Gói thầu: Mua thuốc cấp cứu ban đầu và vật tư y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cấp cứu ban đầu và vật tư y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201068942 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 17:09:00 đến ngày 2020-10-29 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 216,306,954 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Coldacmin (H/100viên) | 4.000 | Viên | Coldacmin (H/100viên) | ||
| 2 | Enpofluden (H/10viên) | 2.500 | Viên | Enpofluden (H/10viên) | ||
| 3 | Biseptol 480mg | 1.000 | Viên | Biseptol 480mg | ||
| 4 | Cephadroxyl (H/100viên) | 1.000 | Viên | Cephadroxyl (H/100viên) | ||
| 5 | Panadol Extra(H/180viên) | 7.200 | Viên | Panadol Extra(H/180viên) | ||
| 6 | New Vhohto | 100 | Lọ | New Vhohto | ||
| 7 | Cephalexin 500mg | 4.000 | Viên | Cephalexin 500mg | ||
| 8 | Rumenol (100v/hộp) | 1.200 | Viên | Rumenol (100v/hộp) | ||
| 9 | Cảm xuyên hương (H/100V) | 2.000 | Viên | Cảm xuyên hương (H/100V) | ||
| 10 | Tiffi (H/100V) | 3.000 | Viên | Tiffi (H/100V) | ||
| 11 | Natriclorid 9% 10ml (to) | 950 | Lọ | Natriclorid 9% 10ml (to) | ||
| 12 | Vesim 50ml (xanh) | 100 | Lọ | Vesim 50ml (xanh) | ||
| 13 | Theralen (H/40viên) | 1.000 | Viên | Theralen (H/40viên) | ||
| 14 | Mỡ Tetracylin | 400 | Tube | Mỡ Tetracylin | ||
| 15 | Amoxylin 500mg | 1.000 | Viên | Amoxylin 500mg | ||
| 16 | Homtamin Gingseng | 40 | Hộp | Homtamin Gingseng | ||
| 17 | Osla | 100 | Lọ | Osla | ||
| 18 | Decolgen (H/100viên) | 1.000 | Viên | Decolgen (H/100viên) | ||
| 19 | Cao dán Solonpas(H/12m) | 600 | Hộp | Cao dán Solonpas(H/12m) | ||
| 20 | Cao dán salonship(H/10 túi) | 100 | Túi | Cao dán salonship(H/10 túi) | ||
| 21 | HH dưỡng não | 6.000 | Viên | HH dưỡng não | ||
| 22 | Devomir (H/30viên) | 300 | Viên | Devomir (H/30viên) | ||
| 23 | Naphazolin 0,5% (hộp) | 450 | Lọ | Naphazolin 0,5% (hộp) | ||
| 24 | Cloraphenicol 0,4% (hộp) | 450 | Lọ | Cloraphenicol 0,4% (hộp) | ||
| 25 | Coldi B | 30 | Lọ | Coldi B | ||
| 26 | Antacil (H/25 vỉ x 10V) | 1 | Hộp | Antacil (H/25 vỉ x 10V) | ||
| 27 | Klamentin 625mg (H/12V) | 2.000 | Viên | Klamentin 625mg (H/12V) | ||
| 28 | Boganic nhộng (H/50V) | 6.000 | Viên | Boganic nhộng (H/50V) | ||
| 29 | Tobradex | 50 | Lọ | Tobradex | ||
| 30 | Alphachoay | 6.000 | Viên | Alphachoay | ||
| 31 | Tottri | 30 | Hộp | Tottri | ||
| 32 | Nhiệt miệng | 20 | hộp | Nhiệt miệng | ||
| 33 | Fucicort | 30 | Tube | Fucicort | ||
| 34 | Gentrisone | 100 | Tube | Gentrisone | ||
| 35 | Cao bạch hổ | 100 | Lọ | Cao bạch hổ | ||
| 36 | Esomeprazole 20mg | 500 | Viên | Esomeprazole 20mg | ||
| 37 | Nautamin (H/80v) | 4 | Hộp | Nautamin (H/80v) | ||
| 38 | Clarythromycin 500mg (H/28v) | 60 | Hộp | Clarythromycin 500mg (H/28v) | ||
| 39 | Dầu gió Trường sơn | 600 | Lọ | Dầu gió Trường sơn | ||
| 40 | Cồn Y tế 70 | 200 | Lọ | Cồn Y tế 70 | ||
| 41 | Băng dính cuộn 1.25*5 | 100 | Cuộn | Băng dính cuộn 1.25*5 | ||
| 42 | Băng dính Zilgo 2,5*5cm | 50 | Cuộn | Băng dính Zilgo 2,5*5cm | ||
| 43 | Băng dính Zilgo 3,8*7,2 cm | 60 | Hộp | Băng dính Zilgo 3,8*7,2 cm | ||
| 44 | Băng cuộn 5m*10cm | 200 | Cuộn | Băng cuộn 5m*10cm | ||
| 45 | Oxy già | 500 | Lọ | Oxy già | ||
| 46 | Găng tay y tế | 150 | Đôi | Găng tay y tế | ||
| 47 | Bông y tế 10g | 500 | Gói | Bông y tế 10g | ||
| 48 | Gạc Y tế | 500 | Gói | Gạc Y tế | ||
| 49 | Nước súc miệng T-B | 50 | Chai | Nước súc miệng T-B | ||
| 50 | Betadin 30ml | 50 | Lọ | Betadin 30ml | ||
| 51 | ACC 200mg (H 50 gói) | 300 | Gói | ACC 200mg (H 50 gói) | ||
| 52 | Enat 400mg (Hộp 3 vỉ *10 viên) | 70 | Hộp | Enat 400mg (Hộp 3 vỉ *10 viên) | ||
| 53 | Giloba 40mg ( Hộp 3 vỉ*10 viên) | 20 | hộp | Giloba 40mg ( Hộp 3 vỉ*10 viên) | ||
| 54 | Unasyl 375mg ( Hộp 2 vỉ*4 viên) | 20 | Hộp | Unasyl 375mg ( Hộp 2 vỉ*4 viên) | ||
| 55 | Augmentin 1g ( H2 vỉ*7 viên) | 30 | Hộp | Augmentin 1g ( H2 vỉ*7 viên) | ||
| 56 | Acemuc 200 ( hộp 30gói) | 50 | Hộp | Acemuc 200 ( hộp 30gói) | ||
| 57 | Ampelop ( Hộp 6 vỉ*15 viên) | 30 | hộp | Ampelop ( Hộp 6 vỉ*15 viên) | ||
| 58 | Lipanthyl 200mg (Hộp 2 vỉ*15 viên | 40 | hộp | Lipanthyl 200mg (Hộp 2 vỉ*15 viên | ||
| 59 | Coveram 5/5mg ( lọ 30 viên) | 30 | hộp | Coveram 5/5mg ( lọ 30 viên) | ||
| 60 | Amlor 5mg (Hộp 3 vỉ*10 viên) | 60 | hộp | Amlor 5mg (Hộp 3 vỉ*10 viên) | ||
| 61 | Enervon C ( hộp 10 vỉ*10 viên) | 30 | hộp | Enervon C ( hộp 10 vỉ*10 viên) | ||
| 62 | Tanganil 500mg (Hộp 3 vỉ *10 viên) | 30 | hộp | Tanganil 500mg (Hộp 3 vỉ *10 viên) | ||
| 63 | Nước rửa tay Arius | 50 | Chai | Nước rửa tay Arius | ||
| 64 | Dorithricin (hộp 20 viên) | 50 | hộp | Dorithricin (hộp 20 viên) | ||
| 65 | Berberin (L/100viên) | 6.000 | Viên | Berberin (L/100viên) | ||
| 66 | Eye vital ( hộp 3 vỉ*10 viên) | 10 | Hộp | Eye vital ( hộp 3 vỉ*10 viên) | ||
| 67 | Omega3 (Lọ 100v) | 10 | Lọ | Omega3 (Lọ 100v) | ||
| 68 | Arginine liver ( 12 vỉ*5 viên) | 50 | Hộp | Arginine liver ( 12 vỉ*5 viên) | ||
| 69 | Jex ( lọ 30 viên) | 10 | Lọ | Jex ( lọ 30 viên) | ||
| 70 | HB Shark cartilage (lọ 100 viên) | 10 | Lọ | HB Shark cartilage (lọ 100 viên) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi