Gói thầu: mua sắm trang thiết bị hệ thống truyền thanh cơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng HD Việt Nam |
| Tên gói thầu | mua sắm trang thiết bị hệ thống truyền thanh cơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 19:46:00 đến ngày 2020-10-30 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 872,160,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,721,600 VNĐ ((Tám triệu bảy trăm hai mươi mốt nghìn sáu trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tăng âm truyền thanh chuyên dụng | TA-1500w Hoặc tương đương | 2 | cái | Công suất danh định (W): 1500 có mạch cảnh báo chập tải (còi và đèn báo khi bị chập tải) có chỉ thị vol xuất ra bằng đồng hồ. chỉ thị mức kích. chỉ thị tín hiệu vào . tỉ số tín hiệu trên tạp âm s/n>65dB Dải tần làm việc (Hz): 30-15khz Nhiệt độ làm việc: -25 đến +70C nguồn nuôi 220v. Điện áp ra 120V/240V.có 2 đường vào mic .2 đường tiếp âm | |
| 2 | Bộ đóng ngắt tự động | Model AT-19 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Đóng ngắt tự động và điều khiển từ xa cho hệ thống thiết bị đài truyền thanh xã Chương trình tự động phát âm thanh MIC với 3 khung thời gian hiển thị giờ phút giây. Chương trình tự động thu sóng FM tự động với 9 khung thời gian (9 khung thời gian với 3 tần số khác nhau mỗi tần số 1làm việc một khung thời gian.) hiển thị giờ phút giây | |
| 3 | Dây cáp truyền thanh chuyên dụng | PVC có dây trợ lực 2x1.25cu fe 7x0,7 hoặc tương đương | 5.200 | mét | PVC có dây trợ lực 2x1.25cu fe 7x0,7 hoặc tương đương | |
| 4 | MICRO chuyen dụng | DM-2.0 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Đáp ứng tần số: 50-18,000 Hz - Kích thước (HxWxD): 45.5x178x 23? - Trọng lượng: 160g (5.6oz) - TRANSDUCER LOẠI: Năng động - MẪU POLAR: Super-cardioid - Độ nhạy: -53 dBV / Pa - OFF AXIS BỎ:> 25dB - SPL tối đa:> 135dB - CABLE / KẾT NỐI: 3 pin mạ vàng nam / XLR - phân cực điện áp tích cực trên pin / 2 so với pin / 3 kết nối đầu ra - NHÀ: hợp kim kẽm - TẢI Trở kháng: 250 Ohms | |
| 5 | Loa truyền thanh 30W | Toa hoặc tương đương có biến áp bên trong | 60 | chiếc | Công suất danh định (W): 30 Công suất max (W): 40 Dải tần làm việc (Hz): 200-4500 Nhiệt độ làm việc: -25 đến +55 Tiêu chuẩn chống nước: IP65 | |
| 6 | Mặt bích có móc | 100 | Cái | Mặt bích Inox có móc | ||
| 7 | Atomat 100A | 1 | Cái | Sino hoặc tương đương | ||
| 8 | Dây đai INOX | 50 | Cái | Dây đai INOX | ||
| 9 | Dây điện 2x 10 mm dây nguồn cho phòng máy | 30 | m | dây điện trần phú hoặc tương đương | ||
| 10 | Lạt buộc dây ngoài trời | 10 | túi | Lạt buộc dây ngoài trời | ||
| 11 | Kẹp giữ dây | 150 | cái | Kẹp giữ dây | ||
| 12 | Cụm thu không dây kỹ thuật số công nghệ DTMF | 5 | bộ | Hãng CBT hoặc tương đương | ||
| 13 | LOA TOÀN DẢI DÙNG CHO HỘI TRƯỜNG | Hãng JBL KP-6012 hoặc tương đương | 2 | bộ | Dải tần số ( -10 dB ) 35 Hz – 250 Hz Tần số đáp ứng ( ± 3 dB ) 40 Hz – 120 Hz Độ nhạy ( 1W / 1m ) 96 dB Công suất 1000 W / 2000 W / 4000 W (Liên tục / chương trình / đỉnh ) Xếp hạng Maximum SPL 132 dB SPL Đỉnh Trở kháng danh 8Ω | |
| 14 | LOA SIÊU TRẦM DÙNG CHO HỘI TRƯỜNG | Hãng JBL STX818 S hoặc tương đương | 2 | Bộ | Công suất âm thanh (W) 2400W,Tần số thấp nhất (Hz) 37Hz.Tần số cao nhất (kHz) 20kHz.WAY 2WAY.Màu sắc Màu đen.Trở kháng(Ω) 8Ω.Mức độ âm thanh(db) 136dB.Chiều rộng(mm) 541.Chiều cao(mm) 1219.Chiều dài(mm) 508 Trọng lượng(kg) 45kg | |
| 15 | BỘ XỬ LÝ TÍN HIỆU ÂM THANH HIỆU | DBX ký hiệu Drive Rack PA hoặc tương đương | 1 | Bộ | Thông tin phản hồi âm thanh stereo xóa bỏ với 12 bộ lọc thông tin phản hồi xuất sắc dbx 120A Synthesizer nhỏ hài hòa hệ thống dbx đầu vào nén Chức năng RTA toàn thời gian Phía trước-Panel câm đầu ra Sử dụng với Auto EQ và tự động Cấp Wizards Liên kết chế biến DSP Stereo cho dễ sử dụng 24-Bit ADC/24-Bit DAC,> 113 dB Dynamic Range 2-Channel XLR đầu vào và 6 kênh đầu ra XLR Cấu hình 2x3, 2x4, 2x5, 2x6 Crossover Kép 28-band Graphic EQ-Liên Kết hoặc Dual Mono Âm thanh nổi nhiều ban nhạc tham số EQ Limiters âm thanh stereo đầu ra Đầu ra sắp trễ Power on / off Mute Mạch Phía trước phẳng RTA-M XLR đầu vào với công suất ảo 25 tài Programs/25 Chương Trình Nhà máy Đầy đủ đồ họa Màn hình LCD | |
| 16 | BỘ MICRO CẦM TAY KHÔNG DÂY | Hãng SHURE UGX8II hoặc tương đương | 2 | Chiếc | BỘ MICRO CẦM TAY KHÔNG DÂY | |
| 17 | MICRO CỔ NGHỖNG ĐỂ BÀN | Samlap ký hiệu : SM-6288 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | (loại không dây, 4 míc) | |
| 18 | TỦ ĐỰNG THIẾT BỊ | 2 | hộp | - Sơn tích điện chống rỉ 12u - 10 thanh trượt để đựng máy | ||
| 19 | Loa toàn dải dùng cho hội trường | JBL ký hiệu: SRX 725 hoặc tương đương | 2 | bộ | Công suất âm thanh (W) 2400W,Tần số thấp nhất (Hz) 37Hz.Tần số cao nhất (kHz) 20kHz.WAY 2WAY.Màu sắc Màu đen.Trở kháng(Ω) 8Ω.Mức độ âm thanh(db) 136dB.Chiều rộng(mm) 541.Chiều cao(mm) 1219.Chiều dài(mm) 508 Trọng lượng(kg) 45kg | |
| 20 | Loa siêu trầm dùng cho hôi trường | JBL ký hiệu: SRX 718 hoặc tương đường | 2 | bộ | Công suất tối đa: 1500W Trở kháng 20k Ohms (cân bằng) Dải tần số : (-10 dB) 30 Hz – 103 Hz Loa siêu trầm bass-phản xạ thụ động Màu sắc: màu đen. Vỏ làm bằng ván ép chống ẩm, sơn sần tĩnh điện. Mặt lưới thép màu đen sơn tĩnh điện. Thùng được thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm diện tích sử dụng Kích thước: (H x W x D) 690,372 mm x 523,24 mm x 723,9 mm Trọng lượng: 30 Kg | |
| 21 | BỘ TRỘN TÍN HIỆU (BÀN MIXER) | HIỆU: DYNACORD ký hiệu: D1000 hoặc tương đương | 2 | chiếc | Bộ Trộn Âm Thanh Cao Cấp 14 Đường 10 đường mono + 4 stereo Tích hợp chức năng effect đôi (100 presets) Chức năng stereo equalizer 11 bands Nguồn điện Phantom: 48V Trọng lượng: 12 kg Kích Thước: 670 x 160 x 500mm | |
| 22 | Đẩy công suất dùng cho loa toàn dải (loại 4 kênh) | Crest audio ký hiệu: JD4600 hoặc tương đương | 1 | chiếc | Điện trở 8 Ω: 4 * 600W Điện trở 4 Ω: 4 * 900W THD 8Ω 1KHz | |
| 23 | Đẩy công suất Koral | ký hiệu : K5 Pro | 1 | chiếc | (Dùng cho loa Full) 8Ω Stereo Max Power 1000W + 1000W 4Ω Stereo Max Power 1960W + 1960W 2Ω Stereo Max Power 2900W + 2900W 8Ω Bridged Mono Power 3000W Frequency Response 20Hz-20kHz S/N > 95 dB LED Indicators (per channel) Clip/Limit, Signal, Protect, Active Controls 1 power switch, Ch. 1 & 2 gain knobs Input Connectors Female XLR and Male XLR Input Sensitivity 0.775V standard Cooling Font – to – back / 4 DC fans Dimensions 483mm x 98mm x 500mm Phase + / – Trọng lượng: 14kg /16kg | |
| 24 | ĐẨY CÔNG SUẤT DÙNG CHO LOA SIÊU TRẦM | Crest audio ký hiệu: CA20 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Nguồn vào: 220 V Dải tần số: 20Hz-20kHz Công suất: 8Ω âm thanh stereo: 1000 W 4Ω âm thanh stereo: 1800 W 2Ω âm thanh stereo: 2500 W Kích thước: 650mm×585mm×200mm Trọng lượng: 41 kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi