Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt máy điều hoà nhiệt độ tại các đơn vị trực thuộc KBNN Hải Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Hải Dương |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt máy điều hoà nhiệt độ tại các đơn vị trực thuộc KBNN Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 17:30:00 đến ngày 2020-11-02 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,291,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hòa nhiệt độ áp trần 48.000BTU | 4 | bộ | - Công suất tiêu thụ điện: ≤ 5.51KW - COP: ≥ 2.56 W/W - Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp): ≤ 49/43 dB (A) - Độ ồn dàn nóng: ≤ 58 dB (A) - Kích thước: + Cục lạnh: Cao x Rộng x Dày (mm): 195 x 1590 x 680 ± 2% + Cục nóng: Cao x Rộng x Dày (mm): 1345 x900 x 320 ± 2% - Trọng lượng: + Cục lạnh ≤ 35kg + Cục nóng ≤ 111kg - Môi chất: R410 hoặc tương đương - Màu sắc: Trắng - Loại điều khiển: điều khiển không dây | ||
| 2 | Ống đồng dẫn gas Ø10 /Ø12 | 52 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 3 | Ống đồng dẫn gas Ø12 /Ø19 | 52 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 4 | Bảo ôn tương đương Superlon Malaysia + Băng cuốn | 52 | m | Tương đương hãng Superlon /Malaysia Độ dày 13mm | ||
| 5 | Dây điện tương đương 2Cx4.0mm2 cấp nguồn tín hiệu kết nối 2 cụm máy | 80 | m | Tương đương 2Cx4.0mm2 | ||
| 6 | Dây điện tương đương dây điện 2Cx2.5mm2 dây kết nối tín hiệu | 65 | m | Tương đương 2Cx2.5mm2 | ||
| 7 | Dây cáp điện 3 pha 3Cx16mm2+E 1Cx10mm2 cấp điện động lực cho máy | 65 | m | Tương đương 3Cx16mm2+E 1Cx10mm2 | ||
| 8 | Aptomat 3 pha 63A đóng cắt nguồn cho máy | 4 | cái | Tương đương đương hãng LS | ||
| 9 | Giá đỡ cục nóng loại V5 cỡ to,dày 4mm sơn 2 lớp chống gỉ | 4 | Cái | Chất liệu thép V5 cỡ to, dày 4mm, sơn 2 lớp chống gỉ | ||
| 10 | Ống nước ngưng pvc tương đương Ø27 kèm bảo ôn cách nhiệt + phụ kiện | 60 | m | Tương đương hang Tiền Phong | ||
| 11 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt: Ốc chân máy,vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | 4 | Lô | Ốc chân máy,vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | ||
| 12 | Nạp gas bổ sung thêm cho máy | 4 | Bộ | Gas | ||
| 13 | Điều hòa nhiệt độ 24.000 BTU | 8 | Bộ | Công suất : ≥ 21.000 Btu/h - Điện nguồn: 1 Pha, 220-240V, 50Hz - Công suất tiêu thụ điện: ≤ 1.912W - COP: ≥ 3.30 W/W - Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp): ≤ 48/36 dB (A) - Độ ồn dàn nóng: ≤ 53 dB (A) - Kích thước: + Cục lạnh: Cao x Rộng x Dày (mm): 290 x 1050 x 238 ± 2% + Cục nóng: Cao x Rộng x Dày (mm): 595 x 845 x 300 ± 2% - Trọng lượng: + Cục lạnh ≤ 12kg + Cục nóng ≤ 38kg - Môi chất: R32 hoặc tương đương - Màu sắc: Trắng - Loại điều khiển: điều khiển không dây | ||
| 14 | Ống đồng dẫn gas Ø6 /Ø10 | 72 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 15 | Ống đồng dẫn gas Ø10 /Ø16 | 72 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 16 | Bảo ôn Superlon Malaysia + Băng cuốn | 72 | m | Tương đương hãng Superlon /Malaysia Độ dày 13mm | ||
| 17 | Dây điện tương tương dây điện 2Cx4.0mm2 cấp nguồn tín hiệu kết nối 2 cụm máy | 98 | m | Tương đương 2Cx4.0mm2 | ||
| 18 | Dây điện tương đương dây điện 2Cx2.5mm2 dây kết nối tín hiệu | 98 | m | Tương đương 2Cx2.5mm2 | ||
| 19 | Dây cáp điện 1 pha tương đương dây điện 2Cx4.0mm2 cấp điện động lực cho máy | 98 | m | Tương đương 2Cx4.0mm2 | ||
| 20 | Aptomat 1 pha 30A đóng cắt nguồn cho máy | 8 | Cái | Tương đương hãng LS | ||
| 21 | Giá đỡ cục nóng loại tốt V5 cỡ to, dày 4mm sơn 2 lớp chống gỉ | 8 | Cái | Chất liệu thép V5 cỡ to, dày 4mm, sơn 2 lớp chống gỉ | ||
| 22 | Ống nước ngưng tương đương ống nước PVC Ø27 kèm bảo ôn cách nhiệt + phụ kiện | 75 | m | Tương đương hãng Tiền Phong | ||
| 23 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt: Ốc chân máy,vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | 8 | Lô | Ốc chân máy,vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | ||
| 24 | Nạp gas bổ sung thêm cho máy | 8 | Bộ | Gas | ||
| 25 | Điều hòa nhiệt độ 18.000BTU tương đương | 25 | Bộ | Công suất : ≥ 17.000 Btu/h - Điện nguồn: 1 Pha, 220-240V,50Hz - Công suất tiêu thụ điện: ≤ 1.524W - COP: ≥ 3.24 W/W - Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp): ≤ 48/35 dB (A) - Độ ồn dàn nóng: ≤ 52 dB (A) - Kích thước: + Cục lạnh: Cao x Rộng x Dày (mm): 290 x 1050 x 238 ± 2% + Cục nóng: Cao x Rộng x Dày (mm): 595 x 845 x 300 ± 2% - Trọng lượng: + Cục lạnh ≤ 12kg + Cục nóng ≤ 37kg - Môi chất: R32 hoặc tương đương- Màu sắc: Trắng - Loại điều khiển: điều khiển không dây | ||
| 26 | Ống đồng dẫn gas Ø6 /Ø10 | 225 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 27 | Ống đồng dẫn gas Ø10 /Ø16 | 225 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 28 | Bảo ôn Superlon Malaysia + Băng cuốn | 225 | m | Tương đương hãng Superlon /Malaysia Độ dày 13mm | ||
| 29 | Dây điện tương đương dây điện 2Cx2.5mm2 cấp nguồn tín hiệu kết nối 2 cụm máy | 325 | m | Tương đương 2Cx2.5mm2 | ||
| 30 | Dây điện tương đương dây điện 2Cx1.5mm2 dây kết nối tín hiệu | 325 | m | Tương đương 2Cx1.5mm2 | ||
| 31 | Dây điện 1 pha tương đương dây điện 2Cx2.5mm2 cấp điện động lực cho máy | 325 | m | Tương đương 2Cx2.5mm2 | ||
| 32 | Aptomat 1 pha 30A đóng cắt nguồn cho máy | 25 | Cái | Tương đương hãng LS | ||
| 33 | Giá đỡ cục nóng loại V5 cỡ to, dày 4mm sơn 2 lớp chống gỉ | 25 | Cái | Chất liệu thép V5 cỡ to, dày 4mm, sơn 2 lớp chống gỉ | ||
| 34 | Ống nước ngưng pvc tương đương ống nước Ø27 kèm bảo ôn cách nhiệt + phụ kiện | 270 | m | Tương đương hãng Tiền Phong | ||
| 35 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt: Ốc chân máy,vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | 25 | Lô | Ốc chân máy,vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | ||
| 36 | Nạp gas bổ sung thêm cho máy | 25 | Bộ | Gas | ||
| 37 | Điều hòa nhiệt độ 12.000BTU | 11 | Bộ | 12.000BTU - Công suất : ≥ 3,26 kW ( 11.000 Btu/h) - Điện nguồn: 1 Pha, 220-240V, 50Hz - Công suất tiêu thụ điện: ≤ 933W - COP: ≥ 3.49 W/W - Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp): ≤ 39/30 dB (A) - Độ ồn dàn nóng: ≤ 51 dB (A) - Kích thước: + Cục lạnh: Cao x Rộng x Dày (mm): 283 x 770 x 223 ± 2% + Cục nóng: Cao x Rộng x Dày (mm): 550 x 658 x 275 ± 2% - Trọng lượng: + Cục lạnh ≤ 9kg + Cục nóng ≤ 30kg - Môi chất: R32 hoặc tương đương | ||
| 38 | Ống đồng dẫn gas Ø6 /Ø10 | 120 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 39 | Ống đồng dẫn gas Ø10 /Ø12 | 120 | m | Tương đương Độ dày 0.71mm | ||
| 40 | Bảo ôn Superlon Malaysia + Băng cuốn | 120 | m | Tương đương hãng Superlon /Malaysia Độ dày 13mm | ||
| 41 | Dây điện tương đương dây điện 2Cx2.5mm2 cấp nguồn tín hiệu kết nối 2 cụm máy | 162 | m | Tương đương 2Cx2.5mm2 | ||
| 42 | Dây điện tương đương dây điện 2Cx1.5mm2 dây kết nối tín hiệu | 162 | m | Tương đương 2Cx2.5mm2 | ||
| 43 | Dây điện 1 pha tương đương dây điện 2Cx2.5mm2 cấp điện động lực cho máy | 162 | m | Tương đương 2Cx2.5mm2 | ||
| 44 | Aptomat 1 pha 30A đóng cắt nguồn cho máy | 11 | cái | tương đương hãng LS | ||
| 45 | Giá đỡ cục nóng loại tốt V5 cỡ to,dày 4mm sơn 2 lớp chống gỉ | 11 | Cái | Chất liệu thép V5 cỡ to, dày 4mm, sơn 2 lớp chống gỉ | ||
| 46 | Ống nước ngưng pvc tương đương ống nước Ø27 kèm bảo ôn cách nhiệt + phụ kiện | 110 | m | Tương đương hãng Tiền Phong | ||
| 47 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt: Ốc chân máy, vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | 11 | Lô | Ốc chân máy, vít sắt, nở các loại, đai ôm, quang treo, băng dính điện, băng dính trong ,đế lót cao su …vv | ||
| 48 | Nạp gas bổ sung thêm cho máy | 11 | Bộ | Gas | ||
| 49 | Nhân công tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện máy 12 | 11 | Bộ | Nhân công | ||
| 50 | Nhân công tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện máy 18 | 25 | Bộ | Nhân công | ||
| 51 | Nhân công tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện máy 24 | 8 | Bộ | Nhân công | ||
| 52 | Nhân công tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện máy áp trần 48 | 4 | Bộ | Nhân công | ||
| 53 | Phí vận chuyển thiết bị, máy móc tới chân công trường | 1 | Lô | Phí vận chuyển | ||
| 54 | Nhân công +Vật tư,phụ kiện cấp thi công hệ thống nước ngưng kèm bảo ôn cho hệ thống điều hòa, hỗ trợ chi phí phát sinh ...vv | 1 | Lô | Nhân công + Vật tư phụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi