Gói thầu: Mua sắm mới thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 phục vụ năm học 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC |
| Tên gói thầu | Mua sắm mới thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 phục vụ năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057244 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí mua sắm thiết bị tối thiểu lớp 1 đã phân bổ cho đơn vị theo quyết định số 3419/QĐ-UBND ngày 20/08/2020 của UBND huyện Trà Ôn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 16:42:00 đến ngày 2020-11-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,477,351,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô hình đồng hồ | 81 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ mẫu chữ viết | 81 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ chữ dạy tập viết | 81 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn (GV) | 81 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 360 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 360 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 360 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 360 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 360 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đồng hồ bấm giây | 168 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Còi | 168 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cờ đuôi nheo | 336 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thước dây | 168 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 56 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đệm nhảy | 168 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bóng đá | 168 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cầu môn bóng đá | 28 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bóng rổ | 168 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cột bóng rổ | 56 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây nhảy tập thể | 168 | Sợi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây nhảy cá nhân | 560 | Sợi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Quả cầu đá | 560 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cột và lưới đá cầu | 56 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bóng ném | 168 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bóng chuyền hơi | 168 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cột và lưới bóng chuyển | 56 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Quả cầu đá | 560 | Quả | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Các bài nhạc dân vũ | 56 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 81 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ tranh: Thật thà | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 567 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bảng nhóm | 486 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bảng phụ | 81 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Nam châm | 1.620 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Nẹp treo tranh | 28 | Bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Giá treo tranh | 84 | Cái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi