Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201036425-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20201031888
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp, nguồn dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 08:00:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,866,165,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,992,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu chín trăm chín mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ALT/SGPT 15 Hộp Hộp gồm: R1: 6 lọ x 66 ml R2: 6 lọ x 16 ml
2 AST/SGOT 15 Hộp Hộp gồm: R1: 6 lọ x 66 ml R2: 6 lọ x 16 ml
3 Amylase 3 Hộp Hộp gồm 3 lọ x 60 ml
4 Bilirubin Direct* 1 Hộp Hộp gồm:R1: 3 lọ x 50 ml R2: 3 lọ x 10 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
5 Bilirubin Total* 1 Hộp Hộp gồm: R1: 3 lọ x 65 ml R2: 3lọ x 14 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
6 Cholesterol 4 Hộp Hộp gồm 6 lọ x 65 ml
7 CKNAC 1 Hộp R1: 2x60mL R2: 2x15mL
8 Creatinine 15 Hộp Hộp gồm: R1: 4 lọ x 66 ml R2: 4 lọ x 16 ml
9 Glucose 8 Hộp 6 lọ x 66ml
10 HDL Cholesterol 1 Hộp Hộp gồm: R1: 3 lọ x 50ml R2: 2 lọ x 25ml
11 Total protein 1 Hộp 5 lọ x 66 ml
12 Triglycerides 2 Hộp 6 lọ x 65 ml
13 Urea 10 Hộp Hộp gồm: R1: 4 lọ x 66 ml R2: 4 lọ x 16 ml
14 Acid uric 8 Hộp 4 lọ x 65 ml
15 HbA1c kit 8 Hộp 2 lọ x25 test
16 ISE detergent* 5 Hộp 100ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
17 ISE Buffer solution* 5 Hộp 1 lọ x 2000ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
18 ISE standard solution HIGH* 5 Hộp 3 lọ x 10ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
19 ISE standard solution LOW* 5 Hộp 3 lọ x 10ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
20 ISE MID Standard* 5 Hộp 1 bình x 2000ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
21 ISE Reference Solution* 5 Hộp 1 bình x 1000ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
22 Olympus wash solution* 4 Can Can 5L Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
23 Calibration serum level 3* 1 Hộp Hộp gồm: 20 lọ x 5 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
24 Hum Asy control 2* 1 Hộp Hộp gồm: 20 lọ x 5 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
25 Hum Asy control 3* 1 Hộp Hộp gồm: 20 lọ x 5 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
26 ALT/GPT 20 Hộp 4 lọ x 62,5 ml
27 AST/GOT 14 Hộp 5 lọ x 125 ml
28 Amylase 3 Hộp 6 lọ x 50 ml
29 Bilirubin Direct* 1 Hộp 2 lọ x 125 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
30 Bilirubin Total* 1 Hộp 2 lọ x 125 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
31 Cholesterol SL* 4 Hộp 6 lọ x 100 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
32 CK NAC SL* 3 Hộp 2 lọ x 62,5 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
33 Creatinine PAP* 20 Hộp 2 lọ x 133 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
34 Glucose PAP* 16 Hộp 6 lọ x 100 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
35 Cholesterol HDL* 4 Hộp 1 lọ x 80 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
36 Total Protein Plus * 3 Hộp 2 lọ x 125 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
37 Triglycerides Mono* 10 Hộp 6 lọ x 50 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
38 Urea UV* 30 Hộp 4 lọ x 62,5 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
39 Uric Acid Mono* 8 Hộp 6 lọ x 50 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
40 HbA1c 5 Hộp 1 lọ x 32 ml
41 HbA1c Calibrator* 1 Hộp 4 x 0, 5 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
42 HbA1c Control L* 1 Hộp 4 x 0,5 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
43 Acid Solution* 2 Chai Chai 1000ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
44 System Solution* 2 Chai Chai 1000ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
45 Cleaning solution- Ref.SLNA - 5900* 2 Chai Chai 1 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
46 Elical* 3 Hộp 4x3ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
47 AFIAS TSH* 10 Hộp Hộp 24 test Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
48 AFIAS T4* 15 Hộp Hộp 24 test Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
49 AFIAS T3* 15 Hộp Hộp 24 test Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
50 Diluent SHS* 14 Thùng Thùng 20 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
51 Lysoglobin SHS* 16 Lọ Lọ 500ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
52 ProClean* 3 Lọ Lọ 50ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
53 Hematology control 3DN* 2 Lọ 1lọ x1.5ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
54 Dung dịch pha loãng ISOTONAC 3 MEK* 2 Can 18 lít/ Can Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
55 Dung dịch Hemolynac 510* 2 Can 250 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
56 Dung dịch Cleanac 810* 2 Bộ 3 lọ x 15ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
57 Dung dịch Cleanac 710* 2 can 2 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
58 Dung dịch Hemolynac 310* 2 can 250 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
59 Máu chuẩn 5DN* 1 Lọ 2ml/ lọ Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
60 Diluent NK* 10 Thùng Thùng 20 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
61 Lysing Reagent NK3* 12 Lọ Chai 01 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
62 Cleaning Reagent NK* 5 Can Can 5 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
63 Flush* 2 Chai Chai 01 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
64 DIATON – NK DIFF DILUENT* 36 Thùng Thùng 20 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
65 DIALYSE - NK DIFF* 26 Lọ Chai 500 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
66 DIATERGE – NK* 6 Can Can 5 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
67 DIACLEANER* 8 Chai Chai 01 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
68 Anti A 15 Lọ Hộp 03 lọ x 10ml
69 Anti B 15 Lọ Hộp 03 lọ x 10ml
70 Anti AB 6 Lọ Hộp 03 lọ x 10ml
71 Anti Rh (anti D) 40 Lọ Hộp 03 lọ x 10ml
72 ASO LATEX* 1.800 Test Hộp 100 test Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
73 Test Dengue NS1 Ag 500 Test Hộp/25 test
74 Dengue Ag Rapid Test (Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết) 800 Test Hộp/30test
75 Test Syphilis 200 Test Hộp/25 test
76 Test CEA 200 Test Hộp/25 test
77 Test HIV 1&2 400 Test Hộp/25 test
78 Test HIV 1/2 1.500 Test Hộp 25 test
79 Test HBsAg 250 Test Hộp 25 test
80 Test HBs (HBsAg) 825 Test Hộp 25 test
81 Test HCV 700 Test Hộp 25 test
82 Test HCV (card) 300 Test Hộp 25 test
83 Test H.Pylori 500 Test Hộp/25 test
84 Conguttapercha số 15; 20; 25; 30 (Côn trám GP số 15-40) 4 Hộp Hộp 120 cái
85 Cortisomol 2 Hộp Hộp 25g
86 Acid trám composid 2 Lọ Ống 5 ml
87 Bột Ca(OH)2 2 Hộp Hộp 10g
88 Eugenol 3 Lọ Lọ 29,6ml
89 Composite đặc A3 2 Tube Tube 4g
90 Composite lỏng 2 Tube Tube 2g
91 GIC I 2 Lọ Lọ 35g
92 Trâm gai vàng 10 Vĩ /12 cái
93 Trâm gai xanh 10 Vĩ /12 cái
94 Trâm gai trắng 10 Vĩ /12 cái
95 Lentulo 5 Hộp Vĩ /4 cái
96 URS 10 20 Hộp Hộp 100 test
97 URS 11 40 Hộp Hộp 100 test
98 Cidezym 2258 10 Lít Chai 1 lít
99 Calcium Hypochlorite 70% (Chlorine) 315 Kg Thùng 45kg
100 Cidex OPA* 22 Can Can 5 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
101 Alfasept GTA Plus* 12 Can Can 5 lít Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
102 Gel siêu âm 10 Lít Can 5 lít
103 Natri citrat 3,8% 1 Chai Chai 500ml
104 Hemostat Thromboplastin-SI* 5 Hộp 6 lọ x 2ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
105 Hemostat aPTT-EL* 5 Hộp 6 lọ x 4ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
106 Hemostat Fibrinogen* 5 Hộp 5 lọ x 2ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
107 Hemostat Control Plasma Abnormal* 3 Hộp 6 lọ x 1ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
108 Hemostat Control Plasma Normal* 2 Hộp 6 lọ x 1ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
109 Packing Wash Solution - HumaClot Pro* 2 Hộp 5 lọ x 15 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
110 Packing Cleaner - HumaClot Pro* 2 Hộp 5 lọ x 15 ml Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
111 Băng cuộn 10cm x 5m 4.000 Cuộn Gói 10 cuộn
112 Băng keo Nichipore 25mm x 6m 1.500 Cuộn Hộp 12 cuộn
113 Băng keo Urgopore 2,5 cm x 5m 1.500 cuộn 24 cuộn
114 Băng thun 3 inch 7,5cm x 4,5m 100 Cuộn Hộp 12 cuộn
115 Băng thun 4 inch 10,cm x 4,5m 100 Cuộn Hộp 12 cuộn
116 Bột bó cuộn 10cm x 4,6m 515 Cuộn Thùng 72 cuộn
117 Bột bó cuộn 15cm x 4,6m 400 Cuộn Thùng 36 cuộn
118 Bơm tiêm 1ml 15.000 Cái Hộp 100 cái
119 Bơm tiêm nhựa 10 ml 40.000 Cái Hộp 100 cái
120 Bơm tiêm nhựa 3ml 5.000 Cái Hộp 100 cái
121 Bơm tiêm nhựa 5ml 40.000 Cái Hộp 100 cái
122 Bơm tiêm điện có khóa 50ml 100 Cái Hộp 20 cái
123 Bơm tiêm nhựa 20 ml 1.000 Cái Hộp 50 cái
124 Bông hút 60 Kg Gói 1kg
125 Cuvette Rings HumaClot Pro 3 Hộp Hộp 6x10x32 cái
126 Chỉ catgut liền kim cỡ 2/0 1.000 Liếp Hộp 12 liếp
127 Chỉ catgut liền kim cỡ 3/0 12 Liếp Hộp 12 liếp
128 Chỉ Dafilon liền kim 2/0 75cm* 180 Liếp Hộp 36 liếp Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
129 Chỉ Dafilon liền kim 3/0 75cm* 1.000 Liếp Hộp 36 liếp Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
130 Chỉ Dafilon liền kim 4/0 75cm* 120 Liếp Hộp 36 liếp Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
131 Chỉ Dafilon liền kim 5/0 75cm* 12 Liếp Hộp 36 liếp Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
132 Chỉ Vicryl 2/0, 75cm W9121* 500 Liếp Hộp 12 liếp Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
133 Chỉ Vicryl 3/0, 75cm W9120* 36 Liếp Hộp 12 liếp Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
134 Chỉ Vicryl số1,90 cm W9431* 360 Liếp Hộp 12 liếp Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương”
135 Lọ đựng bệnh phẩm có nhãn dán 1.000 Cái Gói 100 cái
136 Dây ga rô có khóa 100 Cái Gói 10 cái
137 Dây oxy 2 nhánh size L ,M ,S 500 Dây Túi 1 bộ
138 Dây hút nhớt số 14 10 Dây Túi 1 bộ
139 Dây truyền dịch có kim cánh bướm 20.000 Bộ Thùng 500 dây
140 Dây truyền máu 40 Bộ Túi 01 cái
141 Đầu côn xanh 1.000 Cái Túi 500 cái
142 Đầu côn vàng 1.000 Cái Túi 500 cái
143 Điện cực tim người lớn, trẻ em 2.000 Cái Gói 50 cái
144 Gạc hút khổ 0,8m 30.000 Mét Kiện 1.000 mét
145 Găng tay sạch 25.000 Đôi Hộp 50 đôi
146 Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; số 7 15.000 Đôi Hộp 50 đôi Thùng 200 đôi
147 Chỉ thị màu hấp sấy (Hấp khô) 15 Cuộn Gói 1 cuộn
148 Ống Eppendorf 1,5 ml, màu trắng, nắp phẳng 1.011 Cái 500 cái/túi 
149 Giấy điện tim cuộn 3 cần; Size : 63mm x 30m 130 Cuộn Hộp 10 cuộn
150 Kẹp rốn 1.200 Cái Hộp 50 cái
151 Kim cánh én 23, 25G 13.000 Cái Hộp 50 cái
152 Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần số 4,5,6,7,8,10 10.000 Cái Hộp 10 vĩ x 10 cái
153 Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G 100 Cái Hộp 25 cái
154 Kim lấy thuốc 25.000 Cái Hộp 100 cái
155 Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 18, 20, 22 12.000 Cái Hộp 100 cái
156 Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 24, 26 4.000 Cái Hộp 50 cái
157 Khóa ba chạc có dây nối 100 cm 50 Cái Hộp 50 cái
158 Lưỡi dao mổ các số 20, 11 2.000 Cái 100 cái/hộp
159 Nhiệt kế 50 Cái Hộp 2 cái
160 Ống nội khí quản các cỡ 2,3,4,5,6,7 200 Ống Hộp 10 cái
161 Ống nghiệm nhựa chứa EDTA 22.000 Ống Thùng 1000 cái
162 Ống nghiệm có chứa chất Citrat ( Chứa chất làm đong máu) 500 Ống Hộp 100 cái
163 Chổi quét keo 5 Hộp Hộp 100 cái
164 Piper nhựa nhỏ (1ml-3ml) 1 Hộp Hộp 250 cái
165 PHIM KHÔ DRYSTAR * DT 5000 IB 8 x 10 inch (20 x 25 cm) 220 Hộp Hộp 100 tờ
166 PHIM KHÔ DRYSTAR* DT 5000 IB 10x12 inch (25 x 30 cm) 30 Hộp Hộp 100 tờ
167 Sonde dạ dày trẻ em, người lớn 100 Cái Hộp 25 cái
168 Sonde forley 2 nhánh các cỡ từ 16; 18F 350 Cái Hộp 10 cái
169 Ống thông hậu môn tré em 10 Cái Gói 10 cái
170 Cầm máu Spongel 10 Gói Gói 6 miếng
171 Mặt nạ thở Oxy 10 Cái Gói 1 cái
172 Túi máu đơn 250ml 30 Cái Hộp 10 Túi
173 Túi nước tiểu 2000ml, có khóa, có dây treo 300 Cái Hộp 10 cái
174 Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 9x28 3 Cái 1 cái/ túi
175 Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 9x29 3 Cái 1 cái/ túi
176 Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 9x30 3 Cái 1 cái/ túi
177 Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 8x28 3 Cái 1 cái/ túi
178 Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 8x29 3 Cái 1 cái/ túi
179 Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 8x30 3 Cái 1 cái/ túi
180 Nẹp bản rộng xương đùi 10 lỗ 3 Cái 1 cái/ túi
181 Nẹp bản rộng xương đùi 12 lỗ 3 Cái 1 cái/ túi
182 Nẹp bản rộng xương đùi 14 lỗ 2 Cái 1 cái/ túi
183 Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 7 lỗ 3 Cái 1 cái/ túi
184 Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 8 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
185 Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 9 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
186 Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 7 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
187 Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 8 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
188 Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 9 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
189 Nẹp lòng máng 6 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
190 Nẹp lòng máng 7 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
191 Nẹp lòng máng 8 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
192 Nẹp mắt xích thẳng 6 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
193 Nẹp mắt xích thẳng 7 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
194 Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
195 Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 6 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
196 Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 7 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
197 Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 8 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
198 Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 9 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
199 Nẹp xương đòn có móc 3 - 8 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
200 Nẹp chữ T dùng vít 3.5, 3 - 6 lỗ 6 Cái 1 cái/ túi
201 Nẹp chữ L 4 - 8 lỗ (trái-phải) 5 Cái 1 cái/ túi
202 Nẹp đầu dưới xương đùi 5-11 lỗ (trái,phải) 4 Cái 1 cái/ túi
203 Nẹp đầu dưới xương chày 5 - 11 lỗ(trái, phải) 2 Cái 1 cái/ túi
204 Vít cứng HA fi 3.5 dài từ 12mm- 50mm 50 Cái 10 cái/ túi
205 Vít cứng HA fi 4.5 dài từ 22mm- 60mm 50 Cái 10 cái/ túi
206 Vít xốp HB fi 3.5 dài từ 10mm- 50mm 25 Cái 10 cái/ túi
207 Vít xốp HB fi 4.0 dài từ 12mm- 50mm 25 Cái 10 cái/ túi
208 Vít xốp HB fi 4.5 dài từ 22mm- 50mm 10 Cái 10 cái/ túi
209 Vít xốp HB fi 6.5 dài từ 40mm- 110mm 10 Cái 10 cái/ túi
210 Đinh Kirschner các loại 100 Cái 10 cái/ vỉ
211 Chỉ thép mềm fi 0.4mm- 1.0mm cuộn 10m. 10 Cái 1 cuộn/túi
212 Nẹp mặt thẳng 20 lỗ 10 Cái 1 cái/ túi
213 Nẹp mặt chữ L/T 10 Cái 1 cái/ túi
214 Nẹp khóa xương đùi 7-12lỗ 10 Cái 1 cái/ túi
215 Nẹp khóa cánh tay 4-10 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
216 Nẹp khóa chữ T 4-8 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
217 Nẹp đầu dưới xương quay 3-5 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
218 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5-10 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
219 Nẹp khóa đầu trên xương cẳng chân 5-10 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
220 Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân 5-10 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
221 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 -13 lỗ 5 Cái 1 cái/ túi
222 Nẹp khóa khớp cùng đòn 3-6 lỗ 10 Cái 1 cái/ túi
223 Vít khóa fi 3.5 50 Cái 10 cái/ túi
224 Vít khóa fi 4.0 50 Cái 10 cái/ túi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->