Gói thầu: Cung cấp lắp đặt trang thiết bị và nội thất nhà A CS 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Điện lực |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt trang thiết bị và nội thất nhà A CS 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000258 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:27:00 đến ngày 2020-10-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 490,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điều hòa 12.000 BTU 1 chiều | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Ống đồng, ống bảo ôn | 45 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Dây điện | 78 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Ống nước thải mềm | 60 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Băng cách nhiệt | 156 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Vật tư phụ kiện | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Aptomat | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Giá đỡ máy | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Gen điện | 45 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Nhân công | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Điều hòa 9.000 BTU 1 chiều | 17 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Ống đồng, ống bảo ôn | 127,5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Dây điện | 221 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Ống nước thải mềm | 170 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Băng cách nhiệt | 442 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Vật tư phụ kiện | 17 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Aptomat | 17 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Giá đỡ máy | 17 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Gen điện | 127,5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Nhân công | 17 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Bàn trưởng đơn vị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Ghế trưởng đơn vị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Bàn tiếp khách | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Ghế tiếp khách | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Bàn họp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Ghế họp | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Kệ ti vi | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Bộ chữ phòng khách: “Trường Đại Học Điện Lực”+ Logo trường | 1 | Gói | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Bộ chữ phòng họp: “Trường Đại Học Điện Lực” | 1 | Gói | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Giường ngủ đơn | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Tủ áo | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Ghế làm việc | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Bàn trà nhỏ | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Ghế trà | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Ấm đun nước siêu tốc | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Bộ ấm chén | 4 | Bộ | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi