Gói thầu: 20CSX-G02: Sửa chữa, đại tu xe ô tô 43A 202.41
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | 20CSX-G02: Sửa chữa, đại tu xe ô tô 43A 202.41 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050138 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 15:18:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 214,744,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thước lái | 4420060170 | 1 | Cái | Chiều dài 1605mm Chiều rộng 165mm Chiều cao 255mm Trọng lượng 17,3kg | |
| 2 | Giảm xóc | 4853069455 | 2 | Cái | Chiều dài 480mm Chiều rộng 80mm Chiều cao 80mm Trọng lượng 3.2kg | |
| 3 | Bộ cu-pen phanh trước | 0447860070 | 1 | Cái | Chiều dài 130mm Chiều rộng 75mm Chiều cao 35mm Trọng lượng 0,088kg | |
| 4 | Rôtuyn ổn định Bên phụ | 4882060071 | 1 | Cái | Chiều dài 140mm Chiều rộng 90mm Chiều cao 45mm Trọng lượng 0,544kg | |
| 5 | Rôtuyn ổn định Bên tài | 4881060051 | 1 | Cái | Chiều dài 140mm Chiều rộng 75mm Chiều cao 40mm Trọng lượng 0,544kg | |
| 6 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng trước | 4881560250 | 2 | Cái | Chiều dài 60mm Chiều rộng 60mm Chiều cao 53mm Trọng lượng 0,088kg | |
| 7 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng sau | 4881560241 | 2 | Cái | Chiều dài 55mm Chiều rộng 55mm Chiều cao 55mm Trọng lượng 0,076kg | |
| 8 | Giằng dọc sau trên R | 4871060140 | 1 | Cái | Chiều dài 430mm Chiều rộng 70mm Chiều cao 70mm Trọng lượng 2.918kg | |
| 9 | Giằng dọc sau trên L | 4871060150 | 1 | Cái | Chiều dài 430mm Chiều rộng 70mm Chiều cao 70mm Cân nặng 2.929kg | |
| 10 | Giăng dọc sau dưới R, L | 4872060070 | 2 | Cái | Chiều dài 760mm Chiều rộng 80mm Chiều cao 60mm Trọng lượng 3,45kg | |
| 11 | Thanh giằng ngang sau | 4874060150 | 1 | Cái | Chiều dài 1110mm Chiều rộng 50mm Chiều cao 50mm Trọng lượng 3,1kg | |
| 12 | Két nước | 1640050384 | 1 | Cái | Chiều dài 860mm Chiều rộng 770mm Chiều cao 220mm Trọng lượng 13,6kg | |
| 13 | Su chân két nước | 1646650370 | 2 | Cái | Chiều dài 120mm Chiều rộng 12mm Chiều cao 10mm Trọng lượng 0,003kg | |
| 14 | Siêu bầu phanh sau | 0447960270 | 1 | Cái | Chiều dài 130mm Chiều rộng 75mm Chiều cao 25mm Trọng lượng 0,041kg | |
| 15 | Đường ống dẫn vào két nước số 1 | 1657150240 | 1 | Cái | Chiều dài 323mm Chiều rộng 141mm Chiều cao 63mm Trọng lượng 0,29kg | |
| 16 | Đường ống dẫn vào két nước số 2 | 1657250220 | 1 | Cái | Chiều dài 553mm Chiều rộng 153mm Chiều cao 78mm Trọng lượng 0,46kg | |
| 17 | Cổ dê xiết đường ống vào két nước trên hoặc dưới | 9613654801 | 4 | Cái | Trọng lượng 0,032kg | |
| 18 | Kẹp nhựa | 9046743002 | 1 | Cái | Trọng lượng 0,038kg | |
| 19 | Cảm biến lưu lượng dầu động cơ | 8949160110 | 1 | Cái | Chiều dài 185mm Chiều rộng 70mm Chiều cao 50mm Trọng lượng 0,142kg | |
| 20 | Tổng phanh | 4705060140 | 1 | Cái | Chiều dài 510mm Chiều rộng 310mm Chiều cao 380mm Trọng lượng 10,7kg | |
| 21 | Bộ tách cặn bẩn thùng xăng | 7702060392 | 1 | Cái | Chiều dài 485mm Chiều rộng 310mm Chiều cao 200mm Trọng lượng 2.095kg | |
| 22 | Bu gi | 9091901210 | 8 | Cái | Đường kính điện cực: 3 mm, góc đánh lửa: 90 độ Đường kính: 19 mm, trọng lượng: 0.04 Kg | |
| 23 | Dây cu-roa | 99366H2230 | 1 | Cái | Chiều dài 1000mm Chiều rộng 280mm Chiều cao 25mm Trọng lượng 0,2kg | |
| 24 | Long đen xả nhớt động cơ | 90430-12031 | 1 | Cái | Đường kính: 20.1mm | |
| 25 | Lọc gió | 1780138030 | 1 | Cái | Chiều dài 335mm Chiều rộng 310mm Chiều cao 65mm Trọng lượng 0,667kg | |
| 26 | Lọc gió điều hòa | 8713906050 | 1 | Cái | Dài : 21cm Rộng : 20cm Cao : 3cm | |
| 27 | Lọc xăng ngoài thùng | 2330050150 | 1 | Cái | Chiều dài:17cm Đường kính :64,4mm | |
| 28 | Lọc nhớt động cơ vỏ sắt | 90915YZZD4 | 1 | Cái | Chiều dài: 87.2 mm, đường kính 76.5 mm Trọng lượng: 0.29 Kg | |
| 29 | Dầu hộp số thường (can 4L) | 8713906050 | 3 | Lít | Độ nhớt đa cấp : SAE 80W-90 | |
| 30 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | 0888580805 | 1,5 | Lít | • Đảm bảo truyền lực linh hoạt tại nhiệt độ cao, cao tốc, nóng ẩm . • Chống lại sự ăn mòn các bộ phận kim loại hoặc phi kim loại trong hệ thống phanh ( thắng) của xe. • Có khả năng bôi trơn các bộ phận trong hệ thống phanh ( thắng ) , làm tăng tuổi thọ hệ thống bơm | |
| 31 | Dầu vi sai (can 4L) | 0888580815 | 5 | Lít | Độ nhớt đa cáp : SAE 85W-90 Cấp hiệu năng: API GL-5 | |
| 32 | Dầu hộp số ATM WS (4L) | 0888602305 | 8 | Can | Dầu hộp số tự động dùng để bôi trơn các bánh răng hành tinh và các chi tiết chuyển động, làm mát và làm sạch các mảnh vỡ gây mài mòn…. Dầu trong hộp số tự động dùng để truyền công suất trong bộ biến mô, vận hành các bộ ly hợp và phanh và quyết định hệ số ma sát của chúng. | |
| 33 | Dầu hộp số tự động (1lít) | 0888680806 | 1 | 4 lít | _ | |
| 34 | Dung dịch làm sạch kim phun nhiên liệu - động cơ Xăng | 0881380019 | 2 | Lít | Thể tích : 182ml | |
| 35 | Nước làm mát siêu bền Gallon (3.785L) | 0888980080 | 3 | Chai | Ngăn ngừa quá nhiệt và chông lại hiện tượng ăn mòn động cơ | |
| 36 | Dầu máy phuy SN (208lít) | 0888083427 | 7,1 | Gallon (3.785L) | Độ nhớt đa cấp : SAE 10W-30 | |
| 37 | Dung dịch sục rửa động cơ (cho động cơ xăng) | 0881480061 | 2 | Lít | Thê tích : 300ml | |
| 38 | Dung dịch vệ sinh | DDVSP | 2 | Chai | Thể tích: 480ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi