Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2020 - 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057443-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh của bệnh viện đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2020 - 2021
Số hiệu KHLCNT 20201043662
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu được để lại của Bệnh viện đa khoa huyện Bảo thắng 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-23 11:42:00 đến ngày 2020-11-03 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,745,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,400,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Uric Acid 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
2 Albumin 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
3 Alcohol ethanol 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
4 Alcohol ethanol control 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
5 Alkaline detergent 32 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
6 ASO latex 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
7 GPT(ALT) 16 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
8 Amylase 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
9 Anti bacterial phosphor free detergent 32 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
10 Anti- D 4 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
11 APTT liquid kit 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
12 GOT(AST) 16 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
13 Bilirubin direct 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
14 Bilirubin total 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
15 CA clean I 72 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
16 Calcium 8 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
17 Calibration serum level 3 (dung dịch kiểm chuẩn máy) 40 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cholesterol 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
19 CK-MB 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
20 CK-MB Calibrator 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
21 CK-MB control 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
22 CK-NAC 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cleaning solution 6 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
24 ISE Fluid cleaning solution 3 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cồn tuyệt đối 3 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
26 Creatinine 20 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
27 CRP 4 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
28 CRP control 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
29 CRP latex 12 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
30 CRP standard set 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
31 Diff-3 Lysing Reagent 30 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
32 Diluent SHK 47 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
33 Dung dịch KOH 20% 2 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
34 EDTA nắp cao su 2.550 Ông Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
35 ESR Tube 2.200 Ống Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
36 FIB Liquid kit 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
37 Gamma-GT 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
38 Giấy in liên tục 12 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
39 Giấy in nhiệt 5cm 60 Cuộn Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
40 Glucose 18 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
41 HDL cholesterol 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
42 HDL/LDL/CKMB calibrator 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
43 HDL/LDL/CKMB control 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
44 Heparin 25.000 Ông Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
45 Hum asy control 2 (dung dịch kiểm tra mức 2) 20 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
46 Hum asy control 3 (dung dịch kiểm tra mức 3) 40 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
47 Huyết thanh mẫu ABO 20 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
48 Hypo Cleanser 12 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
49 Hypo Cleanser 3 6 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
50 Iron 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
51 ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) 15 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
52 K fill solution 1 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
53 Kim chích máu 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
54 LDL Cholesterol 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
55 Lysoglobin SHS 2 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
56 Hematology control 3DN 4 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
57 Na/Cl/pH fill solution 1 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
58 Sodium Citrat 3.8% 4.000 Ông Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
59 Plasmal control Level 1 (NCP) 4 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
60 Nhuộm Giemsa 1 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
61 PT liquid kit 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
62 QC Solution 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
63 Reference electrode filling solution 1 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
64 Sample cup 6 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
65 Testing cuvette 4.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
66 Thuốc nhuộm Fusin 2 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
67 Protein total 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
68 Triglyceride 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
69 TT Liquid kit 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
70 Urea 12 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
71 Urodip 11P 85 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
72 HbA1c POC kit 20 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
73 HbA1c control POC kit 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
74 HbA1c kit 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
75 Elecsys TSH 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
76 TSH CalSet 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
77 Elecsys FT3 III 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
78 FT3 III CalSet 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
79 Elecsys FT4 II 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
80 FT4 II CalSet 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
81 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
82 Elecsys SysWash 3 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
83 ISE Cleaning Solution/ Elecsys SysClean 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
84 CleanCell 6 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
85 ProCell 6 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
86 Assay cup 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
87 Assay tip 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
88 Dầu soi kính hiển vi 10 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
89 Dung dịch lugol 2 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
90 Dung dịch tím Gentian 2 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
91 Ống nghiệm nhựa không lắp 5.000 Ống Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
92 Lam kính mài đầu 100 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
93 Que tăm bông vô khuẩn 1.500 Que Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
94 Lam men 5 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
95 Ống nghiệm nhựa có lắp 2.500 Chiếc Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
96 Test thử nhanh HCV 250 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
97 Test thử nhanh giang mai 100 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
98 Túi máu đơn 50 Túi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
99 Hematology control 5DN 5 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
100 Hemolynac 310 10 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
101 Hemolynac 510 5 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
102 Cleanac 710 5 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
103 Dung dịch Cleanac 810 5 Bộ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
104 Isotonac 3N 20 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
105 BC-6D Hematology Control 5 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
106 M-6LH LYSE 8 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
107 M-6LN LYSE 5 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
108 M-6LD LYSE 10 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
109 Pro Clean 12 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
110 DS Diluent 20 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
111 Phenol bão hòa 1 Chai Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
112 ống nghiệm có hạt serum 1.500 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
113 HBsAg 2.800 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
114 HIV 3.000 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
115 Test Morphin 1.800 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
116 Đầu côn vàng 36 Túi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
117 Đầu côn xanh 24 Túi Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
118 Ống nghiệm đựng bệnh phẩm nước tiểu ( ø16cm; daifcm) 10.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
119 RF 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
120 RF calibrator 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
121 RF Control 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
122 Micro Albumin calibrator 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
123 Micro Albumin control 1 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
124 Micro Albumin 2 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
125 Test thử chân tay miệng EV71 500 Test Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
126 Onsite Influenza A/B Rapid test 10 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
127 Cuvet strip (Cuvette máy HA-100 ) 15 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
128 Pi pet Paster (Nhựa) 5.000 Cái Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
129 Mission 10U (Test nước tiểu 10TS) 20 Hộp Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
130 Wash solution (Dung dịch rửa máy AU) 15 Can Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
131 Cuvette ring hemaclot pro 2 Thùng Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
132 FIB calibrator 4 Lọ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->