Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị công nghệ thông tin và đo xa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062175-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị công nghệ thông tin và đo xa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062097 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 16:52:00 đến ngày 2020-11-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,185,973,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính xách tay | 1 | Bộ | Máy tính xách tay: - CPU: Intel Core i7-10510U (1.80 GHz base frequency, up to 4.90 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8MB cache, 4 cores 8 threads) - RAM: 8GB Onboard DDR4 2400MHz - Ổ cứng: SSD 512GB NVMe PCIe - DVDRW: gắn ngoài qua cáp USB - Cạc đồ họa: tích hợp, Intel® UHD Graphics - Màn hình: 13.3Inch Full HD - Hệ điều hành: Windows 10 Home - Cổng giao tiếp: HDMI, USB 3.1, USB Type-C, USB Type-A - Màu sắc: Đen - Túi, chuột máy tính không dây | ||
| 2 | Máy tính xách tay | 8 | Bộ | Máy tính xách tay: - Chip: Intel Core i7-10510U (1.3 GHz - 3.9 GHz / 8MB Cache) - RAM: 2 x 8GB DDR4-2666 (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB) - Ổ cứng: 1xSSD 512GB - DVDRW: gắn ngoài qua cáp USB - Cạc đồ họa: tích hợp, VGA: Intel® Iris® Plus Graphics - Màn hình: 15.6" diagonal FHD SVA anti-glare micro-edge WLED-backlit (1920 x 1080) - Hệ điều hành: Windows 10 Home - Cổng giao tiếp: HDMI, USB 3.1, USB Type-C, USB Type-A - Túi, chuột máy tính không dây | ||
| 3 | Bộ máy tính để bàn | 56 | Bộ | Máy tính để bàn đồng bộ, cấu hình tối thiểu: • Processor: 9th Gen Intel Core i5-9400 (2.90GHz upto 4.10GHz with Intel Turbo Boost Technology, 6 Cores 6 Threads, 9MB Cache) • Mainboard: Intel® B365 chipset • Ram : 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC • Hard Drive :1TB 7200 RPM SATA 6Gb/s (64MB Cache); SSD PCI 128Gb• Graphics : Integrated Graphics • Optical Drive: DVD-RW • Wireless : Dell Wireless 1707 Card (802.11BGN + Bluetooth 4.0, 2.4 GHz) • 10/100/1000 RJ-45 Ethernet • Realtek High Definition Audio – (Integrated 5.1) • Dell Optical Mouse & Keyboard • OS : Windows 10 Home Single Language English Hệ điều hành Win 10 home - Monitor DELL LED 24 inch | ||
| 4 | Bộ lưu điện 500VA | 95 | Cái | BỘ LƯU ĐIỆN - Công suất: 500VA/300W - Nguồn điện vào: 220VAC (165 ~ 265 VAC) - Nguồn điện ra: 220VAC ± 10% (Chế độ ắc quy). - Tần số: 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc quy) - Hiệu suất: 90% chế độ điện lưới - Loại ắc quy: 12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ trên 3 năm - Thời gian lưu điện tối ưu trong điều kiện chuẩn: 06 phút (50% tải) - LED hiển thị trạng thái: Chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, báo trạng thái hư hỏng - Thời gian chuyển mạch: Tối đa 10 mili giây - Nhiệt độ : 0 ~ 40oC - Độ ẩm: 20 ~ 90% không kết tụ hơi nước - Độ ồn khi máy hoạt động: 45dB không tính còi báo | ||
| 5 | Máy tính bảng | 97 | Chiếc | Máy tính bảng: -Màn hình TFT LCD, 10.1" - Độ phân giải: 1920x1280; màn Full HD -Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) -CPU 8 nhân: 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.6 GHz -RAM 3 GB -Bộ nhớ trong 32 GB; Hỗ trợ thẻ nhớ: MicroSD/ tối đa 512 GB. -Camera sau 8 MP; Camera trước 5 MP -Kết nối mạng: WiFi, 3G, 4G, Thoại - Dung lượng pin: 6150 mAh - Cổng giao tiếp: 4G, USB Type C, Micro SD, Nano Sim, Bluetooth 4.0 - Phụ kiện kèm theo: Sách hướng dẫn sử dung, cáp sạc, củ sạc -Hỗ trợ SIM Nano Sim; Kèm phần mềm diệt Virus Kaspersky bản quyền 2 năm; Bao da đựng máy tính bảng | ||
| 6 | Máy in laser HP | 13 | chiếc | Máy in: Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi Giao tiếp: ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T Màn hình: 2L-LCD Tính năng: In 2 mặt tự động Tốc độ: 38 trang A4/phút | ||
| 7 | Máy in đa năng | 11 | Chiếc | Máy in đa chức năng - Chức năng : Copy - In - Scan - Fax. - Màn hình màu cảm ứng 2.7 Inch (6.9 cm). - Tốc độ in/copy : 38 trang / phút. - Tốc độ scan : 29 trang trắng đen/ 20 trang màu / phút. - Tốc độ fax : 3s/ trang. - In trang đầu tiên (sẵn sàng) : 5.6 giây. - Độ phân giải : 1200 dpi x 1200 dpi. - Bộ nhớ tiêu chuẩn : 512MB. - Bộ xử lý CPU 1200Mhz. - Khổ giấy tối đa : A4. - Khay nạp tài liệu hai mặt tự động Duplex ADF (50 tờ). - In hai mặt tự động (Duplex). - In/scan từ thiết bị di động. - In/scan qua mạng Lan có dây và không dây WiFi. - Quét trực tiếp vào Microsoft® SharePoint, email, USB và thư mục mạng - Khay giấy tự động: 01x250 tờ. - Khay tay 100 tờ. - Bộ nhớ fax 400 trang. - Tính năng fax từ máy tính. - Fax nhóm 120 số. - Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% - 400%. - Sao chụp liên tục : 999 tờ. - Cổng kết nối : 1 Hi-Speed USB 2.0;1 rear host USB; 1 Front USB port; Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000, Wi-Fi, Wi-Fi® Direct Printing. - Kích thước 420 x 390 x 323 mm. - Trọng lượng : 12.6 Kg. - Công suất tối đa : 80.000 trang/tháng. - Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị : 750 - 4.000 trang/tháng. - Sử dụng hộp mực (Cartridge) 3.000 trang. | ||
| 8 | Máy Scan | 20 | chiếc | Máy Scan: - Loại Scan Sheetfeeder - Độ phân giải: 600dpi - Chiều sâu bit màu 24 bit ngoài, 48 bit trong - Chiều sâu bít màu xám: 256 -Khay nạp tài liệu tự động: Lên đấn 35 tờ/phút, 70 ảnh/phút. -Cổng kết nối: USB 2.0 and USB 3.0 (SuperSpeed) -Nguồn điện: 110-240VAC -Kích thước tối thiểu: 310x198x190mm | ||
| 9 | Màn hình vi tính | 31 | Cái | LED 23.8’ – IPS, có VGA + Display port, kèm cable Display port | ||
| 10 | Máy chiếu | 3 | Chiếc | Máy chiếu: - Cường độ sáng:3800 Ansilumen - Cường độ sáng màu: 3800 Ansilumen - Độ phân giải thực: WXGA (1280x800) picxel - Độ phân giải nén: UXGA (1600x1200) - Độ tương phản: 15.000:1 - Số màu hiển thị: 16.7 triệu mầu - Kích thước hình ảnh: 30” – 300” ( 1.07 – 10.95m) - Bóng đèn: 210W UHE; Tuổi thọ bóng đèn: 12.000h (Eco mode) - Chỉnh vuông 4 cạnh chiều ngang, dọc: ±30 độ - Loa: 5W. Độ ồn: 28 dB (Eco) - Kích thước máy: 302 x 87 x 249mm - Cổng kết nối: VGA in x1, Video: Composite video x1, S-Video x1, Audio in x1, HDMI x1, USB Type A (trình chiếu USB trực tiếp file ảnh), USB Type B (3 trong 1: tín hiệu, âm thanh, điều khiển), RJ45 x1. | ||
| 11 | Màn chiếu | 3 | Chiếc | Màn chiếu điện (120” x 90”) 4:3: Đường chéo (diagonal) 150”; Kích thước (dimensions) 3.05x2.29m. | ||
| 12 | Máy chủ | 10 | Bộ | Máy chủ: - Intel® Xeon® E3-1225 v5 3.3GHz, 8M cache, 4C/4T, turbo (80W) - Ram: 16Gb (2 x8GB) 2666MT/s DDR4 ECC UDIMM - Hdd: 2 x 2TB Enterprise 7.2K RPM SATA 6Gbps 3.5in Cabled Hard Drive ( Raid 1 ) - Card Raid SAS 12Gbp/S Adapter PCI-Express ( Raid 0,1,5,10,50 ) - Intel Rapid Storage Controller 12.0 SATA 6Gb/s (RAID 0,1,5,10) - Intel I219-LM GbE LAN 10/100/1000 1-port - 4 x 3.5” Non Hot-Plug SATA, SSD drives - SATA DVD +/-RW - 290W power supply - Màn hình LED 24inch; - Chuột, bàn phím không dây hợp bộ. - Tương thích hệ điều hành Windows Server 2012 - 2019; - Kiểu Tower | ||
| 13 | Lưu điện UPS 1000 VA | 10 | chiếc | Bộ lưu điện UPS online cho máy chủ: - Công suất: 1000VA/ 800W. - Dạng sóng: Sóng sine. - Pha: 1. - Nguồn điện ngõ ra: 230V. - Tần số ngõ ra: 50/60Hz +/- 3 Hz. - Điện áp ngõ vào: 230V. - Tần số ngõ vào: 40 - 70 Hz. - Cảnh báo âm thanh: Báo khi đang sử dụng pin, pin yếu, báo quá tải - Loại UPS: online - Phần mềm điều khiển: Kèm theo | ||
| 14 | Bộ chuyển đổi Inverter 2000VA | 10 | bộ | Bộ inverter cấp nguồn dự phòng cho tủ mạng trung tâm, thời gian tối thiểu 2h với tải 600W, bao gồm: + 01 inverter online 1500VA: điện áp 220V/50Hz; công suất 1500VA/1000W; Dải điện áp đầu vào: 220Vac; Điện áp ra: 220 Vac ± 10%; Tần số: 50/60Hz + 01 Ắc quy ngoài: 12 VDC/150Ah + 01 Tủ đặt thiết bị; | ||
| 15 | Bộ lưu điện 2000VA-Online | 12 | Cái | Bộ lưu điện UPS: Công suất: 2000VA (1200W) Công nghệ: Offline cải tiến Nguồn vào: 162 ~ 295Vac Tần số nguồn vào: 50/60Hz ±10% Nguồn ra: 220V±10% Tần số nguồn ra: 50/60Hz ± 1% Dạng sóng: Sóng sine mô phỏng Cổng giao tiếp: USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS Cổng kết nối điện ra: 2 cổng đa năng Ắc quy: 2*12V/9AH Loại ắc quy: khô kín khí Bảo vệ toàn diện: bảo vệ ngắn mạch, ắc quy nạp quá đầy/xả quá mức, quá tải, quá nhiệt Thời gian lưu điện tối đa 4PC: 10 phút Thời gian chuyển mạch: 2 - 7ms | ||
| 16 | ổ cứng máy chủ 4TB | 14 | Chiếc | Ổ cứng di động 4TB (Bạc hoặc đen) - Dung lượng 4Tb tốc đọ quay: 5400rpm - Chuẩn giao tiếp: USB 3.0 | ||
| 17 | Bộ tập trung dữ liệu DCU | 154 | Bộ | Bộ thu thập dữ liệu tập trung dữ liệu DCU | ||
| 18 | Bộ khuếch đại tín hiệu (Repeater) | 2.004 | Bộ | Bộ lặp/khuếch đại tín hiệu (Repeater) | ||
| 19 | Dây điện M 2x2,5mm2 | 100 | m | Dây đồng mềm bọc nhựa PVC 2x2,5mm2 | ||
| 20 | ống nhựa ruột gà | 57 | m | Ống xoắn cam HDPE bảo vệ (F25/32) | ||
| 21 | Dây thít nhựa dài 300mm | 100 | Cái | Dây lạt nhựa 30cm | ||
| 22 | Băng dính cách điện | 7 | cuộn | Băng dính cách điện | ||
| 23 | Cáp quang 2 sợi | 530 | m | Cáp quang thuê bao 2 sợi | ||
| 24 | ống nhựa ruột gà ĐK 21 mm | 70 | m | Ống nhựa ruột gà bảo vệ (F21) | ||
| 25 | ổ cắm 6 ổ ĐN 3m | 1 | chiếc | Ổ cắm 6 chấu, 3m | ||
| 26 | Media Converter 2km | 17 | Cái | Media converter 2km | ||
| 27 | Dây nhảy quang loại FC/SC 20m | 4 | sợi | Dây nhảy quang single mode SC/UPC-SC/UPC duplex 20m | ||
| 28 | Đầu cáp RJ45, RS485 | 30 | cái | Đầu RJ45 | ||
| 29 | Switch 24 Port | 1 | chiếc | Switch 24 port Gigabit with 4-Port 10-Gigabit Smart Switch | ||
| 30 | Đầu ghi 32 kênh PU45HN4 | 1 | Cái | Đầu ghi hình camera IP 32 kênh: • Đầu ghi hình camera Ultra HD 4K 32 kênh IP 8MP • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.265+/H.264+/H.264/MPEG4 • Băng thông in/out: 256/160Mbps • Cổng xuất hình ảnh HDMI 4K (3840 x 2160); VGA (1920 x 1080). • Hỗ trợ 4 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 6TB) • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/4 • Hỗ trợ 16 cổng PoE 10/100 Mbps • Nguồn cấp 100~240 VAC • 1.5U, 445×390×70mm | ||
| 31 | ổ cứng HDD 1TB | 4 | Chiếc | Ổ cứng HDD 6TB 256MB Cache 5400RPM - Dung lượng lưu trữ: 6TB (6000GB) - Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - Kích thước / Loại: 3.5 inch - Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s - Tốc độ ghi dữ liệu: 180 MB/s - Tốc độ vòng quay: 5400 RPM - Bộ nhớ đệm: 256 MB | ||
| 32 | Camera IP KB | 24 | Cái | Camera IP hồng ngoại 8.0 Megapixel • Cảm biến 1/2.5" Progressive Scan CMOS • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.265+/H.264+/H.264/MPEG4 • Độ phân giải 3840×2160@20fps • Ống kính cố định 4mm (đặt hàng 2.8/6/8/12mm) • Độ nhạy sáng 0.01 lux @ (F1.2, AGC ON), 0 lux with IR • Hồng ngoại 80m • 120dB WDR, BLC, 3D DNR • Khe cắm thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC 128GB (max): Tích hợp thẻ nhớ 32GB • Nguồn 12VDC, PoE; Vỏ hoàn toàn bằng kim loại. • Tiêu chuẩn IP67; IK10; Φ104.8×299.7mm | ||
| 33 | Switch quang WGSW 24040 | 10 | Cái | Thiết bị chia mạng Switch quang 4 Port POE + 2 Port quang SC 10/100M | ||
| 34 | ống nhựa ruột gà ĐK 25mm | 220 | mét | Ống Ruột gà Phi 25 | ||
| 35 | Dây mạng CAT6 | 600 | mét | Dây mạng Cat 6 | ||
| 36 | ống Gen 40x60m | 30 | mét | Gen 60x40 | ||
| 37 | ống Gen nhựa 39x18 | 45 | mét | Gen 39x18 | ||
| 38 | Cáp tín hiệu HDMI | 1 | Sợi | Dây HDMI 50m | ||
| 39 | Bộ chuyển đổi DVI-HDMI | 1 | Bộ | Bộ chuyển đổi Lan sang HDMI 60M | ||
| 40 | Bộ chuyển đổi DVI-HDMI | 1 | chiếc | Bộ chuyển đổi Lan sang HDMI 120M | ||
| 41 | Bộ chia 4 in TH cáp | 1 | chiếc | Bộ Chia HDMI 1 ra 4 | ||
| 42 | Lưu điện UPS 1000 VA | 1 | chiếc | UPS 1000 VA cho hệ thống Camera | ||
| 43 | Giá đỡ | 1 | Cái | Giá đặt Đầu ghi Camera | ||
| 44 | Lạt buộc nhựa 200 mm | 1 | túi | Dây lạt nhựa buộc 4x200mm | ||
| 45 | Dây thít nhựa dài 300mm | 1 | túi | Dây lạt nhựa buộc 4x300mm | ||
| 46 | Keo Silicôn | 3 | hộp | Keo Silicon bịt lỗ | ||
| 47 | Hộp ODF -2FO treo tường | 18 | sợi | ODF 2 sợi chuẩn SC/UPC | ||
| 48 | Dây nhảy SC - SC/UPC dài 2m | 18 | sợi | Dây nhảy quang SC/APC - SC/UPC duplex 2m | ||
| 49 | Màn hình Tivi Smart tivi 65inch | 2 | Bộ | Smart Tivi 4K 65 inch | ||
| 50 | Cáp quang ADSS 24 sợi | 100 | m | Cáp quang ADSS 24 sợi từ PMC | ||
| 51 | ODF quang 48 sợi | 1 | chiếc | ODF outdoor 48 sợi chuẩn SC/APC | ||
| 52 | ODF quang 48 sợi | 1 | chiếc | ODF indoor 48 sợi chuẩn SC/APC | ||
| 53 | Hộp kỹ thuật | 9 | Cái | Hộp kỹ thuật bằng tôn, sơn tĩnh điện, KT (CxRxS) 300x200x150 đặt Switch CAM, ODF, Adapter,.. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi