Gói thầu: Mua sắm vật tư kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 15:00:00 đến ngày 2020-11-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 214,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Copure GCB Sorbent for SPE, 50gam/lọ, code: GCB-1-50, Biocomma | 4 | 50g/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Chất nhồi cột PSA,100g/lọ, code: PSA-2-100, Biocomma | 6 | 100g/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Chất nhồi cột C18,100g/lọ, code: C18-1-100, Biocomma | 5 | 100g/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 4 | MgSO4 >99,5% tinh khiết | 17 | 2kg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Sodium chloride | 2 | 1kg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 6 | n-hexan | 1 | 1l/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Acetone | 2 | 2,5l/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Acetonitrile HPLC, 4l/chai | 7 | 4l/chai | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Trisodium citrate dihydrate | 2 | 1kg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Sodium hydrogencitrate sesquihydrate ReagentPlus®, 99% | 2 | 250g/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Acid acetic | 1 | 2,5l/chai | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Metanol | 6 | 4l/chai | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Formic acid, FA (98%-100%, d = 1.22) | 1 | 100ml/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Amonium acetate | 3 | 250g/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Sodium acetate | 6 | 250g/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Vial + Septum 2ml | 18 | 100c/hộp | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 17 | 13mm PTFE Hydrophilic Welded Syringe Filter 0.22um, 100cái/hộp | 18 | 100c/hộp | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bơm tiêm 1ml | 14 | 100 c/hộp | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Đầu típ 200µl (1000 cái/túi) | 3 | 1000c/túi | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Đầu típ 1000µl (500 cái/túi) | 7 | 500c/túi | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Đầu tip 5000µl (250 cái/túi) | 10 | 250c/túi | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Khẩu trang hoạt tính | 25 | 50c/hộp | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Găng tay cao su không bột sz M, VGL (VN) | 25 | 200c/hộp | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Ống ly tâm 15ml tiệt trùng, 50c/túi | 50 | 50c/túi | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Ống ly tâm 50ml tiệt trùng, 25c/túi, | 55 | 25c/túi | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Ống ly tâm thủy tinh 15ml | 551 | cái | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Chất chuẩn Chlorpyrifos | 1 | 250mg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Chất chuẩn Permethrin | 1 | 250mg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Endosulfan (mixture of isomers) | 1 | 250mg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Chất chuẩn Bifenthrin | 1 | 100mg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Carbaryl | 1 | 250mg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Triphenyl phosphate | 1 | 250mg/lọ | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Khí Nitơ thổi khô | 14 | 40l/bình | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Khí Nitơ (Tinh khiết 0,9995%) | 1 | 40l/bình | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Khí Heli (Tinh khiết 0,9995%) | 1 | 40l/bình | Theo mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Nước rửa dụng cụ (can) | 2 | Can | Theo mục 2 chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi