Gói thầu: 04 2020 QK
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201070602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kỹ thuật / Bộ Tư lệnh Vùng 1 Hải quân |
| Tên gói thầu | 04 2020 QK |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 13:38:00 đến ngày 2020-11-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 183,500,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Găng tay sợi 5 ngón | 280 | Đôi | Loại sợi 5 ngón | ||
| 2 | Khẩu trang vải 3 lớp | 280 | Cái | Loại 3 lớp lọc bụi tốt | ||
| 3 | Giấy nhám mịn | 125 | Tờ | Bền dẻo, độ nhám ~ 240 | ||
| 4 | Giấy nhám thô | 125 | Tờ | Bền dẻo, độ nhám ~ 120 | ||
| 5 | Giấy tráng paraphin | 100 | Kg | Lớp paraphin phủ đều, dai | ||
| 6 | Giẻ lau | 500 | Kg | Vải coton, sạch, khô, mỗi bó 10kg | ||
| 7 | Gôm XK | 3 | Kg | Màu vàng sáng bóng | ||
| 8 | Keo dán đa năng | 24 | Hộp | Keo 502 hoặc tương đương | ||
| 9 | Silicagen | 105 | Kg | Dạng hạt màu trắng, đóng gói 15kg/bao | ||
| 10 | Silicon | 8 | Hộp | Keo trong, chịu nhiệt, kết dính tốt | ||
| 11 | Sơn chống gỉ | 70 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 12 | Sơn đen | 20 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 13 | Sơn đỏ | 10 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 14 | Sơn ghi | 25 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 15 | Sơn nhũ | 5 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 16 | Sơn trắng | 20 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 17 | Sơn xanh QS | 70 | Lít | Sơn phủ 1 thành phần gốc alkyd, loại hộp sắt 5 lít | ||
| 18 | Vải mộc | 490 | Mét | K0,8m, 100% coton, màu trắng | ||
| 19 | Vải phin | 430 | Mét | K0,8m, 100% coton, mềm mịn | ||
| 20 | Xà phòng giặt | 32 | Kg | Loại bột màu trắng, tẩy rửa tốt vết bẩn, vết dầu mỡ, đóng gói 1kg | ||
| 21 | Cồn công nghiệp | 105 | Lít | Độ cồn >90% | ||
| 22 | Chất tẩy dầu mỡ | 20 | Lít | Tẩy rửa tốt các loại dầu mỡ | ||
| 23 | Bạt tráng nhựa 4x6m | 4 | Cái | Vải tráng nhựa 2 lớp, KT 4*6m | ||
| 24 | Lăn sơn loại to | 34 | Cái | Loại 230mm/23cm | ||
| 25 | Chổi sơn 2,5 | 35 | Cái | Cỡ 2,5in, cán gỗ | ||
| 26 | Mỡ bảo quản PP/95/5 | 30 | Kg | Chống ăn mòn kim loại, chịu nước | ||
| 27 | Dầu chống rỉ sét | 19 | Hộp | Chống rỉ sét và bôi trơn ~ RP7 | ||
| 28 | Dầu pha sơn | 50 | Lít | Màu trong suốt, hòa tan sơn nhanh | ||
| 29 | Viên chì niêm phong | 5.000 | Viên | Dạng viên hình trụ, d10-12mm | ||
| 30 | Nút đồng | 2.000 | Cái | Chất liệu đồng, dạng bu lông 17*17, có lỗ luồn dây kẹp chì | ||
| 31 | Bàn chải thước | 50 | Cái | Nền vải nhiều lớp có gắn sợi kim loại để đánh rỉ | ||
| 32 | Băng dính cách điện | 22 | Cuộn | Màu đen, D(26x76), nano | ||
| 33 | Bánh răng côn 11-23 | 2 | Cái | Cánh 650, 220V-175W | ||
| 34 | Bánh răng đổi tốc Φ60xD35 | 2 | Cái | Chất liệu thép, KT Φ60xD35 | ||
| 35 | Biến áp TP1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 36 | Biến áp TP2 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 37 | Bu lông, ốc vít các loại | 40 | Bộ | Bu lông, ê cu thép mạ | ||
| 38 | Cáp điện bọc lưới thép 3x4 | 20 | Mét | Đúng ký hiệu | ||
| 39 | Cầu chì 10A | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 40 | Cầu chì 5A | 20 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 41 | Công tắc B7Д-701 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 42 | Đầu cốt đồng các loại | 200 | Cái | Chất liệu đồng, 0,75-4mm | ||
| 43 | Dây điện 1*0,75 | 30 | Mét | Dây đơn 1*0,75, lõi sợi đồng bọc nhựa | ||
| 44 | Dây điện 1*1,5 | 30 | Mét | Dây đơn 1*1,5, lõi sợi đồng bọc nhựa | ||
| 45 | Dây kẹp chì 0,5ly | 2 | Kg | Dây thép mạ 0,5mm | ||
| 46 | Đệm 274.005-104 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 47 | Đệm C4102.105.175 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 48 | Đệm PC 46,8-3,3-3012 | 8 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 49 | Đệm PC 83,5-5,8-3014 | 8 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 50 | Đệm pít tông 112.16.174 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 51 | Đệm van trượt 112.16.130-1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 52 | Đệm xi lanh 112.16.129.1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 53 | Đèn điện tử 6H-16B | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 54 | Đèn điện tử 6X7b-B | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 55 | Đèn K18 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 56 | Điện trở 5KW | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 57 | Điện trở 10KW | 10 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 58 | Gioăng cao su d397*d403 | 10 | Cái | Gioăng cao su tròn d397*d403 | ||
| 59 | Gioăng cao su d579*d587 | 10 | Cái | Gioăng cao su tròn d579*d587 | ||
| 60 | Gioăng cao su d636*d646 | 10 | Cái | Gioăng cao su tròn d636*d646 | ||
| 61 | Vòng bi 6005 | 4 | Cái | 6005 (D47, d25,B12) | ||
| 62 | Vòng bi 7604 | 4 | Cái | 7604 (D52, d20, B21) | ||
| 63 | Lò xo Φ15x80 | 2 | Cái | Lò xo thép Φ15x80 | ||
| 64 | Lò xo Φ28x200 | 2 | Cái | Lò xo thép Φ28x200 | ||
| 65 | Lò xo Φ80xL420 | 2 | Cái | Lò xo thép Φ80xL420 | ||
| 66 | Ống chịu áp 200at (Φ22x800) | 4 | Cái | Ống cao su chịu áp 200at, KT Φ22x800, có lưới sắt bọc ngoài | ||
| 67 | Ống dẫn hơi chịu áp Ф10 | 1 | Cuộn | KT 8,5*10mm, chịu áp 13kg/cm2 | ||
| 68 | Rơ le 452.100PEC-6 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 69 | Rơ le 452.1630PEC-6 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 70 | Rơ le phân cực РПС-5 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 71 | Rơ le thời gian BM1 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 72 | Rơ le TKE | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 73 | Rơ le РП-4 | 2 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 74 | Tụ 27-30MF | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 75 | Tụ C30-1500 | 4 | Cái | Đúng ký hiệu | ||
| 76 | Clê tháo lắp bộ lửa | 2 | Bộ | Clê chuyên dụng KB-4, KB-5 | ||
| 77 | Kìm bấm đầu cốt | 2 | Cái | Dùng cho bấm các loại dây điện 0,5-6mm | ||
| 78 | Kìm điện | 12 | Cái | Kìm thông dụng 180±10 | ||
| 79 | Kìm kẹp chì niêm phong | 2 | Cái | Dài 200, cao 60, khuôn 12 | ||
| 80 | Kìm kẹp đai | 1 | Bộ | Kẹp xiết đai sắt bản 16-19mm | ||
| 81 | Lục năng | 6 | Bộ | Loại 9 chi tiết: 1,5mm÷10mm | ||
| 82 | Máy đánh rỉ cầm tay | 2 | Cái | Máy cầm tay 220v-840W | ||
| 83 | Máy nén khí phun sơn | 1 | Cái | Máy 220V, ~ 2KW | ||
| 84 | Mỏ hàn điện xung QP | 3 | Cái | Mỏ hàn xung 220V-100W | ||
| 85 | Nhựa thông | 1 | Kg | Loại rắn, màu vàng, làm vật liệu hàn | ||
| 86 | Nỉ đánh bóng Ф100 | 50 | Cái | Chất liệu nỉ, Φ100 | ||
| 87 | Súng phun sơn | 1 | Cái | Dung tích bình chứa 400cc | ||
| 88 | Thép đai hòm | 50 | Kg | Chất liệu thép 16mmx0,5mm | ||
| 89 | Thiếc hàn | 30 | Cuộn | Độ bóng sáng cao, 63%Sn, 37%Pb | ||
| 90 | Tô vít 4*250 | 8 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 4x250 | ||
| 91 | Tô vít 6*250 | 3 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 6x250 | ||
| 92 | Tô vít 6*200 | 2 | Cái | Thép mạ Crom, đổi đầu, KT 6x200 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi