Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm ấn phẩm chuyên môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung bướu Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm ấn phẩm chuyên môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983294 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm tài sản và thuê dịch vụ phục vụ công tác tại Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 15:21:00 đến ngày 2020-10-30 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,295,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ theo dõi dụng cụ trực | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Sổ lên thuốc | 500 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Sổ theo dõi bệnh nhân nặng hằng ngày | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Sổ biên bản hội chẩn | 30 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Sổ phẫu thuật | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Sổ nhật ký sử dụng máy | 85 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Sổ lý lịch máy thiết bị | 85 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Sổ kiểm tra | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Sổ đi buồng | 750 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Sổ theo dõi số lượng bệnh nhân chụp CT64 | 35 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 50 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Sổ dự trù và lĩnh máu chế phẩm máu ngoại viện | 20 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Sổ phát máu | 20 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 50 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Sổ Xét nghiệm HIV | 10 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Sổ giao nhận bệnh phẩm | 100 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Sổ mời hội chẩn | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Phiếu mượn đồ vải | 600 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Sổ đơn thuốc | 750 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Sổ nhận vật tư tài sản | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Sổ đơn thuốc N | 50 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Sổ thủ thuật | 50 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Sổ ghi kết quả xét nghiệm Giải phẫu bệnh | 75 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Sổ trả kết quả Cận lâm sàng | 50 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Sổ chỉ định liều xạ trị | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Sổ theo dõi bệnh nhân xạ trị | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Sổ CT SIM | 15 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Sổ giao nhận bệnh nhân xạ trị | 25 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Sổ giao nhận dụng cụ đồ vải | 20 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Sổ xử lý dụng cụ | 20 | Quyển | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Bao phim XQ | 100.000 | Bao | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bao phim CT | 65.000 | Bao | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Hồ sơ trắng | 60.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Hồ sơ xanh | 25.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Hồ sơ y học cổ truyền | 2.000 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Bảng kiểm tra an toàn phẫu thuật (Bảng kiểm soát trước mổ) | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Cam đoan điều trị phóng xạ, hóa chất | 30.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Cam đoan chấp nhận thủ thuật | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 70.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Tờ điều trị | 225.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Phiếu chăm sóc | 225.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 80.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Bảng theo dõi sử dụng giường | 80.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Phiếu công khai dịch vụ Khám chữa bệnh nội trú | 225.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Giấy cam kết không vắng mặt điều trị nội trú | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Phiếu đếm gạc mét | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Giấy cam kết xin sử dụng xét nghiệm, Vật tư tiêu hao | 35.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Các loại thuốc đã dùng trong mổ- Hồi sức cấp cứu | 35.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Các loại vật tư tiêu hao dùng trong mổ- Hồi sức cấp cứu | 35.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Cam đoan chấp nhận phẫu thuật-Gây mê hồi sức | 25.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Biên bản hội chẩn phẫu thuật | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Cam kết về sử dụng thuốc gây nghiện | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Phiếu điều trị y học cổ truyền | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Phiếu cam kết tiêm thuốc cản quang | 25.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Giấy hướng dẫn nội soi đại tràng | 6.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Giấy hướng dẫn chuẩn bị nội soi đại tràng | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Giấy cam kết tự nguyện điều trị bằng máy gia tốc, chụp Cắt lớp vi tih CT mô phỏng | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Phiếu khảo sát ý kiến của nhân viên y tế | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Phiếu khảo sát ý kiến của bệnh nhân ngoại trú | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Phiếu khảo sát ý kiến của bệnh nhân nội trú | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Phiếu kết quả lập kế hoạch xạ trị máy gia tốc | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Phiếu kết quả mô phỏng cắt lớp (CT SIM) | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Phiếu kết quả thực hiện thiết bị cố định | 4.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Phiếu khai thác tiền sử dị ứng | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Phiếu hẹn xạ trị | 5.000 | Bìa | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Hồ sơ liều lượng xạ trị | 2.000 | Bìa | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Thẻ chứng nhận phẫu thuật | 12.500 | Bìa | Chi tiết tại Mục 2, Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi