Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị vô tuyến điện đợt 5

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201067576-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị vô tuyến điện đợt 5
Số hiệu KHLCNT 20201067535
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 16:56:00 đến ngày 2020-11-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 928,640,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N2907 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2N918 87 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2SC2053 71 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2SC3019 101 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 3DK7D 73 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn BFR92A 134 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn BFS17 126 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn IRF7416 162 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn IRFD9120 78 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn SMD 2SC9018 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn SMD BCX70J 64 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn SMD BCX71J 125 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn SMD BFT46 123 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn U310 137 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng 31 Chiếc Tần số: 6,4 MHz;Độ chính xác tần số: ± 1ppm;Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm;Theo tiêu chuẩn công nghiệp
16 Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz 59 Chiếc Tần số: 14,5 MHz; Độ chính xác: ± 1 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm; Số chân: 4
17 Dao động VCO T200 43 Chiếc Tần số: 40 MHz;Độ chính xác tần số: ± 1ppm;Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
18 Đi ốt 1N4148 130 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Đi ốt 1N5711 142 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Đi ốt 2RM075 139 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Đi ốt BAV99 54 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Đi ốt SMD SVC251 142 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
23 Đi ốt YS-301 37 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Điốt schotky 1SS53 103 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
25 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz 51 Chiếc Tần số trung tâm: 14,5 MHz ;Dải thông lọc: 20 kHz ;Trở kháng vào: 1250 Ω;Trở kháng vào: 50 Ω;Số chân: 4;Kích thước: (4,7 × 1,8) cm;Theo tiêu chuẩn công nghiệp
26 Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E 44 Chiếc Tần số trung tâm: 455 kHz;Số chân: 5;Dải thông lọc: 7 kHz;Kích thước: (1,1 × 0,8) cm;Theo tiêu chuẩn công nghiệp
27 Rơ le TQ2-5V 131 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC;Số chân: 10;Điện áp chịu đựng: 1500 V;Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ;Điện trở cách ly: 1000 MΩ;Theo tiêu chuẩn công nghiệp
28 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 2 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g;Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm;Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng;Có tráng nhựa thông ngoài
29 Vi mạch 4302 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
30 Vi mạch 4425D 50 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
31 Vi mạch 4459A 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
32 Vi mạch 5500B PECE 59 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
33 Vi mạch 5741 44 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
34 Vi mạch 7408 E0A 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
35 Vi mạch 8610-5F80 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 Vi mạch AD9241-MQFP 140 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 Vi mạch AD9266 94 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
38 Vi mạch ADB BCK 70 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Vi mạch ADF 4351 BCPZ 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 Vi mạch ADM2582E 42 Chiếc Điện áp nguồn: 3,3 V; 5 V;Số kênh: 3;Tốc độ dữ liệu: 16 Mbps;Giao tiếp: RS485, RS422;Đầu vào Side 1/Side 2: 2/1
41 Vi mạch AIC23B 62 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Vi mạch CD4050 110 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
43 Vi mạch CY7C1061DV33 116 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 3,6 VDC;Định dạng bộ nhớ: SRAM;Kích thước bộ nhớ: 16 Mb;Giao tiếp: Song song;Thời gian truy cập: 10 ns;Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C
44 Vi mạch DS16027 53 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Vi mạch DsPIC256GP710A 84 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Vi mạch FRM SF1088A 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 Vi mạch HCF 4051M 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
48 Vi mạch HMC589 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
49 Vi mạch LM239H 56 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
50 Vi mạch LM339 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 Vi mạch LM358 33 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
52 Vi mạch LM386 70 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
53 Vi mạch LM4558D 64 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
54 Vi mạch MAX 7408 43 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
55 Vi mạch MAX604 86 Chiếc Điện áp đầu vào: 11,5 V;Điện áp đầu ra: 3,3 V;Dòng điện đầu ra: 500 mA;Đặc tính: Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt
56 Vi mạch MC3303 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
57 Vi mạch MI301 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
58 Vi mạch N4160-2802 74 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
59 Vi mạch NEO-M8N-0-01 85 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
60 Vi mạch PE4242 106 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 Vi mạch PIC L15721 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 Vi mạch PIC24HJ 104 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 3,6 VDC;Định dạng bộ nhớ: FLASH;Kích thước bộ nhớ: 256 KB;Kích thước RAM: 16 K × 8;Chuyển đổi dữ liệu: A/D 32 × 10b/12b;Số cổng I/O: 85;Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 150°C
63 Vi mạch POLYFET L2701 149 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
64 Vi mạch S169 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
65 Vi mạch S8221 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
66 Vi mạch SMD 74HC4046 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
67 Vi mạch SMD AD9951 139 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
68 Vi mạch SMD CY62167EV1 50 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,65 ÷ 2,25 VDC;Định dạng bộ nhớ: SRAM;Giao tiếp bộ nhớ: Song song;Kích thước bộ nhớ: 16 Mb;Thời gian ghi từ mã: 55 ns;Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 85°C
69 Vi mạch SMD MAX232ESE 101 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
70 Vi mạch SMD MAX296 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
71 Vi mạch SMD TMS320 60 Chiếc Điện áp I/O: 3,3 V;Điện áp lõi: 1,26 V RAM: 72 kB;Tốc độ xung nhịp: 150 MHz;Package: 27 × 27;Nhiệt độ làm việc: 0°C ÷ 90°C
72 Vi mạch SMD XC7A100T 33 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC;Số cổng logic: 101440;Số cổng I/O: 170;Tổng số bit RAM: 4976640;Theo tiêu chuẩn công nghiệp
73 Vi mạch SN74LVC2T45DCT 125 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
74 Vi mạch SSM2166S 97 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
75 Vi mạch TAMURA MET-35 73 Chiếc Điện trở sơ cấp : 60 Ω;Điện trở thứ cấp : 1,5 Ω;Trở kháng sơ cấp: 600 CT Ω;Trở kháng thứ cấp: 8 Ω;Dải tần số: 300 Hz ÷ 100 kHz;Đáp ứng tần số: ± 2 dB
76 Vi mạch TDA2003 76 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
77 Vi mạch TPA2016D2 166 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
78 Vi mạch TPS767D325 93 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
79 Vi mạch UCN1511 41 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
80 Vi mạch X524 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
81 Vi mạch X9313-3-M 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->