Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa bảo đảm kỹ thuật năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201070372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa bảo đảm kỹ thuật năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051766 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh tế kết hợp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 11:03:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,462,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le | ЩЦВ50/4 PC3.250.126 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Bán dẫn | 2T 203A | 100 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Bán dẫn | 2T 205Д | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Bán dẫn | 2T 301Д | 460 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Bán dẫn | MП 25Б | 200 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Bán dẫn | МП 26 | 126 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Bán dẫn | П 308 | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Bán dẫn | П210A | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Bán dẫn | П214B | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Bán dẫn | MП-101 | 80 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Bán dẫn | МП10Б | 14 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Bán dẫn | МП-26 | 25 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Bán dẫn | П 210 | 35 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Bán dẫn | П-214 | 12 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Bán dẫn | П-307 | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Bán dẫn | П-416Б | 60 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Bảng đấu dây | HК3.650.300 | 12 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Biến áp quay | BT-5 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Biến áp quay | И6.713.568 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Biến áp quay | КФ3.031.048 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Biến áp xung | TOT-21 | 24 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Biến áp xung | ЛУ4.710.025 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Biến áp xung | ЛУ4.735.420 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Biến thế | TH.59-115-400 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Biến thế | TH9-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Biến thế | TA.111-115-400 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Biến thế | TA.123-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Biến thế | TA.220-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Biến thế | TA.253-220-50 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Biến thế | TA.328-115-400 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Biến thế | TA.41-115-400 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Biến thế | TA.63-115-400 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Biến thế | TA.86-115-400 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Biến thế | TA.96-115-400 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Biến thế | TA11-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Biến thế | TA197-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Biến thế | TA63-115-400 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Biến thế | TAH.121-115-400 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Biến thế | TH.10-115-400 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Biến thế | TH.1-115-401 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Biến thế | TH.16-220-50 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Biến thế | TH.23-220-50 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Biến thế | ЛБ4.704.102 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Biến thế | ТH16-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Biến thế | ТА186-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Biến thế | ТА197-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Biến thế | A.220-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Biến thế | TA.11-220-50 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Biến thế | TA.1-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Biến thế | TA.13.220.50 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Biến thế | TA.186-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Biến thế | TA.196-220-50 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Biến thế | TA.197-220-50 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Biến thế | TAH.55-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Biến thế | TH.10-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Biến thế | TH.49-220-50 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Biến thế | TH.5-15-400 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Biến thế | TH.5-220-50 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Biến thế | TH.9-220-50 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Biến thế | TПП.15-115-400 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Biến thế | ЛУ4.737.008 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 62 | Biến thế | МИТ-4 | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 63 | Biến thế | ТH.11-220-50 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 64 | Biến thế | ТH.9-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 65 | Biến thế | ТА.25I-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 66 | Biến thế xung | ЛБ4.720.076 | 32 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 67 | Biến thế xung | ЛБ4.735.224 | 32 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 68 | Biến thế xung | ЦД4.730 005 | 32 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 69 | Biến thế xung | ЛБ4.710.031 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 70 | Cảm biến góc | ДУ | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 71 | Cảm biến khoang khô, khoang ngập nước | ILMM5 | 3 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 72 | Cáp điều khiển hệ thống nâng hạ | KHPЭ 12 x1,5 | 250 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 73 | Cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 12 x 1,5 | 90 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 74 | Cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 19 x 1,5 | 120 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 75 | Cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 19 x 2,5 | 150 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 76 | Cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 24 x 1,0 | 180 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 77 | Cáp tín hiệu đặc chủng trong bầu Sô na | Кабел МГ-89 | 180 | Mét | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 78 | Cáp tín hiệu thu phát thủy âm | KHPЭTЭ 16 x1,5 | 24 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 79 | Chuyển mạch | ПГК-5П4H-8A | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 80 | Cuộn cảm | ЛБ4.775.019 | 32 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 81 | Cuộn cảm | ЛБ4.777.034 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 82 | Cuộn cảm | ЛБ4.777.031 | 32 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 83 | Cuộn cảm | ЛБ4.777.416 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 84 | Cuộn chặn | Д15-10-0.05 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 85 | Cuộn chặn | Д20-I,2-0,2 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 86 | Cuộn chặn | Д23 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 87 | Cuộn chặn | Д27-0,3-0,56 | 5 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 88 | Cuộn chặn | Д37-0,6-0,51 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 89 | Cuộn chặn | Д37H | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 90 | Cuộn chặn | Д39-2,5-0,26 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 91 | Cuộn chặn | Д4-0,6-0.12 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 92 | Cuộn chặn | Д40-5-0,18 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 93 | Cuộn chặn | Д44-0,16-1,6 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 94 | Cuộn chặn | Д47 | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 95 | Cuộn chặn | Д48HB | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 96 | Cuộn chặn | Д41H | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 97 | Cuộn chặn | Д42H | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 98 | Cuộn chặn | Д44 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 99 | Cuộn chặn | Д53 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 100 | Cuộn chặn | ЛБ4.777.398 | 32 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 101 | Cuộn chặn cao tần | ДМ-0,1-250 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 102 | Cuộn hội tụ | ЛУ4.791.026 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 103 | Cuộn hội tụ | ЛУ4.791.027 | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 104 | Cuộn KĐ từ | ЛУ4.759.075 | 2 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 105 | Cuộn KĐ từ | ЛУ4.759.076 | 2 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 106 | Dầu cao áp | PLC Supertrans | 30 | Lít | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 107 | Đầu co nối dây ra | ШР32П22Г1 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 108 | Đầu giắc kín nước đấu cáp TH | (Ф 90 x 120 ) | 12 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 109 | Dầu thủy lực | AY | 80 | Lít | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 110 | Dầu thủy lực | AМГ-10 | 80 | Lít | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 111 | Dây cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 16x1,0 | 50 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 112 | Đèn điên tử | 6Н6П | 32 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 113 | Đèn điên tử | СГ202Б | 14 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 114 | Đèn điện tử | 6C33C | 11 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 115 | Đèn điện tử | 6C41C | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 116 | Đèn điện tử | 6H16Б | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 117 | Đèn điện tử | 6H1П | 45 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 118 | Đèn điện tử | 6H23П | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 119 | Đèn điện tử | 6H2П-EB | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 120 | Đèn điện tử | 6H6П | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 121 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 23 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 122 | Đèn điện tử | 6Ж5Б | 11 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 123 | Đèn điện tử | 6Ж9Г | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 124 | Đèn điện tử | 6П30Б | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 125 | Đèn điện tử | 6Ц19П | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 126 | Đèn điện tử | ВЦ19П | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 127 | Đèn điện tử | ГУ-50 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 128 | Đèn điện tử | СГ1П | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 129 | Đèn điện tử | 6C6Б | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 130 | Đèn điện tử | 6Ж10П | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 131 | Đèn điện tử | 6Ж5Б-В | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 132 | Đèn điện tử | 6П14П | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 133 | Đèn điện tử | CГ16П-EB | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 134 | Đèn điện tử | CГ1П | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 135 | Đèn điện tử | CГ202Б | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 136 | Đèn hình | 23ЛМ3C | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 137 | Đèn nê ôn | 95CГ-9 | 25 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 138 | Đèn phát | ГМИ-6 | 30 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 139 | Đi ốt | Д105 | 30 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 140 | Đi ốt | Д220 | 24 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 141 | Đi ốt | Д220Б | 260 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 142 | Đi ốt | Д223Б | 43 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 143 | Đi ốt | Д226Б | 16 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 144 | Đi ốt | Д231A | 32 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 145 | Đi ốt | Д233 | 80 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 146 | Đi ốt | Д237 | 50 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 147 | Đi ốt | Д237Б | 27 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 148 | Đi ốt | Д814A | 178 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 149 | Đi ốt | Д9Ж | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 150 | Đi ốt | 2Д522Б | 50 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 151 | Đi ốt | Д231 | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 152 | Đi ốt | Д232Б | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 153 | Đi ốt | Д233Б | 71 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 154 | Đi ốt | Д237A | 12 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 155 | Đi ốt | Д814 | 15 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 156 | Đi ốt biến dung | 2Н102Г | 68 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 157 | Đi ốt cao áp | MД-217 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 158 | Đi ốt cao áp | Д-1008 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 159 | Đi ốt ổn áp | Д814Г | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 160 | Đi ốt ổn áp | Д816A | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 161 | Điện trở công suất | ЛЭВ-7.5-2,4kΩ | 36 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 162 | Điện trở công suất | ПП3-43-20kΩ | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 163 | Điện trở công suất | ПЭВ-50 | 14 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 164 | Điện trở công suất | СПЧ-1Б-470Ω; 2,2kΩ | 150 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 165 | Điện trở công suất | ПЭВР-10W-7,5Ω | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 166 | Joăng nắp bầu anten (Cao su chịu dầu) | Ф 1000 | 2 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 167 | Keo kín nước | Ê po xi - 511 | 6 | Hộp | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 168 | Ô xi lô | C1-68 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 169 | Pa nel | ЛБ6.673.748 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 170 | Pa nel | ЛБ6.673.758 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 171 | Pa nel | ЛБ6.673.762 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 172 | Pa nel | ЛБ6.673.764 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 173 | Pa nel | ЦB6.120.125 | 2 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 174 | Pa nel | ЦB6.120.126 | 2 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 175 | Panel | BPY | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 176 | Panel | YC-4 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 177 | Panel | YC-13 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 178 | Panel | ДН | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 179 | Panel | УС -10 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 180 | Panel | УС -7 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 181 | Panel | УС -8 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 182 | Panel | УС -9 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 183 | Panel | ФP-2 | 1 | Panel | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 184 | Phân khối | YC-6 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 185 | Phân khối | ФИС | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 186 | Phân khối điện trở cao áp | БС-2(ЛБ2.064.031) | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 187 | Quạt gió | ЭВ-50/110 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 188 | Rơ le | РЭC-9 PC4.529.029 | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 189 | Rơ le | РЭН-33 PC4.510.022 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 190 | Rơ le | РЭС-8 PC4.590.050 | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 191 | Rơ le | РЭС-9 PC4.524.201 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 192 | Rơ le | РЭС9 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 193 | Thạch anh | IIB-19БХ-T-5 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 194 | Thạch anh | IIIB-19БХ-Y5 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 195 | Thạch anh | IIIB-19БХ-Ф5 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 196 | Tụ cao áp | 1,6KB (ЛУ4.224.001) | 60 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 197 | Tụ cao áp | СГМ-3-500B-Г-3300µF | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 198 | Tụ cao áp | ФГT-Ц-8KB-0,01MKФ | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 199 | Tụ điện | K50-20-100B-200µF | 12 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 200 | Tụ điện | K50-20-160B-200µF | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 201 | Tụ điện | K50-20-300B-50µF | 65 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 202 | Tụ điện | БМ-2-315-3300pF; 2200pF; 1000pF | 60 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 203 | Tụ điện | МБМ-160 | 12 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 204 | Tụ điện | СГМ-2-250B-Г-750µF; 820µF | 45 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 205 | Tụ điện | K75-25-5KW-0,05mF | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 206 | Tụ điện | БГТ-1500-0,0lm | 30 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 207 | Tụ điện | ОМБГ 200B 3Ф | 60 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 208 | Tụ điện cao áp | МБГО-2-630B-10µF, 4 µF | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 209 | Vòng bi | 202.0 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 210 | Xen xin | НД-1404 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 211 | Xen xin | БC-1404HA | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 212 | Xen xin | БC-404A | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi