Gói thầu: In ấn hồ sơ bệnh án cho Trung tâm Y tế huyện Đắk Rlấp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200974506-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đắk R' lấp |
| Tên gói thầu | In ấn hồ sơ bệnh án cho Trung tâm Y tế huyện Đắk Rlấp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746728 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí nguồn thu sự nghiệp tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 17:35:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 365,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy khám sức khỏe đủ 18 tuổi trở lên | 4.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 30x40cm; Biểu mẫu theo Thông tư 14/2013/TT-BYT ngày 06/5/2013 của Bộ Y tế | ||
| 2 | Giấy khám sức khỏe lái xe | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 30x40cm; Biểu mẫu theo Thông tư 14/2013/TT-BYT ngày 06/5/2013 của Bộ Y tế | ||
| 3 | Sổ khám sức khỏe định kỳ | 800 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, bóng kiếng, ruột 24 tờ; Biểu mẫu theo Thông tư 14/2013/TT-BYT ngày 06/5/2013 của Bộ Y tế | ||
| 4 | Biên bản hội chẩn | 4.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 5 | Biểu đồ chuyển dạ | 1.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 6 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 7 | Bảng kiểm tra dung cụ | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 8 | Giấy cam đoan chấp nhận chạy thận nhân tạo | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm | ||
| 9 | Giấy cam kết điều trị A5) | 8.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 15x20cm | ||
| 10 | Tờ điều trị | 17.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 11 | Phiếu điều trị | 19.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 12 | Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú | 4.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 13 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 10.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 14 | Phiếu chăm sóc | 15.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 15 | Phiếu tư vấn hướng dẫn, giáo dục, sức khỏe | 6.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm | ||
| 16 | Phiếu công khai dịch vụ - khám chữa bệnh nội trú | 5.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 17 | Phiếu khám tiền mê | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 01 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 18 | Phiếu truyền dịch | 6.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 02 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 19 | Phiếu theo dõi điều trị lọc máu | 2.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 01 mặt, khổ giấy 20x30cm | ||
| 20 | Phiếu điều trị Y học cổ truyền | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 01 mặt, khổ giấy 20x30cm; Biểu mẫu theo Quyết định số: 1941/QĐ-BYT ngày 22 tháng 5 năm 2019 | ||
| 21 | Phiếu cam kết điều trị | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 01 mặt, khổ giấy 20x30cm | ||
| 22 | Phiếu đồng thuận truyền máu (A5) | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 01 mặt, khổ giấy 15x20cm | ||
| 23 | Giấy đồng thuận A5 | 3.000 | Tờ | Giấy for 70gr, in 01 mặt, khổ giấy 15x20cm | ||
| 24 | Bì thư | 1.000 | Cái | Giấy for 100 gr, in màu xanh, 12x22cm | ||
| 25 | Bì thư | 1.000 | Cái | Giấy for 100 gr, in màu xanh, 16x22cm | ||
| 26 | Bì thư | 1.000 | Cái | Giấy for 100 gr, in màu xanh, 25x35cm | ||
| 27 | Bì thư nâu | 300 | Cái | Giấy bìa Nhật, 250gr, in màu xanh, 20x30cm | ||
| 28 | Bì đựng phim Xquang | 54.820 | Cái | Giấy bìa xanh, 250gr, khổ 25x35cm | ||
| 29 | Bì đựng phim Citi | 13.000 | Cái | Giấy bìa Nhật, 250gr, in màu xanh, dán có nắp, 35x45cm | ||
| 30 | Lệnh điều xe | 40 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ | ||
| 31 | Lệnh xuất xăng | 50 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ | ||
| 32 | Sổ giao ban chuyên môn A5 | 100 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 15cmx20cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ | ||
| 33 | Sổ đi buồng | 10 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ | ||
| 34 | Sổ công văn đi | 100 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ | ||
| 35 | Sổ đẻ | 5 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ | ||
| 36 | Sổ giao ban chuyên môn | 160 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 37 | Sổ ghi chép | 30 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ | ||
| 38 | Số sai sót chuyên môn | 30 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 20x30cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 39 | Sổ giao ban bệnh | 10 | Cuốn | Giấy for 70gr, in 2 mặt, khổ giấy 15cmx20cm, bìa màu xanh, ruột 100 tờ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 40 | Bệnh án nhi khoa | 4.500 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32cmx44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 41 | Bệnh án truyền nhiễm | 4.700 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32cmx44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 42 | Bệnh án nội trú nhi YHCT | 150 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32cmx44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 1941/QĐ-BYT ngày 22 tháng 5 năm 2019 | ||
| 43 | Bệnh án nội trú YHCT | 300 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32cmx44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 1941/QĐ-BYT ngày 22 tháng 5 năm 2019 | ||
| 44 | Bệnh án ngoại trú YHCT | 2.300 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột A3, 2 tờ in 2 mặt, khổ 32cmx44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 1941/QĐ-BYT ngày 22 tháng 5 năm 2019 | ||
| 45 | Bệnh án sản khoa | 2.200 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32x44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 46 | Bệnh án ngoại trú nội khoa | 2.700 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32x44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 47 | Bệnh án tay, chân, miệng | 300 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32x44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 48 | Bệnh án ngoại trú ngoại khoa | 160 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32x44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế | ||
| 49 | Bệnh án nội khoa | 3.000 | Bộ | In bìa for thái màu, in 2 màu, ruột, A3 in 2 mặt, khổ 32x44cm, gáy 12 tờ in chữ; Biểu mẫu theo Quyết định số: 4069/2001/QĐ-BYT ngày 28 tháng 09 năm 2001 của Bộ Y tế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi