Gói thầu: Cung cấp các thiết bị âm thanh phòng họp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty quản lý bay miền trung - Tổng Công ty quản lý bay Việt Nam - Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Cung cấp các thiết bị âm thanh phòng họp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013600 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng Công ty Quản lý bay Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 14:16:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,889,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa Audiofrog A210 hoặc tương đương | 1 | Cặp | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 2 | Loa Audiofrog A212 hoặc tương đương | 1 | Cặp | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 3 | Loa Audiofrog A118S hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 4 | Công Suất Wharfedale CPD1600 hoặc tương đương | 2 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 5 | Công suất Wharfedale CPD2600 hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 6 | Vang Số DMX DK8000S hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 7 | Mixer Soundcraft Signature 12 hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 8 | Micro Listensound LS-M200B hoặc tương đương | 3 | Bộ | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 9 | Micro AKG CGN521 STS hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 10 | Bộ quản lý nguồn DBX SR-428 hoặc tương đương | 2 | Cái | - Công tắc riêng cho từng ổ cắm - Nguồn điện chuyển ra: AC 220V, 50Hz - Màn hình LCD hiển thị điện áp - 9 cổng kết nối | ||
| 11 | Tủ Rack 12U (có nắp đậy Mixer) | 1 | Cái | - Tủ thiết bị 12U có nắp đậy Mixer - Vỏ ốp gỗ viền nhôm dán simili đen - Có bánh xe di chuyển - Có nắp khóa bảo vệ trước sau - Kích thước: 680 x 520 x 570 mm | ||
| 12 | Tủ Rack 12U (không nắp đậy Mixer) | 2 | Cái | - Tủ thiết bị 12U không có nắp đậy Mixer - Vỏ ốp gỗ viền nhôm dán simili đen - Có bánh xe di chuyển - Có nắp khóa bảo vệ trước sau - Kích thước: 680 x 520 x 570 mm | ||
| 13 | Dây âm thanh Sommer 2x1.5 hoặc tương đương | 390 | Mét | - | ||
| 14 | Dây tín hiệu Canare L-2T2S hoặc tương đương | 4 | Bộ | - | ||
| 15 | Giá treo loa | 4 | Cái | - | ||
| 16 | Chân loa full | 2 | Cái | - | ||
| 17 | Đầu giắc các loại, . . . | 2 | Bộ | - | ||
| 18 | Vật tư phụ ( Ống ruột gà, nẹp, . ..) | 2 | Gói | - | ||
| 19 | Loa Wharfedale Sigma V8 hoặc tương đương | 2 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 20 | Công Suất Wharfedale CPD1000 hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 21 | Mixer Soundcraft Signature 10 hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 22 | Âmpli trung tâm dùng cho hội thảo Toa TS-690-AS hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 23 | Máy chủ toạ cần dài Toa TS-691L-AS hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 24 | Máy đại biểu cần dài Toa TS-692L-AS hoặc tương đương | 14 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 25 | Bộ xử lý âm thanh phản hồi Behringer Destroyer FBQ1000-EU hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 26 | Cable kéo dài 10 mét Toa YR-780-10M hoặc tương đương | 1 | Cuộn | - | ||
| 27 | Loa Wharfedale Impact 15 hoặc tương đương | 2 | Cặp | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 28 | Micro Wharfadale DM 5.0s hoặc tương đương | 1 | Cái | - Đặc tính kỹ thuật chi tiết của hàng hóa phải đáp ứng theo yêu cầu của Phụ lục số 01: Yêu cầu hàng hóa kèm theo Bản yêu cầu Báo giá (E-HSMT) | ||
| 29 | Chân loa | 2 | Cặp | - | ||
| 30 | Chân micro | 2 | Cái | - | ||
| 31 | Tài liệu kỹ thuật | 1 | Bộ | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi