Gói thầu: Cung cấp cáp chuyên dụng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201056365-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kỹ thuật PKKQ
Tên gói thầu Cung cấp cáp chuyên dụng
Số hiệu KHLCNT 20201055221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách ngành ra đa năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-24 16:30:00 đến ngày 2020-10-31 23:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 754,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đầu cáp EC4.733.027 CT PП14-30 10 Cái Chuẩn đầu cáp chuyên dụng CT PП14-30
2 Đầu cáp EC4.733.028 CT PП14-30-1 10 Cái Chuẩn đầu cáp chuyên dụng CT PП14-30-1
3 Cáp CS 3x25+1x16 1.000 m + Loại dây: 455&294/0.248 + Đường kính, mm: 0,248±0,001 + Độ dày của vật liệu cách điện, mm: 1.4/1.2 + Độ dày của vỏ, mm: 2.7 + Đường kính tổng thể, mm: 28.8 + Điện trở dây dẫn (Ω/km(200)): 0.76/1.18÷1.87/1.21 + Điện áp kiểm tra: 3,500V/5ph + 1000 m/1 cuộn
4 Cáp CS 3x10+1x6 1.000 m + Loại dây: 189&110/0.248 + Đường kính, mm: 0,248±0,001 + Độ dày của vật liệu cách điện, mm: 1.2/1.0 + Độ dày của vỏ, mm: 2.2 + Đường kính tổng thể, mm: 19.8 + Điện trở dây dẫn (Ω/km(200)): 1.91/3.30÷1.87/3.23 + Điện áp kiểm tra: 3,500V/5ph + 1000 m/1 cuộn
5 Cáp CS 3x6+1x4 1.000 m + Loại dây: 110&72/0.248 + Đường kính, mm: 0,248±0,001 + Độ dày của vật liệu cách điện, mm: 1.0 + Độ dày của vỏ, mm: 2.0 + Đường kính tổng thể, mm: 16.5 + Điện trở dây dẫn (Ω/km(200)): 3.30/4.95÷3.20/4.80 + Điện áp kiểm tra: 3,500V/5ph + 1000 m/1 cuộn
6 Cáp CS 7x1,5 500 m + Loại dây: 27/0,248/x7C + Đường kính, mm: 0,248±0,001 + Độ dày của vật liệu cách điện, mm: 0,8 + Độ dày của vỏ, mm: 1,8 + Đường kính tổng thể, mm: 13,3 + Điện trở dây dẫn (Ω/km(200)): 13,0÷13,30 + Điện áp kiểm tra: 3,500V/5ph + 200 m/1 cuộn
7 Cáp CS 3x1,5 500 m + Loại dây: 27/0,248/x3C + Đường kính, mm: 0,248±0,001 + Độ dày của vật liệu cách điện, mm: 0,8 + Độ dày của vỏ, mm: 1,8 + Đường kính tổng thể, mm: 10.0 + Điện trở dây dẫn (Ω/km(200)): 12.3÷13,30 + Điện áp kiểm tra: 3,500V/5ph + 200 m/1 cuộn
8 Cáp PVC 20x1,5 1.000 m + Đường kính tổng thể, mm: 18.3÷18.5 + Độ dày của vỏ, mm: 1.41÷1.56 + Độ dày của vật liệu cách điện, mm: 0.56÷0.7 + Điện áp kiểm tra (KV/Min): 2.0/5 + Điện trở cách điện (Ω/km(700)): ≥0.01 + Điện trở dây dẫn (Ω/km(200)): ≤13.3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->