Gói thầu: Mua hóa chất thí nghiệm Lô 09-1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất thí nghiệm Lô 09-1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1 Mục: 09.03.01.00 Phụ lục 22.1 Kế hoạch mua sắm VTTB |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:35:00 đến ngày 2020-11-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 126,399,139 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,300,000 VNĐ ((Một triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất thử SRB/2 Medium, Sanility: 25,000 TDS | 20 | Hộp | Sanility: 25,000 -35,000TDS - Packsize: Box of 12 vials Dùng xác định SRB Intertek | Theo YCKT đính kèm | |
| 2 | Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4HH | 3 | Hộp | 0.1 - 4.0% ( Meas. Range) 0.1 - 2.0% ( Scale. Range) Gastec Hộp 10 ống | Theo YCKT đính kèm | |
| 3 | Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4H | 3 | Hộp | 10 - 4000 ppm ( Meas. Range) 100 - 2000 ppm ( Scale. Range Gastec | Theo YCKT đính kèm | |
| 4 | Ống phát hiện khí Hydrogen sulphide 4M | 3 | Hộp | 12.5 - 500 ppm ( Meas. Range) 25 - 250 ppm ( Scale. Range) Gastec | Theo YCKT đính kèm | |
| 5 | Sulfate Test (2 to 70 mg/L) for 10ml - gói 100 tests | 4 | Gói | Hỗn hợp hóa chất chuyên dụng Xác định SO4-- Xác định hàm lượng SO4-- từ 2-70 mg/l Gói 100 test Code 2106769 Hach | Theo YCKT đính kèm | |
| 6 | Ferro Ver Reagent (iron, total) | 3 | GÓI | Hỗn hợp hóa chất chuyên dụng Xác định tổng Fe từ 0-3,0 mg/l Code: 2105769 Hach Gói 100 test | Theo YCKT đính kèm | |
| 7 | Ferrours Iron Reagent (0.0-3.00 mg/l) | 3 | GÓI | Hỗn hợp hóa chất chuyên dụng Xác định Fe2+ Xác định hàm lượng Fe ++ từ 0-3,00 mg/l Code:103769 Hach Gói 100 test | Theo YCKT đính kèm | |
| 8 | Ống đo nước trong khí đồng hành Kitagawa 177UR | 10 | Hộp | Kitagawa -177UR hoặc tương đương Water vapour tubes; dải đo 2-12LB/MMCF; 10 ống/hộp Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng. | Theo YCKT đính kèm | |
| 9 | Ống đo nước trong khí đồng hành Kitagawa 177U | 10 | Hộp | Kitagawa 177U hoặc tương đương Water vapour tubes; dải đo 0.05-2.0 mg/lit; 10 ống/hộp Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng. | Theo YCKT đính kèm | |
| 10 | Ống đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành Kitagawa-120SB | 10 | Hộp | Kitagawa-120SB hoặc tương đương Hydrogen sulphide tubes; dải đo 0.75-300ppm Đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng | Theo YCKT đính kèm | |
| 11 | Ống đo H2S trong khí đồng hành 120SF | 5 | Hộp | Kitagawa -120 SF hoặc tương đương Hydro sulfide tubes; dải đo 25-2000 mg/Lít Thời hạn sử dụng: trên 02 năm kể từ ngày giao hàng | Theo YCKT đính kèm | |
| 12 | Ống đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành 120SE | 8 | Hộp | Kitagawa-120SE Hydrogen sulphide tubes; dải đo 0.5-40ppm;10 ống/hộp Đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành Thời hạn sử dụng trên 2 năm | Theo YCKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi