Gói thầu: Gói thầu số 14 20 PCNTL-MS “Cung cấp vật tư phụ kiện phục vụ các công trình ĐTXD và SCL năm 2020 bổ sung”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14 20 PCNTL-MS “Cung cấp vật tư phụ kiện phục vụ các công trình ĐTXD và SCL năm 2020 bổ sung” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM-KHCB-SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 14:34:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,901,088,807 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 770,000,000 VNĐ ((Bảy trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3*240mm2 | 11.372 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp nối cáp ngầm 3P 22kV Cu 3x240mm2 | 47 | Hộp | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đầu cáp trong nhà 3P 22kV Cu 3x240mm2 | 2 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hộp đầu cáp Tplug 22kV-3x240 mm2 | 1 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 9.114 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Giá đỡ cáp qua mương (18,2kg/bộ) | 165 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Giá đỡ cáp qua AO (43,1kg/bộ) | 80 | bộ | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 65 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV - 4x120mm2 | 10 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | 1.312 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | 2.055 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | 1.537,5 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 942 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cáp 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 | 1.867 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 330,5 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) | 3.725 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) | 548 | hòm | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A | 2.012 | cái | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | 75 | hòm | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Hộp phân dây Composite - 200A | 160 | hộp | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x10 mm2 (dây sau công tơ) | 1.411 | m | Theo phần 2 Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi