Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao và dụng cụ thí nghiệm Hạng mục Phân tích mẫu lưu thể phục vụ quy trình phân chia sản phẩm mỏ Cá Tầm lô 09-3 12 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao và dụng cụ thí nghiệm Hạng mục Phân tích mẫu lưu thể phục vụ quy trình phân chia sản phẩm mỏ Cá Tầm lô 09-3 12 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065609 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán nội bộ Dự án: Lô 09-3/12 Phân tích mẫu lưu thể phục vụ quy trình phân chia sản phẩm mỏ Cá Tầm lô 09-3/12 năm 2020 Mục 25.33.03.04 Project Number: 10-011/18 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 09:23:00 đến ngày 2020-11-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 216,678,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000 VNĐ ((Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van chai thép chứa mẫu khí áp suất cao- High pressure gas sample cylinder valve | 4 | Cái | Stainless Steel Integral Bonnet Angle-Pattern Needle Valve, 1/4 in. MNPT x 1/4 in. Swagelok Tube Fitting, Vee Stem | Theo YCKT đính kèm | |
| 2 | Thân chai thép chứa mẫu khí chịu H2S/Sulfinert Coated Flow Through Sample Cylinder (body only) | 2 | Cái | 316L Stainless Steel Double Ended DOT-Compliant Sample Cylinder (Sulfinert Coated), 1/4 in. FNPT, 500 cm3, 5000 psig (344 bar) | Theo YCKT đính kèm | |
| 3 | Van chai thép chứa mẫu khí chịu H2S/Sulfinert Coated Valve for sample cylinder | 4 | Cái | Stainless Steel Integral Bonnet Needle Valve (Sulfinert Coated), 0.21 Cv, 1/4 in. MNPT x 1/4 in. FNPT, Vee Stem | Theo YCKT đính kèm | |
| 4 | Tay xách chai chứa mẫu khí | 2 | Cái | Stainless Steel | Theo YCKT đính kèm | |
| 5 | Transportation box | 1 | Cái | Stainless Steel (LxHxW= 85x17x18cm) | Theo YCKT đính kèm | |
| 6 | Bơm lấy mẫu khí Kitagawa AP-20/Kitagawa Gas Detector AP20 Sampling Pump | 1 | Cái | + Integral sample time indicator, precision volume sample locking mechanism, glass tube tip cutter and fragment container; + c/w 2 pcs of rubber tube connector spares; + c/w 1 pc of grease spares; | Theo YCKT đính kèm | |
| 7 | Ống chứa hóa chất dùng đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành/Hydrogen sulfide tubes | 10 | Hộp | Kitagawa 120SB - Hydrogen sulphide tube, Measuring range 5.0-300ppm, 10 tubes/pk | Theo YCKT đính kèm | |
| 8 | Ống chứa hóa chất dùng đo hàm lượng CO2 trong khí đồng hành/Carbon dioxide tubes | 10 | Hộp | Kitagawa 126SA - Carbon dioxide tube, Measuring range 0.2 - 5.2 %; 10 tubes/pk | Theo YCKT đính kèm | |
| 9 | Ống chứa hóa chất dùng đo hàm lượng hơi nước trong khí đồng hành/Carbon dioxide tubes | 10 | Hộp | Kitagawa 177SA - Water vapour tube; Measuring range 1.7-33.8 mg/L 10tubes/pk | Theo YCKT đính kèm | |
| 10 | Dung môi N-hexane cùng cho phân tích thí nghiệm | 8 | Lít | H302-4 Hexane ACS/HPLC Fisher 4L- Độ tinh khiết 98.5%; | Theo YCKT đính kèm | |
| 11 | Cồn tuyệt đối 99.5% dùng cho phân tích thí nghiệm | 30 | Lít | Độ tinh khiết 99.5% | Theo YCKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi