Gói thầu: Mua sắm thường xuyên trang thiết bị đào tạo năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Chính trị/ Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thường xuyên trang thiết bị đào tạo năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:18:00 đến ngày 2020-10-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,900,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm quản lý chương trình đào tạo | 1 | phần mềm | Theo mô tả tại chương V | ||
| 2 | Phần mềm xây dựng lịch huấn luyện, kế hoạch giảng viên | 1 | phần mềm | Theo mô tả tại chương V | ||
| 3 | CPU máy tính để bàn (1) | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 4 | Màn hình máy tính (1) | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 5 | CPU máy tính để bàn (2) | 22 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 6 | Màn hình máy tính (2) | 22 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 7 | Switch 24 Port | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 8 | Switch 16 Port | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 9 | Tủ mạng | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 10 | Máy chiếu đa năng | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 11 | Màn chiếu treo tường | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 12 | Giá treo máy chiếu | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 13 | Cáp VGA, HDMI | 1 | Sợi | Theo mô tả tại chương V | ||
| 14 | Aptomat | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 15 | Ổn áp | 1 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 16 | Đầu nối Cat.6 RJ45 | 1 | hộp | Theo mô tả tại chương V | ||
| 17 | Nhân mạng | 25 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 18 | Nắp ổ cắm mạng | 25 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 19 | Đế ổ cắm mạng | 25 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 20 | Dây cáp tín hiệu | 1 | hộp | Theo mô tả tại chương V | ||
| 21 | Ống gen 39 - 18 | 30 | mét | Theo mô tả tại chương V | ||
| 22 | Gen bán nguyệt | 25 | mét | Theo mô tả tại chương V | ||
| 23 | Ống gen 24 x 14 | 50 | mét | Theo mô tả tại chương V | ||
| 24 | Dây cáp nguồn | 100 | mét | Theo mô tả tại chương V | ||
| 25 | Ổ cắm đôi hai chấu | 30 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 26 | Điều hòa nhiệt độ | 2 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 27 | Thiết bị đạp chân | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 28 | Thiết bị đi bộ lắc tay | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 29 | Thiết bị đi bộ trên không | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 30 | Thiết bị xà kép | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 31 | Thiết bị tập lưng, eo | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 32 | Thiết bị xà đơn 3 hướng | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 33 | Thiết bị tập đạp xe | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 34 | Thiết bị tập toàn thân | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 35 | Thiết bị tập lưng bụng | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 36 | Thiết bị tập chèo thuyền | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 37 | Thiết bị tập đùi | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 38 | Thiết bị tập đẩy tay | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 39 | Thiết bị tập kéo tay | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 40 | Bàn bóng bàn ngoài trời | 4 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 41 | Trụ bóng chuyền | 4 | bộ | Theo mô tả tại chương V | ||
| 42 | Lưới bóng chuyền | 4 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 43 | Trụ cầu lông di động | 4 | bộ | Theo mô tả tại chương V | ||
| 44 | Lưới cầu lông | 4 | cái | Theo mô tả tại chương V | ||
| 45 | Trụ bóng rổ | 2 | bộ | Theo mô tả tại chương V | ||
| 46 | Biển nội quy, qui tắc, hướng dẫn sử dụng | 2 | chiếc | Theo mô tả tại chương V | ||
| 47 | Vật tư phụ cho toàn bộ hệ thống: công lắp đặt, phụ kiện…Theo mô tả tại chương V | 1 | HT | Theo mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi