Gói thầu: Gói thầu số 21: Cung cấp Nhà kho bảo quản gạo cho Hợp tác xã sản xuất kinh doanh và dịch vụ tổng hợp Văn Quỹ (Xã Hải Tân, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm các chương trình kinh tế - xã hội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 21: Cung cấp Nhà kho bảo quản gạo cho Hợp tác xã sản xuất kinh doanh và dịch vụ tổng hợp Văn Quỹ (Xã Hải Tân, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063009 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Các hoạt động kinh tế thuộc NSNN và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 11:12:00 đến ngày 2020-11-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 369,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | - Automat 1 pha 10A | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 2 | - Automat 1 pha 125A | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 3 | - Automat 1 pha 25A | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 4 | - Bật sắt d=10mm | 80,64 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 5 | - Cát mịn | 29,7 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 6 | - Cát vàng | 62,54 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 7 | - Dây dẫn điện 1x1.5mm | 292,9 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 8 | - Dây dẫn điện 1x2.5mm | 202 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 9 | - Dây dẫn điện 1x4mm | 50,5 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 10 | - Dây thép | 45,78 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 11 | - Gương soi 7 món | 2 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 12 | - Gạch bê tông 10x20x40cm | 11.873,18 | Viên | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 13 | - Gỗ chống | 1,81 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 14 | - Gỗ ván | 2,07 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 15 | - Gỗ đà nẹp | 0,46 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 16 | - Hộp công tắc | 13 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 17 | - Hộp tủ điện | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 18 | - Hộp đèn 1.2m 1B và phụ kiện | 29 | Bộ | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 19 | - Ke chống bão | 729 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 20 | - Quạt trần 360 độ+hộp số (55W) | 3 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 21 | - Thép hình | 3.009,98 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 22 | - Thép tròn d | 1.057,26 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 23 | - Thép tròn d | 3.041,64 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 24 | - Thép tròn d>10mm | 131,58 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 25 | - Thép tấm | 269,29 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 26 | - Tê nhựa d27mm | 6 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 27 | - Tê nhựa d60mm | 3 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 28 | - Tôn múi | 725,87 | m2 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 29 | - Van ren d32mm | 1 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 30 | - Vôi cục | 258,73 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 31 | - Xi măng PCB30 | 41.211,84 | Kg | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 32 | - Ô xy | 2,88 | Chai | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 33 | - Đá dăm 1x2 | 47,9 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 34 | - Đá dăm 2x4 | 0,16 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 35 | - Đá dăm 4x6 | 53,94 | m3 | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 36 | - Đầu nối thẳng PPR | 11,2 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 37 | - ổ cắm đôi + đế chìm | 24 | Cái | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 38 | - ống nhựa bảo hộ d | 153 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 39 | - ống nhựa PPR d34mm | 70,35 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 40 | - ống nhựa PVC mbát 114mm | 25,25 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 41 | - ống nhựa PVC mbát 27mm | 20,2 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt | ||
| 42 | - ống nhựa PVC mbát 60mm | 30,3 | m | Theo bản vẽ thiết kế thi công được phê duyệt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi