Gói thầu: 20CSX-G01: Sửa chữa, đại tu xe ô tô 43A 007.47

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201058761-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
Tên gói thầu 20CSX-G01: Sửa chữa, đại tu xe ô tô 43A 007.47
Số hiệu KHLCNT 20201050138
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của EVNCPC
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 15:09:00 đến ngày 2020-10-30 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 544,865,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lá côn 31250-0W031 1 Cái Đường kính:330mm Trọng lượng 2,95kg
2 Bi tê 31230-60181 1 Cái Đường kính: 90mm Trọng lượng: 0,502kg
3 Bàn ép đĩa côn 31210-0W032 1 Cái Chiều dài 390mm Đường kính: Trọng lượng 11,5kg
4 Động cơ 19000-66120 1 Cái Chiều dài 1020mm Chiều rộng 610mm Chiều cao 920mm Cân nặng 217,656kg
5 Dàn lạnh hệ thống điều hòa trước 88501-60190 1 Cái Chiều dài 435mm Chiều rộng 340mm Chiều cao 125mm Trọng lượng 3.324kg
6 Dàn lạnh hệ thống điều hòa sau 88501-60150 1 Cái Chiều dài 290mm Chiều rộng 245mm Chiều cao 205mm Trọng lượng 1.876kg
7 Van tiết lưu giàn trước 88515-60060 1 Cái Chiều dài 120mm Chiều rộng 60mm Chiều cao 60mm Trọng lượng 0,272kg
8 Van tiết lưu giàn sau 88515-60110 1 Cái Chiều dài 85mm Chiều rộng 40mm Chiều cao 40mm Trọng lượng 0,13kg
9 Phin lọc ga điều hòa 88474-47010 1 Cái Chiều dài 365mm Chiều rộng 130mm Chiều cao 50mm Trọng lượng 0,22kg
10 Bộ ly hợp máy nén điều hòa 88410-60330 1 Cái Đường kính: 150mm Chiều cao 70mm Trọng lượng 2,16kg
11 Cáp tăng giảm ga 78180-60600 1 Cái Chiều dài 1325 mm Trọng lượng 0,403kg
12 Mô tơ quạt gió két nước 16363-64080 1 Cái Đường kính: 130mm Chiều cao 60mm Trọng lượng 0,743kg
13 Két nước 16400-17380 1 Cái Chiều dài 900mm Chiều rộng 700mm Chiều cao 200mm Trọng lượng 10kg
14 Rơ le quạt gió giàn nóng 88840-60070 1 Cái Chiều dài 180mm Chiều rộng 152mm Chiều cao 128mm Trọng lượng 0,26kg
15 Van điều áp giàn lạnh trước 88690-60230 1 Cái Chiều dài 120mm Chiều rộng 90mm Chiều cao 50mm Trọng lượng 0,435kg
16 Bugi 90919-01192 6 Cái Đường kính điện cực: 3 mm, góc đánh lửa: 90 độ Đường kính: 19 mm, trọng lượng: 0.048 Kg
17 Su chân máy trước 12361-66040 2 Cục chiều dài 172mm Chiều rộng 105mm Chiều cao 83mm Trọng lượng 1.195kg
18 Su chân máy sau 12371-61050 1 Cục Chiều dài 190mm Chiều rộng 110mm Chiều cao 85mm Trọng lượng 1.633kg
19 Tấm ốp cửa trước bên phải 67650-60011-B0 1 Cái Chiều dài 960mm Chiều rộng 740mm Chiều cao 125mm Trọng lượng 4,8kg
20 Lề cửa trước trên R, dưới L 68710-22081 2 Cái Chiều dài 116mm Chiều rộng 111mm Chiều cao 54mm Trọng lượng 0,394kg
21 Lề cửa trước trên L, dưới R 68720-22071 2 Cái Chiều dài 116mm Chiều rộng 111mm Chiều cao 43mm Trọng lượng 0,396kg
22 Lề cửa sau trên R 68750-60071 1 Cái Chiều dài 128mm Chiều rộng 76mm Chiều cao 43mm Trọng lượng 0,319kg
23 Lề cửa sau trên L 68760-60071 1 Cái Chiều dài 128mm Chiều rộng 76mm Chiều cao 43mm Trọng lượng 0,319kg
24 Lề cửa sau dưới R 68770-60031 1 Cái Chiều dài 112mm Chiều rộng 110mm Chiều cao 46mm Trọng lượng 0,343kg
25 Lề cửa sau dưới L 68780-60031 1 Cái Chiều dài 112mm Chiều rộng 110mm Chiều cao 46mm Trọng lượng 0,343kg
26 Thanh hạn chế cửa sau R 68630-60051 1 Cái Chiều dài 150mm Chiều rộng 80mm Chiều cao 30mm Trọng lượng 0,223kg
27 Thanh hạn chế cửa sau L 68640-60050 1 Cái Chiều dài 150mm Chiều rộng 80mm Chiều cao 40mm Trọng lượng 0,224kg
28 Thanh hạn chế cửa trước R 68610-60051 1 Cái Chiều dài 145mm Chiều rộng 80mm Chiều cao 30mm Trọng lượng 0,224kg
29 Thanh hạn chế cửa trước L 68620-60050 1 Cái Chiều dài 150mm Chiều rộng 80mm Chiều cao 30mm Trọng lượng 0,225kg
30 Chắn bùn trước R 76621-60070 1 Cái Chiều dài 310mm Chiều rộng 240mm Chiều cao 200mm Trọng lượng 0,349kg
31 Chắn bùn trước L 76622-60060 1 Cái Chiều dài 310mm Chiều rộng 240mm Chiều cao 200mm Trọng lượng 0,338kg
32 Chắn bùn sau R 76625-60150 1 Cái Chiều dài 500mm Chiều rộng 320mm Chiều cao 190mm Trọng lượng 0,515kg
33 Chắn bùn sau L 76626-60150 1 Cái Chiều dài 500mm Chiều rộng 320mm Chiều cao 190mm Trọng lượng 0,515kg
34 Lọc dầu 90915-YZZD4 1 Cái Đường kính: 103mm Chiều cao 77mm Trọng lượng 0,2999kg
35 Lọc gió 17801-67060 1 Cái Chiều dài 220mm Chiều rộng 220mm Chiều cao 150mm Trọng lượng 1.105kg
36 Lọc xăng 23300-50110 1 Cái Đường kính: 127mm Chiều cao 118mm Trọng lượng 0,426kg
37 Dầu máy 08880-82700 7,4 Lít Có độ nhớt đa cấp SAE 20W-50 Đạt và vượt cấp chất lượng API SG/CF
38 Dầu trợ lực lái 08886-80806 1 Lít Chuyên dung cho hộp số tự động của xe Toyota, khi được chỉ định dầu D-III
39 dung dịch nước làm mát 08889-80080 3 Can Là thế hệ mới của Ethylene Glycol Mang lại hiệu quả cho việc bảo vệ và chống lại ăn mòn cho động cơ Ngăn ngừa quá nhiệt và không bị đóng bang ở nhiệt độ thấp đến -37 độ C
40 sạc ga lạnh, châm dầu đầu nén _ 1 Xe _
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->