Gói thầu: Gói thầu số 9: Invitro dùng cho xét nghiệm elisa, điện giải, PCR
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069396-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Invitro dùng cho xét nghiệm elisa, điện giải, PCR |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế, ngân sách sự nghiệp y tế đã giao trong dự toán hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 09:18:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,022,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,300,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Murex HIV Ag/Ab Combinaton | 96 test/hộp | 1.248 | Test | Test thử chẩn đoán nhiễm HIV bằng phương pháp ELISA. Bảo quản nhiệt độ từ 2-8 độ C. Tiêu chuẩn chất lượng ISO hoặc tương đương. | Nhóm 3 |
| 2 | Murex HBsAg Version 3 | 96 test/hộp | 1.344 | Test | Test thử chẩn đoán viêm gan B bằng phương pháp ELISA. Bảo quản nhiệt độ từ 2-8 độ C. Tiêu chuẩn chất lượng ISO hoặc tương đương. | Nhóm 3 |
| 3 | HCV Ab | 96 test/hộp | 1.344 | Test | Test thử chẩn đoán viêm gan C bằng phương pháp ELISA. Bảo quản nhiệt độ từ 2-8 độ C. Tiêu chuẩn chất lượng ISO hoặc tương đương. | Nhóm 3 |
| 4 | Test HCV | 30 test/hộp | 14.500 | Test | Test thử chẩn đoán nhanh viêm gan C . Bảo quản nhiệt độ từ 2- 30 độ C. Tiêu chuẩn chất lượng ISO hoặc tương đương. | Nhóm 6 |
| 5 | Urease test | 25 test/hộp | 30 | Hộp | Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn gây viêm loét dạ dày, tá tràng, đóng gói dạng bột kít. Theo tiêu chuẩn của đơn vị sản xuất | Nhóm 6 |
| 6 | Reagent Pack SFRI for ISE 5000 | 1 thùng gồm: Waste, Std A: 650 ml; Std B: 350 ml | 30 | Thùng | Chất hiệu chuẩn máy điện giải ISE 5000. Tiêu chuẩn ISO, CE hoặc tương đương. | Nhóm 3 |
| 7 | ISE calibration | 1x30ml | 2 | Lọ | Chất chuẩn sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 8 | Weeky cleaning solution | 1x30ml | 4 | Lọ | Dung dịch rửa sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 9 | Na conditioner | 1x30ml | 12 | Lọ | Dung dịch bảo dưỡng điện cực Natri sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 10 | ISE Control (Na+, K+, Cl‐, Ca++) | 1x30ml | 4 | Lọ | Chất kiểm chứng sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 11 | K filling solution | 1x30ml | 1 | Lọ | Dung dịch đổ điện cực Kali sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 12 | pH Na Cl Filling Solution | 1x30ml | 1 | Lọ | Dung dịch đổ điện cực pH Na Cl sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 13 | Ca filling solution | 1x30ml | 1 | Lọ | Dung dịch đổ điện cực Canxi sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 14 | Ref filling solution | 1x30ml | 1 | Lọ | Dung dịch đổ điện cực tham chiếu sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 3 |
| 15 | Na electrode/sensor | 1 chiếc/1 hộp | 1 | Chiếc | Điện cực Natri dùng cho máy điện giải sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 6 |
| 16 | K electrode /sensor | 1 chiếc/1 hộp | 1 | Chiếc | Điện cực Kali dùng cho máy điện giải sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 6 |
| 17 | Cl electrode /sensor | 1 chiếc/1 hộp | 1 | Chiếc | Điện cực Chlo dùng cho máy điện giải sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 6 |
| 18 | pH electrode /sensor | 1 chiếc/1 hộp | 1 | Chiếc | Điện cực pH dùng cho máy điện giải sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 6 |
| 19 | Ca electrode /sensor | 1 chiếc/1 hộp | 1 | Chiếc | Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 6 |
| 20 | Ref electrode /sensor | 1 chiếc/1 hộp | 1 | Chiếc | Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải sử dụng hoàn toàn thích hợp với máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 6 |
| 21 | Dây bơm nhu động máy điện giải ISE 5000 | 1 dây/bộ | 2 | Bộ | Sử dụng cho Máy điện giải ISE 5000 | Nhóm 6 |
| 22 | Lancet fine touch (kim lấy máu thử đường huyết) | 30 cái/hộp | 3.550 | Cái | Kim lấyy máu máy đo đường huyết Medisafe Fit C Đầu kim hình ống rỗng cắt vát, tiết diện chích vào da nhỏ không gây đau; nhận biết kim đã dùng thì chuôi nhựa thụt vào trong nếu chưa dùng thì chuôi nhựa bằng với đáy chuôi kim. Bảo quản nhiệt độ từ 2-30 độ C. Tiêu chuẩn ISO, CE hoặc tương đương. | Nhóm 6 |
| 23 | Blood Glucose test tip | 30 test/hộp | 12.250 | Test | Que thử đường huyết của máy đo đường huyết Medisafe Fit C. Độ chính xác kết quả đo ≥ 99,9%, Thời gian đo ≤ 5 giây. Thể tích máu cho 1 lần đo: 1.2uL. Khoảng đo: 20 – 600 mg/dL (1,1 – 33,3 mmol/L). Mỗi que thử được bọc riêng rẽ từng gói, đóng gói 30 que/1 hộp. Bảo quản nhiệt độ từ 2-30 độ C. Tiêu chuẩn ISO, CE hoặc tương đương. | Nhóm 6 |
| 24 | Que thử nước tiểu Stic (hộp = 100 que) | 10 thông số | 250 | Hộp | Dùng trong xét nghiệm đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa gan, mật và các tác nghẽn gan, các bệnh huyết tán và các bệnh về thận và đường tiết niệu, dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | Nhóm 6 |
| 25 | QIAamp DNA Mini Kit | 50 test/bộ | 40 | Bộ | Kít tách chiết DNA cho định lượng HBV, sử dụng cho bộ QIAvac 24 Plus. Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001 hoặc 13485 hoặc tương đương | Nhóm 3 |
| 26 | QIAamp DSP Virus Spin Kit (Indispin Pathogen Kit (50)) | 50 test/bộ | 8 | Bộ | Tách chiết DNA/RNA virut, vi khuẩn. Loại mẫu đầu vào: whole blood, serum, plasma, other body fluids, swabs and washes, and tissue. Lượng mẫu đầu vào: 200ul. Lượng mẫu thu hồi: 50 - 100ul | Nhóm 3 |
| 27 | BIOFACT™ Genomic DNA Prep Kit | 50 test/bộ | 8 | Bộ | Kít tách chiết DNA cho vi rút, vi khuẩn DNA, sử dụng cho bộ QIAvac 24 Plus Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001 hoặc 13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 28 | AccuPidHBV Quantification Kit | 50 test/bộ | 40 | Bộ | Kit định lượng virus viêm gan B bằng phương pháp Real time PCR Nhiệt độ bảo quản: -20 độ C Tiêu chuẩn Iso 13485, Iso 9001:2015 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 29 | AccuPidHCV Quantification Kit | 50 test/bộ | 8 | Bộ | Kit định lượng virus viêm gan C bằng phương pháp Real time PCR Nhiệt độ bảo quản: -20 độ C Tiêu chuẩn Iso 13485, Iso 9001:2016 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 30 | AccuPid M. tuberculosis Detection Kit | 50 test/bộ | 8 | Bộ | Kit định tính phát hiện DNA vi khuẩn M tuberculosis (Lao) trong mẫu đàm hóa lỏng bằng kỹ thuật real-time PCR Nhiệt độ bả quản: -20 độ C Tiêu chuẩn Iso 13485, Iso 9001:2015 | Nhóm 6 |
| 31 | AHNmyTip FT 0,1-10 µl XL, clear, sterile | 10 x 96 tips | 9 | Thùng | Filter tips 10ul Dùng hút tmẫu Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001, Iso13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 32 | AHNmyTip FT 1-200 µl, clear, sterile | 10 x 96 tips | 12 | Thùng | Filter tips 200ul Dùng hút tmẫu Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001, Iso13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 33 | AHNmyTip FT 100-1000 µl, clear, sterile | 8 x 96 tips | 15 | Thùng | Filter tips 1000ul Dùng hút tmẫu Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001, Iso13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 34 | Tube Realtime PCR 0.2mL ( PCR Tubes, 0.2 mL) | 1000 cái/túi | 9 | Túi | Ống 0.2mL thành mỏng dùng cho máy Realtime PCR với thể tích mẫu 20–50 µl | Nhóm 6 |
| 35 | AHNmyTube MT 1,5 ml, clear, sterile | 1000 cái/túi | 19 | Túi | Microtube 1,5/1,7 ml Chứa hóa chất phản ứng Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001, Iso13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 36 | AHN myTip FT 1-20/30 µl, clear, sterile | 10 x 96 tips/thùng | 6 | Thùng | Đầu côn có lọc, đã tiệt trùng, thể tích hút mẫu từ 1-30ul | Nhóm 6 |
| 37 | AHN myTip FT 1 - 100 µl, clear, sterile | 10 x 96 tips/thùng | 9 | Thùng | Đầu côn có lọc, đã tiệt trùng, thể tích hút mẫu từ 1-100ul | Nhóm 6 |
| 38 | Ethanol absolute for analysis | 1000ml/chai | 2 | Chai | Ethanol cho sinh học phân tử Dùng để pha chế vào tách chiết phản ứng Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001, Iso13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 39 | Carrier RNA (12x1350 ug) | 12 ống/túi | 1 | Túi | Chất mang cho tách chiết RNA Carrier RNA (12x1350 ug) Dùng để bổ sung khi tách triết RNA Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001, Iso13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
| 40 | Găng cao su loại không có bột tal | 50 đôi /hộp | 3.600 | Đôi | Chất liệu cao su Bảo quản nhiệt độ phòng Tiêu chuẩn Iso 9001, Iso13485 hoặc tương đương | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi