Gói thầu: Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra và sửa chữa cần cẩu EMS giàn MMWU-2 năm 2020 (CD-092-20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ tùng, vật tư chính phục vụ tổng kiểm tra và sửa chữa cần cẩu EMS giàn MMWU-2 năm 2020 (CD-092-20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060483 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:25:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 304,525,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phin lọc đường hồi 10 micron/ Return Filter Element | ERC22NCC- hoặc tương đương | 4 | PCE | Vật liệu làm kín : Nitrile seal; Áp suất hoạt động lớn nhất: 3 bar Mức lọc: 10 micron | UFI hoặc tương đương |
| 2 | Phin lọc bơm trợ áp 10 micron/ Boost Pump (Floising) Filter element | Model: 2.0040 PWR10-A00-0-M- hoặc tương đương | 4 | PCE | P/N: R928006647 Áp suất hoạt động lớn nhất: 30 bar Mức lọc: 10 micron | Rexroth hoặc tương đương |
| 3 | Đồng hồ đo áp suất (P=400bar) | Model: 213.53- hoặc tương đương | 2 | PCE | Đường kính mặt đồng hồ: 63 mm; Áp suất làm việc: 400 bar; | Wika hoặc tương đương |
| 4 | Đồng hồ áp suất /Pressure Gauge 0 to 160 Bar | Model: 213.53- | 1 | PCE | Range: 0 to 160 Bar Type: Boudon Type Accuracy: 1.0% of scale range Dial 150 mm, Socket Material: 316SS, IP 56, Botton connection 1/2 NPTM Liquid filled: Glycerin, C/w Two-Valve Manifold (block and bleed) | Wika hoặc tương đương |
| 5 | Contactor / Công tắc tơ LC1D95M7 3P 95A - | LC1D95M7 - hoặc tương đương | 1 | PCE | TeSys D contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | Schneider Electric hoặc tương đương |
| 6 | CONTACTOR 65A, COIL 220VAC LC1D65M7 - Công tắc tơ | LC1D65M7- hoặc tương đương | 1 | PCE | "Contactor 3 pole; AC 380V; Control circuit voltage 220VAC; For industrial electrical distribution systems; - Contactor 3 cực, 380VAC; Điện áp điều khiển 220VAC dùng cho hệ thống điện c ng nghiệp | Schneider Electric hoặc tương đương |
| 7 | Cầu chì / FUSE HOLDER + FUSE (DF101+DF2CA02) 2A - VỎ VÀ RUỘT CẦU CHÌ | DF101+DF2CA02- hoặc tương đương | 10 | PCE | FUSE HOLDER + FUSE 2A, 500V (10*38)MM | Schneider Electric hoặc tương đương |
| 8 | FUSE 4A 10x38mm, 400V,P/N: DF2CA04 | P/N: DF2CA04 - hoặc tương đương | 10 | PCE | FUSE HOLDER + FUSE 4A, 500V (10*38)MM | Schneider Electric hoặc tương đương |
| 9 | Fuse 16A Ф10x38 - DF2CA16 | DF2CA16- hoặc tương đương | 10 | PCE | FUSE HOLDER + FUSE 16A, 500V (10*38)MM | Schneider Electric hoặc tương đương |
| 10 | LOADCELL FOR CRANE, PN:CELTPT100S | CELTPT100S | 1 | PCE | Theo YCKT kèm theo | |
| 11 | Load Indicator, Model: RCI 4100 IS, P/N: DISRCI4100SA | DISRCI4100SA | 1 | Set | Theo YCKT kèm theo | Robway |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi