Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị đào tạo các nghề trọng điểm năm 2020 của Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị đào tạo các nghề trọng điểm năm 2020 của Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057352 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí CTMT năm 2020 phân bổ tại QĐ số 5680/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND TP ĐN về việc giao chỉ tiêu KH phát triển KT - XH, quốc phòng - an ninh và dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 15:40:00 đến ngày 2020-11-02 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,707,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đèn chiếu sáng | BTH.KNX hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 2 | Bộ thiết bị nâng cấp Bộ thiết bị thí nghiệm khí nén trình độ cơ bản TP101 thành Bộ thiết bị thí nghiệm công nghệ Điện - khí nén trình độ cơ bản TP 201 | 540712 hoặc tương đương | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 3 | Bộ thiết bị thí nghiệm công nghệ khí nén trình độ cơ bản TP101 | 540710 hoặc tương đương | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 4 | Hộp phụ kiện khí nén | 167020 hoặc tương đương | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 5 | 'Bộ Kit thực hành PLC kết hợp MPS plus programing tool | 8065594 hoặc tương đương | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 6 | Bộ Kit thực hành PLC S7-1200 kết hợp MPS plus programing tool | 6ES7677-2SB42-4AB1 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 7 | Mô hình kỹ thuật mạng truyền thông công nghiệp | 6ES7195-3BE00-4AB1 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 8 | Bộ kết nối điện phổ thông, tín hiệu số | 8021637 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 9 | Bộ Kit thực hành biến tần | 8105421 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | (*) |
| 10 | Máy tính để bàn | Vostro 3671MT hoặc tương đương | 20 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V | |
| 11 | Tivi và giá treo | KD-65X8000G hoặc tương đương | 32 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi