Gói thầu: Cung cấp gói vật tư năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Điện |
| Tên gói thầu | Cung cấp gói vật tư năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042939 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:44:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,400,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy 12V/40Ah lưu trữ điện trong hệ thống | 12 | chiếc | - Điện áp định mức: 12V - Dung lượng: 40Ah - Dòng xả tối đa: 400A - Dòng sạc tối đa: 12A - Khối lượng; 13.8kg - Kích thước: (197.5 x 165.5 x 170)mm | ||
| 2 | Cáp chống nhiễu 4 lõi | 2 | cuộn | - Ruột: Đồng - Lõi: 4 lõi - Tiết diện: 4 lõi x 0.5mm2 - Điện áp: 0,6/1kV - Vỏ cáp: PVC - cuộn: 100m | ||
| 3 | Cáp chống nhiễu 8 lõi | 2 | cuộn | - Ruột: Đồng - Lõi: 8 lõi - Tiết diện: 8 lõi x 0.5mm2 - Điện áp: 0.6/1kV - Vỏ cáp: PVC - Cuộng 100m | ||
| 4 | Thiết bị chống sét phía AC | 1 | chiếc | - Số cực: 4 - Điện áp:800VAC - Dòng phóng định mức: 20kA. - Dòng phóng tối đa: 100kA | ||
| 5 | Van bán dẫn Mosfet 42A/1200V cho bộ biến đổi DC/DC | 192 | chiếc | - Công nghệ: SiCFET (SiliconCarbide) - Điện áp Vds: 1200V - Dòng điện trung bình: 42A | ||
| 6 | Cầu chỉnh lưu diode 30A/1000V | 12 | chiếc | - Điện áp ngược lớn nhất: 1.000V - Dòng điện trung bình: 30A; - Loại diode: 1 pha - Nhiệt độ hoạt động: (-55÷150)oC | ||
| 7 | Diode ngược 2000V 0,25A | 48 | chiếc | - Điện áp ngược tối đa: 2000V - Dòng điện lớn nhất: 0.25A - Điện áp diode khi dẫn dòng: 2.4V - Dòng điện ngược tối đa: 2uA - Thời gian phục hồi: 300ns | ||
| 8 | Diode bán dẫn có thời gian phục hồi nhanh 10A/1200V | 11 | chiếc | - Điện áp ngược lớn nhất: 1200V - Dòng điện tối đa: 10A - Loại: Schottky diode | ||
| 9 | Diode 30A/1200V bảo vệ ngược dòng của pin mặt trời | 32 | chiếc | - Điện áp ngược lớn nhất: 1200V - Dòng điện trung bình: 30A - Kiểu chân: TO-247 | ||
| 10 | Tụ điện lọc điện áp DC đầu vào 680µF/450V | 48 | chiếc | - Điện dung: 680uF - Dung sai: 20% - Điện áp lớn nhất: 450V - Số chân: 2 | ||
| 11 | Tụ điện 470uF/450V ổn định một chiều DC | 36 | chiếc | - Điện dung: 470uF - Dung sai: 20% - Điện áp lớn nhất: 450V - Số chân: 2 - Dòng điện đập mạch 2,79A | ||
| 12 | Vi điều khiển DSP điều khiển bộ biến đổi DC/DC | 6 | chiếc | - Lõi: TMS320C28x 32Bit - Tần số: 200MHZ - Bộ nhớ: 1MB FLASH - Điện áp cấp: 3.3V - Ngoại vi: ADC, DAC, ePWM, eCAP, eQEP, CAN | ||
| 13 | Card FPGA để điều khiển bộ biến đổi DC/DC | 3 | bộ | - Lõi: Cortex-A9 - Bộ nhớ: 512 MB DDR3 - I27ADC: 1 MSPS On-chip - Flip-Flops 35,200 - Block RAM 270 KB | ||
| 14 | IC cách ly quang điều khiển van bán dẫn Sic | 216 | chiếc | - Điện áp cấp: (5÷30)V - Dòng điện cấp: 2mA - Điện áp cách ly: 3750V - Dòng điện đầu ra: 4A | ||
| 15 | Lõi Ferrite EE90 để tạo biến áp cách giữa các bộ DC/DC | 6 | chiếc | - Kích thước: 90mm x90mm x 30mm - Diện tích mặt giao nhau AC: 626mm2 - Độ dài mạch từ: 221mm - Khối lượng: 635(g). | ||
| 16 | Thiết bị đóng cắt 24VDC 10 A | 6 | chiếc | - Điện áp cấp: 24VDC - Dòng định mức: 10A - Điện áp đóng cắt: 250VAC | ||
| 17 | Aptomat 2P 50A DC | 2 | chiếc | - Số cực: 2 - Dòng điện định mức: 50A - Điện áp định mức: 500VDC | ||
| 18 | Thiết bị chống sét phía DC 1000V | 6 | chiếc | - Điện áp PV: 1000VDC; - Dòng xung sét xả tối đa: 40kA - Dòng xả định mức: 20kA; - Cấp bảo vệ: IP20 | ||
| 19 | Tụ điện chống cao áp đầu vào mạch đo | 50 | chiếc | - Điện áp AC định mức: 625 VAC - Điện áp DC định mức: 825 VDC - Điện áp bảo vệ: 1 kV | ||
| 20 | Chip CPLD thực hiện logic | 12 | chiếc | - Tần số hoạt động đến 304MHZ - Số mảng logic: 24 - Số cổng I/O: 80 - Điện áp cấp: 2.5V,3.3V | ||
| 21 | IC cách ly tốc độ cao cho DI/DO | 50 | chiếc | - Điện áp cách ly tối đa: 5000V - Thời gian đáp ứng lên đến đến 4μs - Dòng điện đầu ra: 50mA | ||
| 22 | IC driver cho truyền thông Rs485 tốc độ truyền lên đến 10 Mbps | 4 | chiếc | - Tốc độ truyền lớn nhất: 10Mbps - Điện áp cấp: 3.3V - Dòng điện cấp: 1.1mA - Điện áp vào: (7÷12)V | ||
| 23 | IC driver Can 3.3V | 10 | chiếc | - Tốc độ truyền lớn nhất: 1Mbps; - Điện áp định mức: 3.3V - Điện áp cấp cho phép: (3÷3.6)V - Nhiệt độ hoạt động: (-40÷125) oC | ||
| 24 | IC cách ly quang tốc độ cao cho truyền thông | 30 | chiếc | - Tốc độ truyền lớn nhất: 10Mbps - Điện áp cách ly: 3750V - Thời gian đáp ứng: 75ns - Điện áp khi dẫn dòng: 1.5V - Dòng điện khi dẫn: 10mA - Công suất tổn thất: 85mW - Dòng điện ra tối đa: 50mA | ||
| 25 | IC tạo nguồn 5V/3A | 14 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: 18V - Điện áp vào tối đa: 36V - Điện áp ra: 5V - Dòng điện ra tối đa: 3A - Công suất: 15W - Điện áp cách ly: 1.6kV | ||
| 26 | IC tạo nguồn 5V/0.2A cách ly | 18 | chiếc | - Điện áp vào: 5V - Điện áp ra: 5V - Dòng điện ra: 0.2A - Công suất: 1W | ||
| 27 | IC tạo nguồn 3.3V/0.5mA | 18 | chiếc | - Điện áp vào: (4.5÷5.5)V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng điện đầu ra: 0.5mA - Điện áp cách ly: 1.5kV | ||
| 28 | IC tạo nguồn chuẩn 3V | 12 | chiếc | - Điện áp vào tối đa: 18V - Dòng điện cấp: 800μA - Điện áp ra: 3V - Độ chính xác: 0.05% - Dòng điện ra: 10mA - Nhiệt độ hoạt động: (-40÷125)◦C | ||
| 29 | IC khuếch đại thuật toán | 179 | chiếc | - Băng thông rộng: 3MHz - Điện áp cấp tối đa: 36V - Dòng điện cấp: 1.4mA | ||
| 30 | IC điều khiển van mosfet mạch đo | 12 | chiếc | - Điện áp lớn nhất: 600V - Điều khiển half-bridge - Hệ số điều chế: 50% | ||
| 31 | IC tạo nguồn -15V/1A | 12 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: -17V - Điện áp vào tối đa: -35V - Điện áp ra: -15V - Dòng điện ra: 1A | ||
| 32 | IC tạo nguồn +15V/1A | 12 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: 16.75V - Điện áp vào tối đa: 26V - Điện áp ra: 15V - Dòng điện ra: 1A | ||
| 33 | IC điều khiển nguồn flyback | 6 | chiếc | - Điện áp vào tối thiểu: 9V - Điện áp vào tối đa: 35V - Dòng điện cấp: 2mA - Tần số xung: (600Hz ÷100kHz). | ||
| 34 | IC khuếch đại thuật toán vi sai | 126 | chiếc | - Điện áp cấp: (4.5÷36)V - Dòng điện cấp: 700μA - Dòng điện ra: 15mA - Băng thông: 1.3MHz | ||
| 35 | IC khuếch đại cách ly | 81 | chiếc | - Điện áp cấp: (4.5÷5.5)V - Dòng điện cấp: 10mA - Hệ số khuếch đại: 8 - Băng thông: 100kHz | ||
| 36 | Lõi biến áp xung EE19 để tạo biến áp cách ly | 144 | chiếc | - Kích thước: 19mm x 8,1mm x 4,7mm; - Diện tích mặt giao nhau Ae: 39,9mm2; - Diện tích cửa sổ: 54,7mm2; - Độ dài mạch từ: 39,9mm. | ||
| 37 | Cảm biến đo dòng điện 50A | 54 | chiếc | - Dòng điện định mức: 50A - Dòng điện đầu ra 25mA - Hệ số chuyển đổi: 1:2000 - Nguồn cấp: (±12 ÷ ±15)V | ||
| 38 | Van bán dẫn IGBT 70A/1200V kiểu full bridge cho bộ biến đổi DC/AC | 16 | chiếc | - Dòng điện định mức: 70A - Điện áp ngược lớn nhất: 1200V - Điện áp Vge: ±20V - Nhiệt độ hoạt động: (-40÷125) oC. | ||
| 39 | Tản nhiệt van IGBT cho bộ biến đổi DC/AC 1pha 5kW | 30 | kg | - Kích thước tản nhiệt: 215mm x 77mm x 300mm; - Chất liệu: Nhôm - Nhiệt điện trở: 0.046K/W - Khối lượng 4.7kg - Công suất: 5kW | ||
| 40 | Transistor pnp 0.8A/60V | 18 | chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 0.8A - Điện áp lớn nhất: 60V - Loại transistor: PNP | ||
| 41 | IC cách ly điều khiển van bán dẫn IGBT | 72 | chiếc | - IC cách ly quang - Điện áp cách ly: 5kV - Dòng điện ra: 2A - Dòng đỉnh: 2.5A - Điện áp cấp đầu vào: (4.5÷5.5)V - Điện áp cấp đầu ra: (15÷30)V | ||
| 42 | Cuộn lọc phía inverter 1.2mH 14A | 6 | chiếc | - Điện cảm: 1.2mH - Điện trở: 12,2 mΩ; - Dòng điện 14A | ||
| 43 | Cuộn lọc phía lưới 4.5mH 10A | 6 | chiếc | - Điện cảm: 4.5mH - Điện trở: 18,35 mΩ - Dòng điện 10A | ||
| 44 | Tụ điện lọc điện áp xoay chiều đầu ra bộ biến đổi 6.8 uF/350 VAC | 8 | chiếc | - Điện dung: 6.8μF; - Dung sai: 20% - Điện áp: 350V - Loại tụ: Tụ film | ||
| 45 | Relay chuyển mạch 50A | 9 | chiếc | Điện áp cấp: 24V - Dòng điện định mức: 50A - Điện áp đóng cắt tối đa: 480VAC | ||
| 46 | Thiết bị chống sét phía AC | 1 | chiếc | - Số cực: 2 - Điện áp: 230V/400V - Dòng tải tối đa: 100A - Dòng phóng định mức: 30kA - Dòng phóng tối đa: 70kA | ||
| 47 | Aptomat 3P 50A | 2 | chiếc | - Số cực: 3 - Dòng điện định mức: 50A - Dòng điện ngắn mạch: 18kA | ||
| 48 | Vi điều khiển STM32 mạch giao tiếp màn hình tại chỗ | 2 | chiếc | - Lõi: ARM Cortex M4 - Bus dữ liệu: 32bit - Tần số: 168 MHz - Giao tiếp: USB | ||
| 49 | Màn hình LCD 128x64 | 1 | chiếc | - Độ phân giải: 128x64 - Đèn nền: LED trắng - Giao tiếp: song song hoặc 8bit nối tiếp. | ||
| 50 | Vi điều khiển nhúng Raspberry Pi | 2 | chiếc | - Lõi: Broadcom BCM2837B0 - Tần số: 1.5GHz - Điện áp cấp: 5V - Bộ nhớ: 1GB | ||
| 51 | Thẻ nhớ lưu trữ dữ liệu 16Gb | 2 | chiếc | - Dung lượng; 16GB - Loại thẻ: MicroSD - Tốc độ đọc: 80MB/s - Tốc độ ghi: 40MB/s | ||
| 52 | IC lưu dữ liệu tại chỗ | 2 | chiếc | -Bộ nhớ: EEPROM - Kích thước: 256kb - tần số: 10MHz | ||
| 53 | IC thời gian thực bộ nhớ lên đến 56byte | 2 | chiếc | - Bộ nhớ: 56Byte - Điện áp cấp: (4.5÷5.5)V - Dòng điện cấp: 1.5mA | ||
| 54 | Driver truyền thông không dây Zigbee | 2 | chiếc | - Lõi: CC2530F256RHAR - Điện áp hoạt động: (2.8÷3.5)V - Tần số hoạt động: 2.4GHz - Tốc độ truyền: lên tới 3300Bps - Khoảng cách truyền: 1km | ||
| 55 | Driver truyền thông không dây wifi | 2 | chiếc | - Điện áp cấp: (2.7÷3.6)V - Tần số: (2.4 ÷2.5)GHz - Tốc độ truyền: 150Mb/s | ||
| 56 | Driver truyền thông không dây Lora | 2 | chiếc | - Tần số: 868 MHz đến 915 MHz - Loại giáo tiếp: I2C, SPI, UART, USB - Điện áp cấp: (2.2÷3.6)V | ||
| 57 | Cảm biến đo độ ẩm | 2 | chiếc | - Điện áp cấp: 5V - Dải độ độ ẩm: (0÷100)% - Dải đo nhiệt độ: (-40÷80)°C | ||
| 58 | Màn hình hiển thị HMI 7inch | 2 | chiếc | - Kích thước: 7inch - Độ phần giải: 800x480 - Giao tiếp: HMI - Loại cảm ứng: điện dung - Công nghệ hiện thị: IPS |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi