Gói thầu: 130 2020 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử, mạch PCB”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201018679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 130 2020 HKVT-PT “Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử, mạch PCB” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011645 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 17:27:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,169,850,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR; Plug, M,4PINS ,SHELL SIZE 22 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 2 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, F,37PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 3 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,37PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 4 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, F,22PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 5 | BACKSHELL | 8 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Composite Electroless Nickel,13-C | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 6 | CONNECTOR | 9 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,M,23PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 7 | BACKSHELL | 10 | Chiếc | Backshell;Cable clamp right angle,Aluminum Alloy,17-E,Black | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 8 | CONNECTOR | 13 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,F,55PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 9 | CONNECTOR | 13 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,55PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 10 | CONNECTOR | 14 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,22PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 11 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, F,4PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 12 | BACKSHELL | 37 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 13 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, F,5PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 14 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,6PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 15 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,5PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 16 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, F,13PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 17 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,M,53PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 18 | CONNECTOR | 12 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, F,22PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 19 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,F,10PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 20 | BACKSHELL | 15 | Chiếc | Backshell;Cable clamp right angle, Aluminum Alloy,15-D,Black | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 21 | BACKSHELL | 15 | Chiếc | Backshell;Cable clamp right angle,Aluminum Alloy,13-C,Black | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 22 | BACKSHELL | 10 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,8 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 23 | BACKSHELL | 5 | Chiếc | Backshell;Cable clamp right angle,Aluminum Alloy,11-B,Black | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 24 | RESISTORS | 20 | Chiếc | Resistor; 3.9OHM,10%,7x19mm,2W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 25 | RESISTORS | 20 | Chiếc | Resistor; 3.3OHM,1%, 4.75x14.22mm,3W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 26 | CONNECTOR | 13 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,F,19PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 27 | CONNECTOR | 13 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,M,19PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 28 | OTHER | 5 | Chiếc | OTHER;Cable clamp right angle,Aluminum Alloy,19-F,Black | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 29 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,4PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 30 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR RCPT,F,21PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 31 | DIODE-SCHOTTKY | 5 | Chiếc | DIODE-ARRAY 2 SCHOTTKY;45V,80A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 32 | THERMOSTAT | 5 | Chiếc | Thermostat, SPST-NC, 57.2 °C | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 33 | THERMOSTAT | 5 | Chiếc | Thermostat, SPST-NO, 60°C | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 34 | RESISTORS | 20 | Chiếc | Resistor; 6.8OHM,10%,7x19mm,2W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 35 | RESISTORS | 20 | Chiếc | Resistor; 6.8OHM,5%,5.5x12mm,3W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 36 | CONNECTOR | 3 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,22PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 37 | CONNECTOR | 3 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,4PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 38 | CONNECTOR | 3 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,13PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 39 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;DUST CAP,15-D | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 40 | CONNECTOR | 3 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,F,6PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 41 | BACKSHELL | 9 | Chiếc | Backshell;Cable clamp straight, Aluminum Alloy,11-B,Black | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 42 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR, M,41PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 43 | OTHER | 3 | Chiếc | OTHER;DUST CAP,21-G | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 44 | OTHER | 3 | Chiếc | OTHER;DUST CAP,11-B | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 45 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;DUST CAP,8-8 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 46 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;DUST CAP, 19-F | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 47 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;DUST CAP,13-C | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 48 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,M,21PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 49 | CONNECTOR | 9 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,F,53PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 50 | CONNECTOR | 9 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,F,23PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 51 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CIRCULAR CONNECTOR,M,32PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 52 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | CONNECTOR D-SUB,F,25PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 53 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | CONNECTOR D-SUB,M,25PINS | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 54 | WIRE | 9.000 | Feet | WIRE; 19/32, 20AWG, RED, 150ºC,600V, Jacket Diameter ≤1.50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 55 | WIRE | 5.000 | Feet | WIRE; 19/32, 20AWG, BLACK, 150ºC,600V, Jacket Diameter ≤1.52mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 56 | WIRE | 3.000 | Feet | WIRE; 19/32, 20AWG, WHITE, 200ºC,600V, Jacket Diameter ≤1.47mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 57 | WIRE | 2.000 | Feet | WIRE; 19/32, 20AWG, WHITE, 150ºC,600V, Jacket Diameter ≤1.47mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 58 | Keo | 10,8 | kg | Keo 2 thành phần, đông cứng ở nhiệt độ phòng, Độ cứng ≥45A, khối lượng riêng ≥1,2; độ cách điện ≥15kV/mm; nhiệt độ làm việc >150oC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 59 | contact | 300 | chiếc | Pin crimp, size wire 20-24AWG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 60 | contact | 300 | chiếc | Socket crimp, size wire 20-24AWG | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 61 | contact | 1.000 | chiếc | Pin crimp, 1mm for connector type СНЦ23 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 62 | CONNECTOR | 10 | chiếc | CONNECTOR;D-SUB,F,37PINS,CRIMP | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 63 | CONNECTOR | 5 | chiếc | CONNECTOR;D-SUB,M,37PINS,SOLDER | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 64 | CONNECTOR | 5 | chiếc | CONNECTOR;D-SUB,F,37PINS,SOLDER | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 65 | CONNECTOR | 10 | chiếc | CONNECTOR;D-SUB,M,37PINS,CRIMP | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 66 | RING TERMINAL | 50 | chiếc | Ring Terminal Connector;8 Stud Circular,12-10AWG Wire | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 67 | RING TERMINAL | 50 | chiếc | Ring Terminal Connector;8 Stud Circular,16-14 AWG Wire | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 68 | RING TERMINAL | 20 | chiếc | Ring Terminal Connector;M5 Stud Circular,10-12 AWG Wire | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 69 | CAP-CER,SMD | 50 | chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 70 | CAP-CER,SMD | 20 | chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1210,1.5kV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 71 | CAP-CER,DIP | 40 | chiếc | CAP-CER,DIP;10nF,20%,14x5mm,300V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 72 | CAP-ALUM,DIP | 15 | chiếc | CAP-ALUM,DIP;3600uF,20%,18x40mm,50V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 73 | CAP-CER,SMD | 40 | chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 74 | CAP-ALUM,SMD | 23 | chiếc | CAP-ALUM, SMD;470uF,20%,17.1x17.1x17mm,50V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 75 | CHOKE SMD | 5 | chiếc | CHOKE SMD;[email protected] ,32A, 23x24.3x22.7mm,0.9mOHM | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 76 | CHOKE DIP | 5 | chiếc | CHOKE DIP; 900uH,32A,37x23x34mm,1.1mOHM | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 77 | RES-SMD | 5 | chiếc | RES-SMD;3.6kOHM,1%,1206,1/4W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 78 | RES-SMD | 35 | chiếc | RES-SMD;10kOHM,1%,1206,1/4W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 79 | RES-SMD | 10 | chiếc | RES-SMD;3MOHM,5%,1206,1/4W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 80 | RES-SMD | 10 | chiếc | RES-SMD;59OHM,1%,2512,2W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 81 | IND-SMD | 5 | chiếc | IND-SMD; 15uH,20%,22x22x13mm,32A,32A,5mOHM | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 82 | DIODE-SCHOTTKY | 5 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,40A,TO-252AE | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 83 | DIODE-SCHOTTKY | 135 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,2A,DO-219AB | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 84 | RELAY | 15 | chiếc | RELAY;26.5VDC,17mA,1.750x0.625x1.010inch(8pins) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 85 | RELAY | 10 | chiếc | RELAY;26.5VDC,37.9mA,0.810x0.410x0.410inch(8pins) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 86 | RES-SMD | 25 | chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 87 | ROUND SPACER | 100 | chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 88 | ROUND SPACER | 100 | chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 89 | ROUND SPACER | 50 | chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M2(2.2-2.4mm),L3.4-4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 90 | HEX STANDOFF | 150 | chiếc | HEX STANDOFF;Brass,M3,13mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 91 | HEX STANDOFF | 120 | chiếc | HEX STANDOFF;Stainless Steel,M3,10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 92 | HEX STANDOFF | 80 | chiếc | HEX STANDOFF;Stainless Steel,M3,15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 93 | THERM PAD | 5 | chiếc | THERM PAD;150x150x2mm,6.0W/m-K | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 94 | Tools | 1 | Chiếc | TOOLS;TOOL HAND CRIMPER 22-28AWG SIDE | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 95 | Tools | 1 | Chiếc | TOOLS;CRIMPER TOOL CRIMP DIE 22D SOCKET | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 96 | Tools | 1 | Chiếc | TOOLS;CRIMPER TOOL CRIMP DIE 22D PIN | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 97 | PCB | 5 | Chiếc | PCB;Filter_PN,2L,34x16mm ± 2 mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 98 | PCB | 5 | Chiếc | PCB;Filter_PN_BF,2L,34x16mm ± 2 mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 99 | PCB | 5 | Chiếc | PCB;Filter_PPA,2L,34x16mm ± 2 mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 100 | PCB | 5 | Chiếc | PCB;Filter_PPA_BF,2L,34x16mm ± 2 mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 101 | PCB | 35 | Chiếc | PCB;LPF_BLN_V1.0_BF,2L,22x8mm ± 2 mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 102 | PCB | 5 | Chiếc | PCB;Filter_DCP,2L,34x34mm ± 2 mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 103 | PCB | 20 | Chiếc | PCB;Filter_MN_IN,2L,D: 17.5mm ± 1mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 104 | PCB | 20 | Chiếc | PCB;Filter_MN_OUT,2L,D: 17.5mm ± 1mm,FR4,Oz-1/1,FT-1.6mm,;SF- ENIG;SM-Blue;SS-White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | |
| 105 | PCB | 5 | chiếc | PCB;PCB_Main_2,4L,158x170±2mm,FR4;Oz-2/1/1/2; FT-2.0 mm ± 0.2mmmm; SF- ENIG; SM-Blue; SS- White | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi