Gói thầu: Mua sắm thiết bị đồng bộ hệ thống
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Xây dựng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đồng bộ hệ thống |
| Số hiệu KHLCNT | 20191257287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Vốn tự bổ sung của Trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 12:56:00 đến ngày 2020-11-03 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,230,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,500,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mặt gá thiết bị | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Cụm cấp phôi | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Cụm băng tải | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Cảm biến phân loại màu sắc | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Cảm biến đo chiều cao vật | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Cụm phân loại vật | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cụm thiết bị điện | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Module đào tạo PLC S7-1200 | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Màn hình giao diện Người - Máy (HMI) | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Panel điều khiển | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Cụm van điện từ | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Cụm lọc khí | 1 | Thiết bị | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Server + phần mềm tích hợp cho >500point | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Máy tính trạm | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Thiết bị di động dùng HĐH Androi hoặc IOS | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Swich chia 8 cổng Ethenet 10/100 base | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Mordem + Router + Wifi | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Cảm biến báo khói | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cảm biến nhiệt | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Nút ấn báo cháy | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Chuông báo cháy + đèn | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Quạt tăng áp hút khói (Demo) | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bộ xử lý tín hiệu báo cháy có giao tiếp KNX | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Camera IP tối thiểu 2MP | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Đầu thu NVR 4 kênh | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Cảm biến chuyển động | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Cảm biến báo trạng thái tiếp điểm cửa | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Cảm biến báo kính vỡ | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Cảm biến rò rỉ khí ga | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bộ xử lý trung tâm an ninh, an toàn | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bộ điều khiển bật/tắt đèn 16 kênh | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bộ điều khiển độ sáng đèn 2 kênh | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bộ nguồn hệ thống: Bộ nguồn KNX 30VDC | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Bộ kết nối lập trình thiết bị: Bộ kết nối KNX IP | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Phím bấm điều khiển: Phím điều khiển KNX 4 phím | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Rèm điện: Động cơ rèm + vải | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bóng điện và phụ kiện, đèn, ống máng, dây điện… | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bộ kiểm soát cửa: Bộ kiểm soát truy cập cửa | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Khóa điện | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Nút ấn exit | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Nguồn cho khóa điện | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bộ điều khiển giám sát điều hòa kết nối bậc cáo cho tối thiểu 2 FCU 2 chiều | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Cảm biến nhiệt độ phòng, CO2, độ ẩm | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Quạt cấp gió tươi (Demo) | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bộ điều khiển đóng cắt 4 kênh 16A | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Bộ đo thông số năng lượng điện 220V, U,I, kWk chuẩn KNX | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Bộ input báo trạng thái thiết bị đóng cắt | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | MCCB có báo trạng thái ON/OFF & Trip | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Đồng hồ đo nước chuẩn KNX | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Cảm biến chất lượng nước | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Âm ly điều khiển 4 vùng cao cấp chuẩn KNX | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Loa 8ohm: Loa âm trần cao cấp | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Phụ kiện (Dây điện, ống máng, tủ bảng …) | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Súng hàn khí | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Đồng hồ đo áp suất khí Ar | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Chai khí Ar | 8 | Chai | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Que hàn TIG | 4 | Hộp | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Đồng hồ sấy khí CO2 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đồng hồ đo áp suất khí CO2 | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Chai khí CO2 | 4 | Chai | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Dây hàn thép không gỉ | 6 | cuộn | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Động cơ máy cắt | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Khớp nối động cơ máy cắt | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Dây hàn | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Kìm hàn | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530- 119 (0-300mm/ 0.001 inch) | 3 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530- 501 (0-600mm/0.05mm) | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Thước cặp điện tử Mitutoyo 500- 197-30 (0-200mm/ 0.0005 inch) | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-129 (0~25mm/0.001mm) | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Panme đo trong Mitutoyo 145- 186 , 25-50mm | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-138, 25-50mm/0.01, | 3 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Chân đế kẹp panme Mitutoyo 156-105-10 | 3 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2044S (0-5mm/ 0.01mm) | 3 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7033B (ø6mm, ø9.53mm) | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-907, L150,150mm, 0-360 độ | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Thước đo độ cao cơ khí Mitutoyo 514-102, 0- 300mm/0.04, | 2 | cái | Thông số kỹ thuật chi tiết tham khảo tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi