Gói thầu: CPC-HTL.Chung-G03: Cung cấp dây dẫn, cách điện và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | CPC-HTL.Chung-G03: Cung cấp dây dẫn, cách điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035031 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 16:16:00 đến ngày 2020-11-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,616,872,997 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 440,000,000 VNĐ ((Bốn trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) ngoài trời | Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) ngoài trời | 9 | Bộ | Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) ngoài trời | |
| 2 | Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) trong nhà | Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) trong nhà | 3 | Bộ | Đầu cáp ngầm trung áp 01 pha dây XLPE-M(1x240) trong nhà | |
| 3 | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24) ruột đồng 1 pha XLPE/PVC/DATA-M(1x240) | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24) ruột đồng 1 pha XLPE/PVC/DATA-M(1x240) | 563 | Mét | Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24) ruột đồng 1 pha XLPE/PVC/DATA-M(1x240) | |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | 162.871 | Mét | Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | 17.626 | Mét | Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | |
| 6 | Dây chống sét TK-35 | Dây chống sét TK-35 | 33.782 | Mét | Dây chống sét TK-35 | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép trung áp 12,7/22(24) AC-XLPE -240/39 | 12,7/22(24) AC-XLPE -240/39 | 43.337 | Mét | Dây nhôm bọc lõi thép trung áp 12,7/22(24) AC-XLPE -240/39 | |
| 8 | Dây nhôm bọc lõi thép trung áp 12,7/22(24) AC-XLPE -185/29 | 12,7/22(24) AC-XLPE -185/29 | 84.634 | Mét | Dây nhôm bọc lõi thép trung áp 12,7/22(24) AC-XLPE -185/29 | |
| 9 | Cách điện đứng 22KV loại Linepost (loại thường) | Cách điện đứng 22KV loại Linepost (loại thường) | 2.281 | Bộ | Cách điện đứng 22KV loại Linepost (loại thường) | |
| 10 | Chuỗi cách điện 22kV | Chuỗi cách điện 22kV | 831 | Chuỗi | Chuỗi cách điện 22kV | |
| 11 | Giáp níu dây bọc AC-XLPE -240/39 | Giáp níu dây bọc AC-XLPE -240/39 | 435 | Bộ | Giáp níu dây bọc AC-XLPE -240/39 | |
| 12 | Giáp níu dây bọc AC-XLPE -185/29 | Giáp níu dây bọc AC-XLPE -185/29 | 795 | Bộ | Giáp níu dây bọc AC-XLPE -185/29 | |
| 13 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | 873 | Bộ | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | |
| 14 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | 138 | Bộ | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | |
| 15 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-150/19 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-150/19 | 3 | Bộ | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-150/19 | |
| 16 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | 48 | Bộ | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | |
| 17 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | 51 | Bộ | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | |
| 18 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 | 30 | Bộ | Giáp níu dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 | |
| 19 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu AC-XLPE-240/39 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu AC-XLPE-240/39 | 966 | Sợi | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu AC-XLPE-240/39 | |
| 20 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu AC-XLPE-185/29 | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu AC-XLPE-185/29 | 2.161 | Sợi | Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu AC-XLPE-185/29 | |
| 21 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | 195 | Bộ | Cụm đấu rẽ dùng cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | |
| 22 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | 243 | Bộ | Cụm đấu rẽ dùng cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | |
| 23 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-240/39 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-240/39 | 3 | Bộ | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-240/39 | |
| 24 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-120/19 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-120/19 | 18 | Bộ | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-120/19 | |
| 25 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-95/16 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-95/16 | 60 | Bộ | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-95/16 | |
| 26 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-70/11 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-70/11 | 78 | Bộ | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-70/11 | |
| 27 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-50/8 | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-50/8 | 48 | Bộ | Cụm đấu rẽ dùng cho dây trần ACSR-50/8 | |
| 28 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | 75 | Bộ | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | |
| 29 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | 267 | Bộ | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | |
| 30 | Kẹp đấu rẽ cho dây trần ACSR-50/8 | Kẹp đấu rẽ cho dây trần ACSR-50/8 | 27 | Bộ | Kẹp đấu rẽ cho dây trần ACSR-50/8 | |
| 31 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc XLPE-M70 | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc XLPE-M70 | 96 | Bộ | Kẹp đấu rẽ cho dây bọc XLPE-M70 | |
| 32 | Kẹp răng đồng/nhôm cho dây bọc AC-XLPE -240/M35 | Kẹp răng đồng/nhôm cho dây bọc AC-XLPE -240/M35 | 168 | Bộ | Kẹp răng đồng/nhôm cho dây bọc AC-XLPE -240/M35 | |
| 33 | Kẹp răng đồng/nhôm cho dây bọc AC-XLPE 185/ M35 | Kẹp răng đồng/nhôm cho dây bọc AC-XLPE 185/ M35 | 232 | Bộ | Kẹp răng đồng/nhôm cho dây bọc AC-XLPE 185/ M35 | |
| 34 | Chuỗi đỡ dây chống sét trọn bộ | Chuỗi đỡ dây chống sét trọn bộ | 482 | Bộ | Chuỗi đỡ dây chống sét trọn bộ | |
| 35 | Chuỗi néo dây chống sét trọn bộ | Chuỗi néo dây chống sét trọn bộ | 306 | Bộ | Chuỗi néo dây chống sét trọn bộ | |
| 36 | Ống nối dây dùng cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | Ống nối dây dùng cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | 29 | Cái | Ống nối dây dùng cho dây bọc AC-XLPE -240/39 | |
| 37 | Ống nối dây dùng cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | Ống nối dây dùng cho dây bọc AC-XLPE -185/29 | 55 | Cái | Ống nối dây dùng cho dây bọc AC-XLPE -185/29 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi