Gói thầu: Thiết bị phòng học, thiết bị nhà bếp, thiết bị văn phòng, phòng y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046791-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Thiết bị phòng học, thiết bị nhà bếp, thiết bị văn phòng, phòng y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP. Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 10:30:00 đến ngày 2020-11-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,245,513,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế làm việc (1) | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Tủ kính nhiều ngăn | 1 | Cái | -nt- | ||
| 3 | Máy tính - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2017; QCVN 118:2018) (1) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 4 | Máy in (1) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 5 | Bàn ghế họp, tiếp khách | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 6 | Bàn, ghế làm việc (2) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 7 | Tủ đựng hồ sơ (1) | 2 | Cái | -nt- | ||
| 8 | Máy tính - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2017; QCVN 118:2018) (2) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 9 | Máy in (2) | 2 | Cái | -nt- | ||
| 10 | Bàn, ghế làm việc (3) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 11 | Tủ đựng hồ sơ (2) | 3 | Cái | -nt- | ||
| 12 | Máy in (3) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 13 | Máy tính - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2017; QCVN 118:2018) (3) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 14 | Bảng trắng | 1 | Cái | -nt- | ||
| 15 | HT âm thanh: Tivi, đầu DVD, Loa, Ampli, Micro… | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 16 | Bàn họp (01 bàn + 08 ghế) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 17 | Bàn, ghế làm việc (4) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 18 | Máy tính - Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2017; QCVN 118:2018) (4) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 19 | Tủ đựng hồ sơ (3) | 3 | Cái | -nt- | ||
| 20 | Máy in (4) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 21 | Bảng Lịch công tác | 1 | Cái | -nt- | ||
| 22 | Bảng thực đơn tuần | 1 | Cái | -nt- | ||
| 23 | Bảng phân chia thức ăn | 1 | Cái | -nt- | ||
| 24 | Bàn, ghế phòng nghỉ giáo viên (1 bàn 8 ghế) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 25 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | -nt- | ||
| 26 | Bàn INOX, ghế làm việc | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 27 | Tủ đựng hồ sơ (4) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 28 | Tủ thuốc | 1 | Cái | -nt- | ||
| 29 | Giường y tế trẻ em | 2 | Cái | -nt- | ||
| 30 | Thiết bị y tế | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 31 | Bàn chia thức ăn 2 tầng | 1 | Cái | -nt- | ||
| 32 | Bàn chia thức ăn chín đi các lớp có vách | 1 | Cái | -nt- | ||
| 33 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 1 | Cái | -nt- | ||
| 34 | Bàn bát bẩn có lỗ gạt thức ăn có vách | 1 | Cái | -nt- | ||
| 35 | Kệ phơi nồi 3 tầng | 1 | Cái | -nt- | ||
| 36 | Máy sinh tố xay thực phẩm | 2 | Cái | -nt- | ||
| 37 | Tủ lạnh 320 lít | 1 | Cái | -nt- | ||
| 38 | Bếp công nghiệp | 1 | Cái | -nt- | ||
| 39 | Dàn bình gas | 1 | Cái | -nt- | ||
| 40 | Chậu rửa di động (đơn) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 41 | Chậu rửa di động (đôi) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 42 | Các giá phơi | 3 | Cái | -nt- | ||
| 43 | Máy giặt | 2 | Cái | -nt- | ||
| 44 | Kệ để quần áo sạch | 4 | Cái | -nt- | ||
| 45 | Thực phẩm: Các kệ để thực phẩm khô, ướt 3 tầng | 2 | Cái | -nt- | ||
| 46 | Kệ | 2 | Cái | -nt- | ||
| 47 | Nồi cơm điện công nghiệp | 1 | Cái | -nt- | ||
| 48 | Nồi xoong Inox to (500 mm) | 3 | Cái | -nt- | ||
| 49 | Thau rửa Inox 304 to (600 mm) | 4 | Cái | -nt- | ||
| 50 | Rổ rửa 304 Inox (600 mm) | 5 | Cái | -nt- | ||
| 51 | Dao (03 loại dao/ bộ) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 52 | Thớt (02 cái/ bộ) (250 mm) | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 53 | Vá múc cơm, canh Nhôm to | 4 | Cái | -nt- | ||
| 54 | Chén ăn học sinh Inox 02 lớp trơn 14 mm | 340 | Cái | -nt- | ||
| 55 | Muỗng Inox | 340 | Cái | -nt- | ||
| 56 | Xô Inox có nắp đậy , dung tích 12 lít | 15 | Cái | -nt- | ||
| 57 | Vá múc cơm, canh Inox (loại vừa) | 15 | Cái | -nt- | ||
| 58 | Thang nâng thực thẩm (bao gồm cửa Inox) | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 59 | Bàn ghế đôi cho trẻ | 10 | cái | -nt- | ||
| 60 | Bàn ghế cho giáo viên | 1 | bộ | -nt- | ||
| 61 | Kệ để + đồ chơi + thiết bị dạy học các cháu (trong lớp) | 1 | bộ | -nt- | ||
| 62 | Cốc uống nước | 20 | cái | -nt- | ||
| 63 | Giá úp cốc inox | 1 | cái | -nt- | ||
| 64 | Kệ để giày dép | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 65 | Rèm cửa | 1 | bộ | -nt- | ||
| 66 | Ghế bố cho trẻ ngủ | 20 | cái | -nt- | ||
| 67 | Gối + chăn cho trẻ | 20 | cái | -nt- | ||
| 68 | Kệ để nệm ngủ của các cháu | 1 | cái | -nt- | ||
| 69 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 20 | cái | -nt- | ||
| 70 | Tivi + khung treo (1) | 1 | cái | -nt- | ||
| 71 | Bàn ghế đôi cho trẻ | 39 | cái | -nt- | ||
| 72 | Bàn ghế cho giáo viên | 3 | bộ | -nt- | ||
| 73 | Bảng xoay 2 mặt (800 x 1200) | 3 | cái | -nt- | ||
| 74 | Kệ để + đồ chơi + thiết bị dạy học các cháu (trong lớp) | 3 | bộ | -nt- | ||
| 75 | Kệ để + đồ chơi các cháu (ngoài lớp) | 3 | bộ | -nt- | ||
| 76 | Cốc uống nước | 75 | cái | -nt- | ||
| 77 | Giá úp cốc inox | 3 | cái | -nt- | ||
| 78 | Bình nước uống inox | 3 | cái | -nt- | ||
| 79 | Kệ để giày dép | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 80 | Rèm cửa | 3 | bộ | -nt- | ||
| 81 | Ghế bố cho trẻ ngủ | 75 | cái | -nt- | ||
| 82 | Gối + chăn cho trẻ | 75 | cái | -nt- | ||
| 83 | Kệ để nệm ngủ của các cháu | 3 | cái | -nt- | ||
| 84 | Tivi + khung treo (2) | 3 | cái | -nt- | ||
| 85 | Vòng thể dục lớn - nhỏ (nhựa) | 35 | cái | -nt- | ||
| 86 | Gậy thể dục | 35 | cái | -nt- | ||
| 87 | Bộ thang leo 3 lứa tuổi | 1 | bộ | -nt- | ||
| 88 | Thang leo thể dục chữ A | 1 | cái | -nt- | ||
| 89 | Thang leo thể dục 04 cạnh | 1 | cái | -nt- | ||
| 90 | Băng ghế thể dục 2 tác dụng | 1 | cái | -nt- | ||
| 91 | Băng ghế thể dục 3 lứa tuổi | 1 | cái | -nt- | ||
| 92 | Ván dốc thể dục | 1 | cái | -nt- | ||
| 93 | Bục bậc cao | 1 | cái | -nt- | ||
| 94 | Bục bậc thấp | 1 | cái | -nt- | ||
| 95 | Vách leo núi trong nhà | 6 | m2 | -nt- | ||
| 96 | Thú ném | 2 | con | -nt- | ||
| 97 | Cột ném bóng | 2 | cái | -nt- | ||
| 98 | Trụ để vòng | 1 | cái | -nt- | ||
| 99 | Cung chui | 4 | cái | -nt- | ||
| 100 | Bộ vận động | 1 | bộ | -nt- | ||
| 101 | Nhà banh 06 miếng | 1 | cái | -nt- | ||
| 102 | Thảm trải sàn thể dục. | 64 | m2 | -nt- | ||
| 103 | Vẽ trang trí phối cảnh | 60 | m2 | -nt- | ||
| 104 | Tủ sân khấu rối (dùng để biểu diễn múa rối) | 1 | cái | -nt- | ||
| 105 | Kệ âm nhạc 4 tầng | 1 | cái | -nt- | ||
| 106 | Kệ âm nhạc 4 tầng hình cây đàn | 1 | cái | -nt- | ||
| 107 | Gương múa, gióng múa, bục, cánh gà sân khấu, bụi hoa, cây xanh lớn sân khấu | 1 | bộ | -nt- | ||
| 108 | Giá để giày dép 3 tầng | 1 | cái | -nt- | ||
| 109 | Phách gõ (Phách tre) | 10 | cặp | -nt- | ||
| 110 | Song loan cô | 10 | cặp | -nt- | ||
| 111 | Song loan cháu | 20 | cặp | -nt- | ||
| 112 | Trống cơm | 5 | cái | -nt- | ||
| 113 | Lục lạc | 10 | cái | -nt- | ||
| 114 | Trống con | 10 | cái | -nt- | ||
| 115 | Bộ trang phục váy hoa sen | 10 | bộ | -nt- | ||
| 116 | Bộ trang phục váy yếm đào | 10 | bộ | -nt- | ||
| 117 | Bộ trang phục Tây Nguyên nam nữ | 10 | bộ | -nt- | ||
| 118 | Bộ trang phục Quan họ nam nữ | 10 | bộ | -nt- | ||
| 119 | Bộ trang phục Nam bộ nam nữ | 10 | bộ | -nt- | ||
| 120 | Thảm nĩ trải sàn | 64 | m2 | -nt- | ||
| 121 | Vẽ trang trí phối cảnh | 60 | m2 | -nt- | ||
| 122 | Bộ bàn tạo hình lục giác | 4 | bộ | -nt- | ||
| 123 | Đôn nệm thấp | 12 | cái | -nt- | ||
| 124 | Đàn Organ cho giáo viên. | 1 | bộ | -nt- | ||
| 125 | Tivi + khung treo (3) | 1 | cái | -nt- | ||
| 126 | Đầu máy DVD + Karaoke | 1 | cái | -nt- | ||
| 127 | Hệ thống âm thanh | 1 | bộ | -nt- | ||
| 128 | Bàn ghế đôi cho trẻ | 26 | bộ | -nt- | ||
| 129 | Bàn ghế cho giáo viên | 2 | bộ | -nt- | ||
| 130 | Kệ để + đồ chơi + thiết bị dạy học các cháu (trong lớp) | 2 | bộ | -nt- | ||
| 131 | Kệ để + đồ chơi các cháu (ngoài lớp) | 2 | bộ | -nt- | ||
| 132 | Cốc uống nước | 50 | cái | -nt- | ||
| 133 | Giá úp cốc inox | 2 | cái | -nt- | ||
| 134 | Bình nước uống inox | 2 | cái | -nt- | ||
| 135 | Kệ để giày dép | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 136 | Rèm cửa | 2 | bộ | -nt- | ||
| 137 | Ghế bố cho trẻ ngủ | 50 | cái | -nt- | ||
| 138 | Gối + chăn cho trẻ | 50 | cái | -nt- | ||
| 139 | Kệ để nệm ngủ của các cháu | 2 | cái | -nt- | ||
| 140 | Tivi + khung treo (4) | 2 | cái | -nt- | ||
| 141 | Bàn ghế đôi cho trẻ | 45 | cái | -nt- | ||
| 142 | Bàn ghế cho giáo viên | 3 | bộ | -nt- | ||
| 143 | Bảng xoay 2 mặt (800 x 1200) | 3 | cái | -nt- | ||
| 144 | Kệ để + đồ chơi + thiết bị dạy học các cháu (trong lớp) | 3 | bộ | -nt- | ||
| 145 | Kệ để + đồ chơi các cháu (ngoài lớp) | 3 | bộ | -nt- | ||
| 146 | Cốc uống nước | 90 | cái | -nt- | ||
| 147 | Giá úp cốc inox | 3 | cái | -nt- | ||
| 148 | Bình nước uống inox | 3 | cái | -nt- | ||
| 149 | Kệ để giày dép | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 150 | Rèm cửa | 3 | bộ | -nt- | ||
| 151 | Ghế bố cho trẻ ngủ | 90 | cái | -nt- | ||
| 152 | Gối + chăn cho trẻ | 75 | cái | -nt- | ||
| 153 | Kệ để nệm ngủ của các cháu | 3 | cái | -nt- | ||
| 154 | Tivi + khung treo | 3 | cái | -nt- | ||
| 155 | Bàn ghế đôi cho trẻ | 54 | cái | -nt- | ||
| 156 | Bàn ghế cho giáo viên | 3 | bộ | -nt- | ||
| 157 | Bảng xoay 2 mặt (800 x 1200) | 3 | cái | -nt- | ||
| 158 | Kệ để + đồ chơi + thiết bị dạy học các cháu (trong lớp) | 3 | bộ | -nt- | ||
| 159 | Kệ để + đồ chơi các cháu (ngoài lớp) | 3 | bộ | -nt- | ||
| 160 | Cốc uống nước | 105 | cái | -nt- | ||
| 161 | Giá úp cốc inox | 3 | cái | -nt- | ||
| 162 | Bình nước uống inox | 3 | cái | -nt- | ||
| 163 | Kệ để giày dép | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 164 | Rèm cửa | 3 | bộ | -nt- | ||
| 165 | Ghế bố cho trẻ ngủ | 105 | cái | -nt- | ||
| 166 | Gối + chăn cho trẻ | 75 | cái | -nt- | ||
| 167 | Kệ để nệm ngủ của các cháu | 3 | cái | -nt- | ||
| 168 | Tivi + khung treo | 3 | cái | -nt- | ||
| 169 | Nhà bảo vệ: Bàn, ghế làm việc | 1 | Bộ | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi