2700 MHz(12dBi) Log-periodic Antenna,N-female | 8 | Cái | VPol, 806-960(10dBi) & 1710-2700 MHz(12dBi) Log-periodic Antenna,N-female | ||
| 4 | 2-Way Power Splitter, 800 – 2700 MHz, Type N | 10 | Cái | 2-Way Power Splitter, 800 – 2700 MHz, Type N | ||
| 5 | 3-Way Power Splitter, 800 – 2700 MHz, Type N | 28 | Cái | 3-Way Power Splitter, 800 – 2700 MHz, Type N | ||
| 6 | 4-Way Power Splitter, 800 – 2700 MHz, Type N | 57 | Cái | 4-Way Power Splitter, 800 – 2700 MHz, Type N | ||
| 7 | N male- N female adaptor- Right angle | 40 | Cái | N male- N female adaptor- Right angle | ||
| 8 | N Male Connector for 1/2" Coaxial Cable | 375 | Cái | N Male Connector for 1/2" Coaxial Cable | ||
| 9 | N Male Right Angle Connector for 1/2" Coaxial Cable | 240 | Cái | N Male Right Angle Connector for 1/2" Coaxial Cable | ||
| 10 | N Male Connector for 7/8" Coaxial Cable | 60 | Cái | N Male Connector for 7/8" Coaxial Cable | ||
| 11 | N FeMale Connector for 7/8" Coaxial Cable | 10 | Cái | N FeMale Connector for 7/8" Coaxial Cable | ||
| 12 | DIN 7/16 Male Connector for 1/2" Coaxial Cable | 10 | Cái | DIN 7/16 Male Connector for 1/2" Coaxial Cable | ||
| 13 | DIN 4.3-10 Male Connector for 1/2" Coaxial Cable | 10 | Cái | DIN 4.3-10 Male Connector for 1/2" Coaxial Cable | ||
| 14 | 50 ohms - 1/2" coaxial cable | 4.500 | m | 50 ohms - 1/2" coaxial cable | ||
| 15 | 50 ohms - 7/8" coaxial cable | 1.945 | m | 50 ohms - 7/8" coaxial cable | ||
| 16 | Directional Coupler, 35dB, 800-2700 MHz | 1 | Cái | Directional Coupler, 35dB, 800-2700 MHz | ||
| 17 | POI | 1 | Cái | POI | ||
| 18 | Remote Unit | 3 | Cái | Remote Unit | ||
| 19 | Master Unit | 1 | Cái | Master Unit | ||
| 20 | Combiner Unit | 1 | Cái | Combiner Unit | ||
| 21 | Jumper, SFP2.0 cable SMA male and N Made 1,5m | 2 | Cái | Jumper, SFP2.0 cable SMA male and N Made 1,5m | ||
| 22 | Thanh ren | 50 | Cái | Thanh ren | ||
| 23 | Rack 19" | 1 | Bộ | Rack 19" | ||
| 24 | Aptomat 20A 1 pha 2 cực cho RU | 4 | Bộ | Aptomat 20A 1 pha 2 cực cho RU | ||
| 25 | Cáp quang 12FO | 1.000 | m | Cáp quang 12FO | ||
| 26 | ODF 12Fo | 1 | Cái | ODF 12Fo | ||
| 27 | ODF 4Fo | 3 | Cái | ODF 4Fo | ||
| 28 | Dây nhảy quang FC/APC-SC/APC_3.0mm x 3m | 6 | Sợi | Dây nhảy quang FC/APC-SC/APC_3.0mm x 3m | ||
| 29 | Dây điện 3x3.5 mm² (Cadivi) | 200 | m | Dây điện 3x3.5 mm² (Cadivi) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi