Gói thầu: Vật tư chính để chế tạo tủ WHCP BK19 - Gói thầu số 3 (Nhóm III: Nhóm 3 - Van ba ngả 3 -Way Valves)(VT-529 20-CD-DA)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041584-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư chính để chế tạo tủ WHCP BK19 - Gói thầu số 3 (Nhóm III: Nhóm 3 - Van ba ngả 3 -Way Valves)(VT-529 20-CD-DA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041547 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm VTTB DV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 07:52:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 578,089,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van 3 ngả - 5000 psi - / 3-Way Selector Valve - 5000 psi/ 3-ходовой селекторный клапан - 5000 psi - | 12 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.1 kèm theo. | ||
| 2 | Van 3 ngả - 10000 psi - / 3-Way Selector Valve - 10000 psi/ 3-ходовой селекторный клапан - 10000 psi - | 14 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.2 kèm theo. | ||
| 3 | Van kim 1/4" - 10000 psi/ 1/4" Needle Valve/ Игольчатый клапан 1/4" - 10000 psi - | 19 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.3 kèm theo. | ||
| 4 | Van kim 1/4'' - 5000 psi/ Needle valve 1/4'' - 5000 psi/ Игольчатый клапан 1/4'' - 5000 psi - | 13 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.4 kèm theo. | ||
| 5 | Van 1 chiều 3/8" OD -6000 psi/ 3/8" OD Check Valve - 6000 ps/ Обратный клапан 3/8" OD -6000 psi - | 14 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.5 kèm theo. | ||
| 6 | Van 1 chiều 1/2" OD - 1000 psi/ 1/2" OD Check Valve - 1000 psi / Обратный клапан 1/2" OD - 1000 psi - | 2 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.6 kèm theo. | ||
| 7 | Van an toàn - 6000 psi/ Relief Valve - 6000 psi/ Предохранительный клапан - 6000 psi - | 13 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.7 kèm theo. | ||
| 8 | Bộ lọc 3/8" OD/ T-Strainer, 3/8" OD/ Т-фильтр, 3/8" OD - | 3 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.8 kèm theo. | ||
| 9 | Bộ lọc, 1/2" OD/ T-Strainer, 1/2" OD/ Т-фильтр, 1/2" OD - | 4 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.9 kèm theo. | ||
| 10 | Bình tích khí /Volume Bottle/ Пневмобаллон - | 12 | PCE | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 3 và 3.10 kèm theo. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi