Gói thầu: Mua sắm hóa chất vật tư thực hiện xây dựng Tiêu chuẩn, Quy chuẩn năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201067368-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Bảo vệ thực vật
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất vật tư thực hiện xây dựng Tiêu chuẩn, Quy chuẩn năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201060033
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và Nguồn kinh phí từ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Cục BVTV
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 15:44:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 200,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 1,4 Dioxane 2 1 lít Tinh khiết phân tích
2 Acetic acid băng (dùng cho HPLC) 4 1 lít/chai Code: 1000632500 Merck Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8% hoặc tương đương
3 Acetone 7 1 lít/chai Code: 1.00014.1000 Merck, Tinh khiết phân tích, 99.8% hoặc tương đương
4 Acetone công nghiệp 1 Lít Tinh khiết dùng tráng rửa dụng cụ
5 Acetonitrile 24 4.0 lít/chai HPLC, ≥ 99.9%, Chai 4L Merck hoặc tương đương
6 Acid acetic, ≥ 99.8% 10 1.0 lít/chai Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8%
7 Acid acetic, ≥ 99.8% Merck 2,5 2.5 lít/chai Code: 1000632500 Merck Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8% hoặc tương đương
8 Acid clohydric 37% 5 1 lít/chai Code: 1.00317.1000 Merck, Tinh khiết phân tích, ≥ 37% hoặc tương đương
9 Acid formic, ≥ 98% 1 1 lít/chai Code: F/1900/PB15, Tinh khiết phân tích, 98% Fisher hoặc tương đương
10 Acid phosphoric 1 1.0 lít/chai Code: 1.00573.1000 Merck Tinh khiết phân tích, ≥ 85% hoặc tương đương
11 Ammonia solution 3 1.0 lít/chai Code: 1054321000 Merck hoặc tương đương
12 Amonium Acetate, ≥ 98% 1 1 kg/lọ Code: 1011161000 Merck Tinh khiết phân tích, 98% hoặc tương đương
13 Assyline Filter 4 gói Code: 228-35871-96 Shimadzu hoặc tương đương
14 axit N-Phenylanthranilic 1 25g/chai Code: 144509-25G Sigma Aldrich hoặc tương đương
15 Benzen 11 1 lít/chai Benzen
16 Bình tam giác 250ml có nắp 30 Cái Code: 028.01.251 Isolab hoặc tương đương
17 Bình tia 4 500ml Nhựa chịu được hóa chất, 500 mL
18 Bình tỷ trọng 4 50 ml Code: 42571032 Assistant hoặc tương đương
19 Bộ lọc màng inox 47mm 1 Bộ Code 419360: 1 bộ lọc màng inox 47mm đầy đủ bao gồm: + Phễu 300ml + Bệ phễu + Kẹp +Màng inox + Bình tam giác có vòi 1000ml ( code: 635232 Wheaton hoặc tương đương)
20 Buret 50ml 2 cái Code: 017.02.050 Isolab hoặc tương đương, Vạch chia 0.1 mL, sai số ±0.050
21 Con khuấy từ 17 cái Cá từ 6x20mm
22 Cốc đong 250ml 18 cái Code: 211063604 Duran hoặc tương đương
23 Cốc đong 500 ml 18 cái Code: 211064806 Duran hoặc tương đương
24 Chất chuẩn Chlorobromo isocyanuric acid 1 ≥ 50mg Số CAS: 89325-49-5
25 Chất chuẩn Pentoxazole 1 ≥ 50mg Code: DRE-C15981770 hoặc tương đương
26 Diaphragm (2pcs) Gioăng cho bơm rửa piston 1 2 cái/gói Code: 228-32784-91 Shimadzu hoặc tương đương
27 Dietyl amin 2 chai Code: 8030101000 Merck hoặc tương đương
28 Diethyl ether 8 1.0 lít/chai Code: 1009211000 Merck hoặc tương đương
29 Diphenylamin sunfonat natri 1 10gram/ lọ Code: 1035900010 Merck hoặc tương đương
30 Đầu týp 0.2 ml 1 1000 cái/gói Code: K960, 0-200 µl, kiểu Gilson, 1000 cái/túi Kartell hoặc tương đương
31 Đầu týp 1 ml 2 1000 cái/gói Code: K961, 100-1000 µl, kiểu Gilson, 1000 cái/túi Kartell hoặc tương
32 Đầu týp 5 ml 1 250 cái/gói 1-5ml, xanh (Gói 250 cái)
33 Đồng hồ đo nhiệt (HT80) 5 cái Model: HT80 Nhiệt độ sử dụng: -50 – 110oC Giá trị đo nhỏ nhất: 0.1oC Màn hình: LCD 1.5″ Điện năng tiêu thụ : 0.15mW Nguồn điện: 2 pin AG13 (LR44) Kích thước: 48 x 28 x 15mm Chiều dài dây dò: 1m
34 Economy Moisture Trap, 1/8in, 120cc 2 Cái Code: MT120-2 Agilent hoặc tương đương
35 Ethanol 95% 9 0,5 lít/chai Tinh khiết phân tích
36 Ethyl acetate, 99.8% 2 1 lít/chai Tinh khiết phân tích, ≥9 9.8% Merck hoặc tương đương
37 FILTER PACKING ASSY 5PCS (228-18872-84) 3 gói Code: 228-18872-84, 5 cái/gói Shimadzu hoặc tương đương
38 Frits 3 5 cái/túi Agilent,01018-22707 Agilent hoặc tương đương
39 Găng tay y tế 2 50 đôi/hộp Găng tay cao su dùng 1 lần
40 Giấy lọc băng xanh 3 Hộp Đường kính 11 cm
41 Hồ tinh bột 1 1kg/ hộp Code: 1012521000 Merck hoặc tương đương
42 Isopropanol 1 1lít/chai Code: 1.09634.2500, Tinh khiết phân tích, ≥ 99.8%. Merck hoặc tương đương
43 Kali bicromat 1 0.5kg/ lọ Code: 1048640500 Merck hoặc tương đương
44 Khẩu trang y tế 1 50 chiếc/ hộp Khẩu trang dùng 1 lần
45 Máy khuấy từ 1 cái Model: MS-11 Thông số kỹ thuật:" Có chức năng gia nhiệt Vị trí khuấy: 1 Thể tích khuấy: có thể khuấy được 1 lít Tốc độ khuấy: 0-2300 vòng/ phút Điện áp: 6V DC/AC Adaptor Phụ kiện đi kèm: Thanh nam châm, hộp đựng, AC/DC Adaptor
46 Methanol 16 4.0 lít/chai Code: 1060074000 - 4L/chai Merck hoặc tương đương
47 Micropipette 3 100-1000 µl Code: 8-106-20-9 AHN hoặc tương đương
48 Muối Morh 1 1kg/ hộp Code: 1037921000 Merck hoặc tương đương
49 NaH2PO4.H2O 98% 1 1.0 kg/chai Code: 1063461000 Merck hoặc tương đương
50 NaOH 1 1kg/ hộp Code: S/4840/60 Fisher hoặc tương đương
51 Natri carbonat 1 1kg/ hộp Code: 1063921000 Merck hoặc tương đương
52 Natri pyrophotphat 1 0.5kg/ lọ Code: 1065910500 Merck hoặc tương đương
53 Nitric acid 5 1.0 lít/chai Code: 1.00456.1000 Merck hoặc tương đương, Tinh khiết phân tích, 65% d= 1.42 g/mL
54 Nhiệt kế thủy tinh 2 Cái Code: L33004, Nhiệt kế âm sâu -50 to +50oC chia vach 1oC dài 300mm, (dung dịch toluen) Amarell hoặc tương đương
55 O.phenalthrolin monohydrat 1 10gram/ lọ Code: 1072250010 Merck hoặc tương đương
56 Ống đong chia vạch 100ml 5 cái Code: 213902402 Duran hoặc tương đương
57 Pipet thủy tinh 1 mL, không chia vạch 15 cái Code: 233390105 Duran hoặc tương đương
58 Pipet thủy tinh bầu 1 mL 10 cái Code: 243380109 Duran hoặc tương đương
59 Potassium iodide 1 500 gr Chai 500gr
60 Potassium iodide HPLC 1 Kg Code: 1050431000 Merck hoặc tương đương
61 Potassium thiocyanate 1 500g P/7240/53 Fisher hoặc tương đương
62 Phễu lọc 90 cm 1 cái Code: 258523304 Phễu lọc G3 (16-40um), đường kính 95mm, 500ml Duran hoặc tương đương
63 Quả bóp cao su 3 van 18 cái Kartell - Ý hoặc tương đương
64 Rây đường kính lỗ 0,2mm 1 cái Endencott hoặc tương đương
65 Sắt (II) sulfate 1 0.5kg/ lọ Code: 1039650500
66 Septa vial 5 100 cái/gói Code: 5182-0731 Đệm nhựa Septa, PTFFJred silicone, 8.7mm Agilent hoặc tương đương
67 Sodium fluoride 1 1kg/ hộp Tinh khiết phân tích, Merck hoặc tương đương
68 Sodium heptansulphonate ≥ 98% 2 25g/chai Code: H/0168/46 Fisher hoặc tương đương
69 Sodium thiosulphate 1 1kg/ hộp Code: 1065122500 Merck hoặc tương đương
70 Sulfuric acid 7 1.0 lít/chai Code: 1007311000 Merck hoặc tương đương
71 SUS FILTER (228-457507-91) 5 gói Code: 228-457507-91 Shimadzu hoặc tương đương
72 Tetraaxetic axit EDTA 1 1kg/ hộp Code: 1084521000 Merck hoặc tương đương
73 Tetrahydrofuran 1 1 lít/chai Code: 1097311000 Merck hoặc tương đương
74 Triethyl amin 1 1 lít/chai Code: 8083521000 Merck hoặc tương đương
75 Vial + nắp ( đệm không rãnh) 2 100 cái/hộp Code: 9-SP3002-2A ALWSCI hoặc tương đương
76 Vial thủy tinh + nắp, septum kín 2 100 cái/hộp Code: 2ML-9-V1002, Chai thủy tinh trắng, nắp vặn 2mL, miệng 9mm, chia vạch tới 1.5ml, có nhãn ghi. ALWSCI hoặc tương đương
77 Xylenol da cam 2 5gram/ lọ Code: 1086770005 Merck hoặc tương đương
78 Xyranh y tế, 5 ml 3 100 cái/hộp Xyranh y tế, 5 ml
79 Xyranh, dung tích 1 ml, chia vạch đến 0,1 ml. 2 100 chiếc/hộp Xyranh, dung tích 1 ml, chia vạch đến 0,1 ml.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->