Gói thầu: Gói thầu thứ ba: Mua sắm thiết bị, bàn ghế, trang trí, cải tạo không gian hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh Long An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Khoa học và Công nghệ Long An |
| Tên gói thầu | Gói thầu thứ ba: Mua sắm thiết bị, bàn ghế, trang trí, cải tạo không gian hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tỉnh Long An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019717 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 11:38:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,377,328,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn phòng họp 2 mặt gỗ thông | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Ghế ngồi làm việc dạng lưới | 69 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ghế ngồi cà phê gỗ nệm khung gỗ thông | 35 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Ghế ngồi cà phê quầy cao 1.1m | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bàn tròn cà phê khung gỗ | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bàn hình chữ nhật cà phê căn tin | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bàn phòng online | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn phòng đối tác | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bàn làm việc coworking | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Vẽ tranh (Tường J) | 40 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Vẽ tranh tường H | 18 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Vẽ tranh tường G1 căn tin | 10 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Vẽ tranh tường L căn tin | 8 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Ghế đôn trang trí hình lục giác | 14 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bàn cao lục giác | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Quầy hướng dẫn | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Quầy bar căn tin | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tường di động | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Tấm mica trong đặc | 30,24 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Kệ bếp căn tin | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Phòng làm việc nhóm | 2 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chậu cây xanh, cây cảnh | 15 | Chậu | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Quầy reception | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Tranh Dán tường vị trí B | 8 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tranh Dán tường vị trí G | 7,5 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Tường vị trí C khung gỗ trượt, ngăn phòng coworking | 30,6 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cung cấp tranh in | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Tường trang trí mẫu A | 25 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ghế dài (Có chức năng mở rộng diện tích) | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Tủ đựng hồ sơ trong phòng coworking space | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Tranh dán trang trí tường mãng D Coworking space vẽ tranh | 25 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Tường cắt hình CNC gỗ mãng tường F | 1 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Vẽ tranh lên tường hành lan lối đi | 52 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Vẽ tranh tường vị trí E | 15 | m2 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dây điện 2.5 | 298 | m | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Dây điện 1.5 | 392 | m | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Công tắc điện mặt 2 | 21 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ổ cắm điện mặt 2+3 | 25 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Hộp box cho công tắc | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | CB 30A cho thiết bị đèn | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | CB 40A cho thiết bị đèn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bóng đèn led vuông 10x10cm | 23 | Bóng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bóng đèn choá thả d350mm | 10 | Bóng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bóng đèn pha 12w | 3 | Bóng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Đèn lon 9w | 11 | Bóng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Máy photocopy, in, scan | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 47 | Máy tính để bàn phòng làm việc của Startup | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 48 | Laptop sử dụng cho họp, đào tạo trực tuyến | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 49 | Máy Laptop (Văn phòng) | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 50 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 51 | Máy lọc nước nóng lạnh (sử dụng trục tiếp từ nước máy) | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 52 | Máy pha Cà phê | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 53 | Lò vi sóng | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 54 | Máy ảnh | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 55 | Máy quay phim | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 56 | Smart Tivi 4k 65' | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 57 | Máy chiếu 3D, màn chiếu di động | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 58 | Máy lạnh 2hp Inveter | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 59 | Bút LASER | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bảng Flipchart Silicon | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bảng từ trắng 1 mặt | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Kệ di động để tivi, bộ họp trực tuyến | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Modem cân bằng tải | 1 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Cáp HDMI 2.0 | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bộ Hội Nghị Truyền Hình | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 66 | Router phát wifi | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Đường truyền Internet tốc độ cao. | 1 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi