Gói thầu: Thiết bị nghề Điện -Điện tử công nghiệp và Điện lạnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055382-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng nghề Kỹ thuật công nghệ |
| Tên gói thầu | Thiết bị nghề Điện -Điện tử công nghiệp và Điện lạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979014 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước - Kinh phí CTMT Giáo dục nghề nghiệp - Việc làm và an toàn lao động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 14:23:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,175,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn thực hành PLC | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị biến tần loại 1 | 5 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Thiết bị biến tần loại 2 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ thực hành điều khiển động cơ servo 2 trục | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ thiết bị đào tạo KNX | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Mô đun Van đảo chiều 3/2 thường đóng điều khiển bằng nút nhấn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Mô đun Van đảo chiều 3/2 thường mở điều khiển bằng nút nhấn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Mô đun Van định hướng 3/2, thường đóng | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Mô đun Van định hướng 3/2, thường mở | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Mô đun Van định hướng van 5/2, cuộn hút kép | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Mô đun Van định hướng 5/2, cuộn hút đơn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Mô đun Cảm biến đóng ngắt xi lanh | 10 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Mô đun Van cơ (công tắc hành trình) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Mô đun Xy lanh khí tác động kép | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Mô đun Xy lanh khí tác động đơn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kìm bấm Cos kim | 10 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dao tuốt dây cáp | 10 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ khẩu tay vặn 16 chi tiết | 5 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ dũa kim loại cao cấp 5 chi tiết | 5 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kìm bấm Cos | 20 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Kìm tuốt dây điện | 20 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy khoan đa năng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Máy cắt tường | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tuốc nô vít 2 cạnh | 20 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tuốc nô vít 4 cạnh | 20 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kéo cắt góc có điều chỉnh | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Máy cắt gạch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Máy cưa lọng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Máy vi tính | 5 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Máy tính xách tay | 5 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Máy in Laser | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Máy cưa xích chạy xăng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Máy cắt cỏ 4 kỳ | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Máy thổi bụi chạy xăng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Máy cắt tỉa hàng rào | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | KIT thực hành ứng dụng truyền thông không dây IoT | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | KIT thực hành và tài liệu hướng dẫn phát triển ứng dụng truyền thông không dây IoT | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | KIT thực hành ứng dụng cảm biến và quản lý nguồn nền tảng hệ thống IoT | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | KIT thực hành và lý thuyết giảng dạy ứng dụng cảm biến và quản lý nguồn nền tảng hệ thống IoT | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | KIT Arduino Wifi ESP8266 NodeMCU Lua WeMos D1 R2 | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | KIT Arduino Wifi WeMos D1 R32 ESP32 BLE | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | KIT Arduino UNO R3 RFID | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | KIT STM32F103C8T6 | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Raspberry Pi 4 | 6 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Mô đun thực hành cảm biến từ điện cảm | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Mô đun thực hành cảm biến từ điện dung | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Mô đun thực hành cảm biến quang loại phản xạ - khuyếch tán | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Mô đun thực hành cảm biến quang loại phản xạ - gương | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Mô đun thực hành cảm biến cáp quang | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Thiết bị thực hành chỉnh lưu diode | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Thiết bị thực hành điều khiển pha 1 pha | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Thiết bị thực hành điều khiển pha 3 pha | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Máy ảnh kỹ thuật số | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Smart Tivi 4K | 8 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Hệ thống âm thanh dùng ngoài trời | 1 | HT | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tủ lạnh làm lạnh trực tiếp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Máy điều hoà không khí 2 cụm áp trần | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Máy đo độ ồn | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Mô hình máy điều hoà không khí một cụm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Mô hình máy điều hoà không khí VRF | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Máy điều hoà không khí 2 khối 2 chiều inverter 1 HP | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Máy nén xoắn ốc | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Máy nén tủ lạnh | 10 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Dàn ngưng tụ tủ lạnh | 10 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Dàn bay hơi ngưng tụ tủ lạnh | 10 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Dàn trao đổi nhiệt của điều hòa | 3 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Máy bơm nước điều hòa | 6 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Kìm, bép hàn | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Máy cắt tay | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Mũi khoan rút lõi | 5 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Máy cắt tường | 1 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Máy cắt gạch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi