Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện thay thế cho hệ thống điện, nước, điều hòa tại nhà sơ chế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201066159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hội nghị Quốc gia |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện thay thế cho hệ thống điện, nước, điều hòa tại nhà sơ chế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062359 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí hoạt động của trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 15:56:00 đến ngày 2020-11-02 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 143,792,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hòa 12.000BTU máy cơ 1 chiều | 1 | Bộ | Trích dẫn chương V | ||
| 2 | Máy điều hòa 9.000BTU máy cơ 1 chiều | 1 | Bộ | Trích dẫn chương V | ||
| 3 | Bóng đèn phòng nổ 2x36W | 20 | Bộ | Trích dẫn chương V | ||
| 4 | Bồn chứa nước Inox kiểu ngang V=3 m3 | 1 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 5 | Bơm tăng áp điện tử | 1 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 6 | Ống đồng phi 12.7 dầy 0.8 lắp máy cho Container | 15 | Mét | Trích dẫn chương V | ||
| 7 | Ống đồng phi 9.52 dầy 0.8 lắp máy cho Container | 15 | Mét | Trích dẫn chương V | ||
| 8 | Ống đồng phi 6.35 dầy 0.7 lắp máy cho Container | 15 | Mét | Trích dẫn chương V | ||
| 9 | Dây điện 2X2,5 | 40 | Mét | Trích dẫn chương V | ||
| 10 | Bảo ôn cách nhiệt phi 12mm, dày 19mm | 9 | Cây | Trích dẫn chương V | ||
| 11 | Bảo ôn cách nhiệt phi 10mm, dày 19mm | 9 | Cây | Trích dẫn chương V | ||
| 12 | Bảo ôn cách nhiệt phi 6mm, dày 19mm | 18 | Cây | Trích dẫn chương V | ||
| 13 | Băng cuốn bảo ôn | 10 | kg | Trích dẫn chương V | ||
| 14 | Ống nhựa nước thải PVC phi 21- C1 | 3 | Cây | Trích dẫn chương V | ||
| 15 | Phụ kiện phi 21 PVC T =4; Cút = 10; măng xông = 5 phi 21 PVC | 19 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 16 | Ốc vít, nở nhựa phi 6 | 2 | Túi | Trích dẫn chương V | ||
| 17 | Ốc vít, nở nhựa phi 14 bắt chân giá cục nóng | 4 | Túi | Trích dẫn chương V | ||
| 18 | Chân giá đỡ cụng nóng ngoài nhà máy 12000 | 2 | Bộ | Trích dẫn chương V | ||
| 19 | Dây điện cấp nguồn cho đèn 2x2,5 | 50 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 20 | Công tắc 2 hạt + ổ cắm | 1 | cái | Trích dẫn chương V | ||
| 21 | Công tắc 2 hạt | 4 | cái | Trích dẫn chương V | ||
| 22 | Dây điện cấp nguồn cho công tắc, đèn chiếu sáng 2x2,5 | 190 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 23 | Dây điện cấp nguồn cho điều hòa trong container 2x2,5 | 70 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 24 | Dây điện cấp nguồn cho bơm 2x2,5 | 50 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 25 | Dây điện tiếp địa cho bơm 1x2,5 | 50 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 26 | Dây điện nối đất cho ổ cắm và thiết bị 1x2,5 | 150 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 27 | Dây điện cấp nguồn cho ổ cắm đôi màu đỏ 1x4 | 100 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 28 | Dây điện cấp nguồn cho ổ cắm đôi màu đen 1x4 | 100 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 29 | Ống luồn dây nhựa cứng D25 | 15 | cây | Trích dẫn chương V | ||
| 30 | Khớp nối trơn Ø25 | 30 | cái | Trích dẫn chương V | ||
| 31 | Hộp chia ngả | 20 | cái | Trích dẫn chương V | ||
| 32 | Ống gen ruột mềm D25 | 300 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 33 | Kẹp đỡ ống Ø25 | 70 | cái | Trích dẫn chương V | ||
| 34 | Đầu + khớp nối ren D25 | 20 | cái | Trích dẫn chương V | ||
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi + Đế (Sử dụng cho tủ lạnh, máy xay, quạt…) | 14 | cái | Trích dẫn chương V | ||
| 36 | Nở nhựa Ø6 (200 chiếc / 1 gói) | 1 | Gói | Trích dẫn chương V | ||
| 37 | Đinh vít cho nở nhựa Ø6 ((200 chiếc / 1 gói) | 1 | Gói | Trích dẫn chương V | ||
| 38 | Băng dính điện 10 cuộn | 10 | Cuộn | Trích dẫn chương V | ||
| 39 | Dây thít nhựa (250 chiếc / 1 gói) | 2 | Gói | Trích dẫn chương V | ||
| 40 | Van cơ phao DN25 | 1 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 41 | Phao điện 220V | 1 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 42 | Cút ren trong PPR Ø 25 | 2 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 43 | Côn thu PPR 25 ra 20 | 6 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 44 | Van khóa PPR Ø 20 | 2 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 45 | Van khóa PPR Ø 25 | 2 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 46 | Măng xông ren ngoài PPR Ø50 | 1 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 47 | Măng xông ren ngoài PPR Ø25 | 4 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 48 | Măng xông ren ngoài PPR Ø20 | 4 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 49 | Côn thu PPR Ø 50 ra Ø 25 | 2 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 50 | Côn thu PPR Ø 25 ra Ø 20 | 4 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 51 | Giắc co ren trong thép DN25 | 3 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 52 | Van 1 chiều đồng Ø 15 | 2 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 53 | Ống nước PPR Ø 20 | 72 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 54 | Ống nước PPR Ø 25 | 6 | m | Trích dẫn chương V | ||
| 55 | Cút ren trong PPR Ø 20 | 10 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 56 | Cút thường PPR Ø20 | 20 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 57 | T thường PPR Ø20 | 6 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 58 | Vòi khóa nước đồng ren ngoài Ø20 | 15 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 59 | Kép inox Ø15 | 6 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 60 | Băng tan | 10 | Cuộn | Trích dẫn chương V | ||
| 61 | Đai bán nguyệt Ø20 | 30 | Cái | Trích dẫn chương V | ||
| 62 | Đồng hồ đo nước DN20 | 1 | Cái | Trích dẫn chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi