Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031888 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp, nguồn dịch vụ khám chữa bệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 08:00:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,866,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,992,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu chín trăm chín mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ALT/SGPT | 15 | Hộp | Hộp gồm: R1: 6 lọ x 66 ml R2: 6 lọ x 16 ml | ||
| 2 | AST/SGOT | 15 | Hộp | Hộp gồm: R1: 6 lọ x 66 ml R2: 6 lọ x 16 ml | ||
| 3 | Amylase | 3 | Hộp | Hộp gồm 3 lọ x 60 ml | ||
| 4 | Bilirubin Direct* | 1 | Hộp | Hộp gồm:R1: 3 lọ x 50 ml R2: 3 lọ x 10 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 5 | Bilirubin Total* | 1 | Hộp | Hộp gồm: R1: 3 lọ x 65 ml R2: 3lọ x 14 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 6 | Cholesterol | 4 | Hộp | Hộp gồm 6 lọ x 65 ml | ||
| 7 | CKNAC | 1 | Hộp | R1: 2x60mL R2: 2x15mL | ||
| 8 | Creatinine | 15 | Hộp | Hộp gồm: R1: 4 lọ x 66 ml R2: 4 lọ x 16 ml | ||
| 9 | Glucose | 8 | Hộp | 6 lọ x 66ml | ||
| 10 | HDL Cholesterol | 1 | Hộp | Hộp gồm: R1: 3 lọ x 50ml R2: 2 lọ x 25ml | ||
| 11 | Total protein | 1 | Hộp | 5 lọ x 66 ml | ||
| 12 | Triglycerides | 2 | Hộp | 6 lọ x 65 ml | ||
| 13 | Urea | 10 | Hộp | Hộp gồm: R1: 4 lọ x 66 ml R2: 4 lọ x 16 ml | ||
| 14 | Acid uric | 8 | Hộp | 4 lọ x 65 ml | ||
| 15 | HbA1c kit | 8 | Hộp | 2 lọ x25 test | ||
| 16 | ISE detergent* | 5 | Hộp | 100ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 17 | ISE Buffer solution* | 5 | Hộp | 1 lọ x 2000ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 18 | ISE standard solution HIGH* | 5 | Hộp | 3 lọ x 10ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 19 | ISE standard solution LOW* | 5 | Hộp | 3 lọ x 10ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 20 | ISE MID Standard* | 5 | Hộp | 1 bình x 2000ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 21 | ISE Reference Solution* | 5 | Hộp | 1 bình x 1000ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 22 | Olympus wash solution* | 4 | Can | Can 5L | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 23 | Calibration serum level 3* | 1 | Hộp | Hộp gồm: 20 lọ x 5 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 24 | Hum Asy control 2* | 1 | Hộp | Hộp gồm: 20 lọ x 5 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 25 | Hum Asy control 3* | 1 | Hộp | Hộp gồm: 20 lọ x 5 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 26 | ALT/GPT | 20 | Hộp | 4 lọ x 62,5 ml | ||
| 27 | AST/GOT | 14 | Hộp | 5 lọ x 125 ml | ||
| 28 | Amylase | 3 | Hộp | 6 lọ x 50 ml | ||
| 29 | Bilirubin Direct* | 1 | Hộp | 2 lọ x 125 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 30 | Bilirubin Total* | 1 | Hộp | 2 lọ x 125 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 31 | Cholesterol SL* | 4 | Hộp | 6 lọ x 100 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 32 | CK NAC SL* | 3 | Hộp | 2 lọ x 62,5 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 33 | Creatinine PAP* | 20 | Hộp | 2 lọ x 133 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 34 | Glucose PAP* | 16 | Hộp | 6 lọ x 100 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 35 | Cholesterol HDL* | 4 | Hộp | 1 lọ x 80 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 36 | Total Protein Plus * | 3 | Hộp | 2 lọ x 125 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 37 | Triglycerides Mono* | 10 | Hộp | 6 lọ x 50 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 38 | Urea UV* | 30 | Hộp | 4 lọ x 62,5 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 39 | Uric Acid Mono* | 8 | Hộp | 6 lọ x 50 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 40 | HbA1c | 5 | Hộp | 1 lọ x 32 ml | ||
| 41 | HbA1c Calibrator* | 1 | Hộp | 4 x 0, 5 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 42 | HbA1c Control L* | 1 | Hộp | 4 x 0,5 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 43 | Acid Solution* | 2 | Chai | Chai 1000ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 44 | System Solution* | 2 | Chai | Chai 1000ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 45 | Cleaning solution- Ref.SLNA - 5900* | 2 | Chai | Chai 1 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 46 | Elical* | 3 | Hộp | 4x3ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 47 | AFIAS TSH* | 10 | Hộp | Hộp 24 test | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 48 | AFIAS T4* | 15 | Hộp | Hộp 24 test | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 49 | AFIAS T3* | 15 | Hộp | Hộp 24 test | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 50 | Diluent SHS* | 14 | Thùng | Thùng 20 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 51 | Lysoglobin SHS* | 16 | Lọ | Lọ 500ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 52 | ProClean* | 3 | Lọ | Lọ 50ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 53 | Hematology control 3DN* | 2 | Lọ | 1lọ x1.5ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 54 | Dung dịch pha loãng ISOTONAC 3 MEK* | 2 | Can | 18 lít/ Can | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 55 | Dung dịch Hemolynac 510* | 2 | Can | 250 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 56 | Dung dịch Cleanac 810* | 2 | Bộ | 3 lọ x 15ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 57 | Dung dịch Cleanac 710* | 2 | can | 2 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 58 | Dung dịch Hemolynac 310* | 2 | can | 250 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 59 | Máu chuẩn 5DN* | 1 | Lọ | 2ml/ lọ | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 60 | Diluent NK* | 10 | Thùng | Thùng 20 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 61 | Lysing Reagent NK3* | 12 | Lọ | Chai 01 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 62 | Cleaning Reagent NK* | 5 | Can | Can 5 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 63 | Flush* | 2 | Chai | Chai 01 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 64 | DIATON – NK DIFF DILUENT* | 36 | Thùng | Thùng 20 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 65 | DIALYSE - NK DIFF* | 26 | Lọ | Chai 500 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 66 | DIATERGE – NK* | 6 | Can | Can 5 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 67 | DIACLEANER* | 8 | Chai | Chai 01 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 68 | Anti A | 15 | Lọ | Hộp 03 lọ x 10ml | ||
| 69 | Anti B | 15 | Lọ | Hộp 03 lọ x 10ml | ||
| 70 | Anti AB | 6 | Lọ | Hộp 03 lọ x 10ml | ||
| 71 | Anti Rh (anti D) | 40 | Lọ | Hộp 03 lọ x 10ml | ||
| 72 | ASO LATEX* | 1.800 | Test | Hộp 100 test | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 73 | Test Dengue NS1 Ag | 500 | Test | Hộp/25 test | ||
| 74 | Dengue Ag Rapid Test (Test nhanh chẩn đoán Sốt xuất huyết) | 800 | Test | Hộp/30test | ||
| 75 | Test Syphilis | 200 | Test | Hộp/25 test | ||
| 76 | Test CEA | 200 | Test | Hộp/25 test | ||
| 77 | Test HIV 1&2 | 400 | Test | Hộp/25 test | ||
| 78 | Test HIV 1/2 | 1.500 | Test | Hộp 25 test | ||
| 79 | Test HBsAg | 250 | Test | Hộp 25 test | ||
| 80 | Test HBs (HBsAg) | 825 | Test | Hộp 25 test | ||
| 81 | Test HCV | 700 | Test | Hộp 25 test | ||
| 82 | Test HCV (card) | 300 | Test | Hộp 25 test | ||
| 83 | Test H.Pylori | 500 | Test | Hộp/25 test | ||
| 84 | Conguttapercha số 15; 20; 25; 30 (Côn trám GP số 15-40) | 4 | Hộp | Hộp 120 cái | ||
| 85 | Cortisomol | 2 | Hộp | Hộp 25g | ||
| 86 | Acid trám composid | 2 | Lọ | Ống 5 ml | ||
| 87 | Bột Ca(OH)2 | 2 | Hộp | Hộp 10g | ||
| 88 | Eugenol | 3 | Lọ | Lọ 29,6ml | ||
| 89 | Composite đặc A3 | 2 | Tube | Tube 4g | ||
| 90 | Composite lỏng | 2 | Tube | Tube 2g | ||
| 91 | GIC I | 2 | Lọ | Lọ 35g | ||
| 92 | Trâm gai vàng | 10 | Vĩ | Vĩ /12 cái | ||
| 93 | Trâm gai xanh | 10 | Vĩ | Vĩ /12 cái | ||
| 94 | Trâm gai trắng | 10 | Vĩ | Vĩ /12 cái | ||
| 95 | Lentulo | 5 | Hộp | Vĩ /4 cái | ||
| 96 | URS 10 | 20 | Hộp | Hộp 100 test | ||
| 97 | URS 11 | 40 | Hộp | Hộp 100 test | ||
| 98 | Cidezym 2258 | 10 | Lít | Chai 1 lít | ||
| 99 | Calcium Hypochlorite 70% (Chlorine) | 315 | Kg | Thùng 45kg | ||
| 100 | Cidex OPA* | 22 | Can | Can 5 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 101 | Alfasept GTA Plus* | 12 | Can | Can 5 lít | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 102 | Gel siêu âm | 10 | Lít | Can 5 lít | ||
| 103 | Natri citrat 3,8% | 1 | Chai | Chai 500ml | ||
| 104 | Hemostat Thromboplastin-SI* | 5 | Hộp | 6 lọ x 2ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 105 | Hemostat aPTT-EL* | 5 | Hộp | 6 lọ x 4ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 106 | Hemostat Fibrinogen* | 5 | Hộp | 5 lọ x 2ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 107 | Hemostat Control Plasma Abnormal* | 3 | Hộp | 6 lọ x 1ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 108 | Hemostat Control Plasma Normal* | 2 | Hộp | 6 lọ x 1ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 109 | Packing Wash Solution - HumaClot Pro* | 2 | Hộp | 5 lọ x 15 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 110 | Packing Cleaner - HumaClot Pro* | 2 | Hộp | 5 lọ x 15 ml | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 111 | Băng cuộn 10cm x 5m | 4.000 | Cuộn | Gói 10 cuộn | ||
| 112 | Băng keo Nichipore 25mm x 6m | 1.500 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | ||
| 113 | Băng keo Urgopore 2,5 cm x 5m | 1.500 | cuộn | 24 cuộn | ||
| 114 | Băng thun 3 inch 7,5cm x 4,5m | 100 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | ||
| 115 | Băng thun 4 inch 10,cm x 4,5m | 100 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | ||
| 116 | Bột bó cuộn 10cm x 4,6m | 515 | Cuộn | Thùng 72 cuộn | ||
| 117 | Bột bó cuộn 15cm x 4,6m | 400 | Cuộn | Thùng 36 cuộn | ||
| 118 | Bơm tiêm 1ml | 15.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 119 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 40.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 120 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 5.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 121 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 40.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 122 | Bơm tiêm điện có khóa 50ml | 100 | Cái | Hộp 20 cái | ||
| 123 | Bơm tiêm nhựa 20 ml | 1.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 124 | Bông hút | 60 | Kg | Gói 1kg | ||
| 125 | Cuvette Rings HumaClot Pro | 3 | Hộp | Hộp 6x10x32 cái | ||
| 126 | Chỉ catgut liền kim cỡ 2/0 | 1.000 | Liếp | Hộp 12 liếp | ||
| 127 | Chỉ catgut liền kim cỡ 3/0 | 12 | Liếp | Hộp 12 liếp | ||
| 128 | Chỉ Dafilon liền kim 2/0 75cm* | 180 | Liếp | Hộp 36 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 129 | Chỉ Dafilon liền kim 3/0 75cm* | 1.000 | Liếp | Hộp 36 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 130 | Chỉ Dafilon liền kim 4/0 75cm* | 120 | Liếp | Hộp 36 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 131 | Chỉ Dafilon liền kim 5/0 75cm* | 12 | Liếp | Hộp 36 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 132 | Chỉ Vicryl 2/0, 75cm W9121* | 500 | Liếp | Hộp 12 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 133 | Chỉ Vicryl 3/0, 75cm W9120* | 36 | Liếp | Hộp 12 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 134 | Chỉ Vicryl số1,90 cm W9431* | 360 | Liếp | Hộp 12 liếp | Dấu * được kèm theo cụm từ “hoặc tương đương” | |
| 135 | Lọ đựng bệnh phẩm có nhãn dán | 1.000 | Cái | Gói 100 cái | ||
| 136 | Dây ga rô có khóa | 100 | Cái | Gói 10 cái | ||
| 137 | Dây oxy 2 nhánh size L ,M ,S | 500 | Dây | Túi 1 bộ | ||
| 138 | Dây hút nhớt số 14 | 10 | Dây | Túi 1 bộ | ||
| 139 | Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 20.000 | Bộ | Thùng 500 dây | ||
| 140 | Dây truyền máu | 40 | Bộ | Túi 01 cái | ||
| 141 | Đầu côn xanh | 1.000 | Cái | Túi 500 cái | ||
| 142 | Đầu côn vàng | 1.000 | Cái | Túi 500 cái | ||
| 143 | Điện cực tim người lớn, trẻ em | 2.000 | Cái | Gói 50 cái | ||
| 144 | Gạc hút khổ 0,8m | 30.000 | Mét | Kiện 1.000 mét | ||
| 145 | Găng tay sạch | 25.000 | Đôi | Hộp 50 đôi | ||
| 146 | Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; số 7 | 15.000 | Đôi | Hộp 50 đôi Thùng 200 đôi | ||
| 147 | Chỉ thị màu hấp sấy (Hấp khô) | 15 | Cuộn | Gói 1 cuộn | ||
| 148 | Ống Eppendorf 1,5 ml, màu trắng, nắp phẳng | 1.011 | Cái | 500 cái/túi | ||
| 149 | Giấy điện tim cuộn 3 cần; Size : 63mm x 30m | 130 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | ||
| 150 | Kẹp rốn | 1.200 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 151 | Kim cánh én 23, 25G | 13.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 152 | Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần số 4,5,6,7,8,10 | 10.000 | Cái | Hộp 10 vĩ x 10 cái | ||
| 153 | Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G | 100 | Cái | Hộp 25 cái | ||
| 154 | Kim lấy thuốc | 25.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 155 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 18, 20, 22 | 12.000 | Cái | Hộp 100 cái | ||
| 156 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 24, 26 | 4.000 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 157 | Khóa ba chạc có dây nối 100 cm | 50 | Cái | Hộp 50 cái | ||
| 158 | Lưỡi dao mổ các số 20, 11 | 2.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 159 | Nhiệt kế | 50 | Cái | Hộp 2 cái | ||
| 160 | Ống nội khí quản các cỡ 2,3,4,5,6,7 | 200 | Ống | Hộp 10 cái | ||
| 161 | Ống nghiệm nhựa chứa EDTA | 22.000 | Ống | Thùng 1000 cái | ||
| 162 | Ống nghiệm có chứa chất Citrat ( Chứa chất làm đong máu) | 500 | Ống | Hộp 100 cái | ||
| 163 | Chổi quét keo | 5 | Hộp | Hộp 100 cái | ||
| 164 | Piper nhựa nhỏ (1ml-3ml) | 1 | Hộp | Hộp 250 cái | ||
| 165 | PHIM KHÔ DRYSTAR * DT 5000 IB 8 x 10 inch (20 x 25 cm) | 220 | Hộp | Hộp 100 tờ | ||
| 166 | PHIM KHÔ DRYSTAR* DT 5000 IB 10x12 inch (25 x 30 cm) | 30 | Hộp | Hộp 100 tờ | ||
| 167 | Sonde dạ dày trẻ em, người lớn | 100 | Cái | Hộp 25 cái | ||
| 168 | Sonde forley 2 nhánh các cỡ từ 16; 18F | 350 | Cái | Hộp 10 cái | ||
| 169 | Ống thông hậu môn tré em | 10 | Cái | Gói 10 cái | ||
| 170 | Cầm máu Spongel | 10 | Gói | Gói 6 miếng | ||
| 171 | Mặt nạ thở Oxy | 10 | Cái | Gói 1 cái | ||
| 172 | Túi máu đơn 250ml | 30 | Cái | Hộp 10 Túi | ||
| 173 | Túi nước tiểu 2000ml, có khóa, có dây treo | 300 | Cái | Hộp 10 cái | ||
| 174 | Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 9x28 | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 175 | Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 9x29 | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 176 | Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 9x30 | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 177 | Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 8x28 | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 178 | Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 8x29 | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 179 | Đinh nội tủy xương chày có chốt fi 8.4- 9.2 dài 260-340mm 8x30 | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 180 | Nẹp bản rộng xương đùi 10 lỗ | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 181 | Nẹp bản rộng xương đùi 12 lỗ | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 182 | Nẹp bản rộng xương đùi 14 lỗ | 2 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 183 | Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 7 lỗ | 3 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 184 | Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 8 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 185 | Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 9 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 186 | Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 7 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 187 | Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 8 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 188 | Nẹp bản nhỏ xương cánh tay 9 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 189 | Nẹp lòng máng 6 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 190 | Nẹp lòng máng 7 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 191 | Nẹp lòng máng 8 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 192 | Nẹp mắt xích thẳng 6 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 193 | Nẹp mắt xích thẳng 7 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 194 | Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 195 | Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 6 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 196 | Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 7 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 197 | Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 8 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 198 | Nẹp mắt xích xương đòn (trái-phải) 9 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 199 | Nẹp xương đòn có móc 3 - 8 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 200 | Nẹp chữ T dùng vít 3.5, 3 - 6 lỗ | 6 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 201 | Nẹp chữ L 4 - 8 lỗ (trái-phải) | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 202 | Nẹp đầu dưới xương đùi 5-11 lỗ (trái,phải) | 4 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 203 | Nẹp đầu dưới xương chày 5 - 11 lỗ(trái, phải) | 2 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 204 | Vít cứng HA fi 3.5 dài từ 12mm- 50mm | 50 | Cái | 10 cái/ túi | ||
| 205 | Vít cứng HA fi 4.5 dài từ 22mm- 60mm | 50 | Cái | 10 cái/ túi | ||
| 206 | Vít xốp HB fi 3.5 dài từ 10mm- 50mm | 25 | Cái | 10 cái/ túi | ||
| 207 | Vít xốp HB fi 4.0 dài từ 12mm- 50mm | 25 | Cái | 10 cái/ túi | ||
| 208 | Vít xốp HB fi 4.5 dài từ 22mm- 50mm | 10 | Cái | 10 cái/ túi | ||
| 209 | Vít xốp HB fi 6.5 dài từ 40mm- 110mm | 10 | Cái | 10 cái/ túi | ||
| 210 | Đinh Kirschner các loại | 100 | Cái | 10 cái/ vỉ | ||
| 211 | Chỉ thép mềm fi 0.4mm- 1.0mm cuộn 10m. | 10 | Cái | 1 cuộn/túi | ||
| 212 | Nẹp mặt thẳng 20 lỗ | 10 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 213 | Nẹp mặt chữ L/T | 10 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 214 | Nẹp khóa xương đùi 7-12lỗ | 10 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 215 | Nẹp khóa cánh tay 4-10 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 216 | Nẹp khóa chữ T 4-8 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 217 | Nẹp đầu dưới xương quay 3-5 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 218 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 5-10 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 219 | Nẹp khóa đầu trên xương cẳng chân 5-10 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 220 | Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân 5-10 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 221 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 -13 lỗ | 5 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 222 | Nẹp khóa khớp cùng đòn 3-6 lỗ | 10 | Cái | 1 cái/ túi | ||
| 223 | Vít khóa fi 3.5 | 50 | Cái | 10 cái/ túi | ||
| 224 | Vít khóa fi 4.0 | 50 | Cái | 10 cái/ túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi