Gói thầu: Vật tư chính để chế tạo tủ WHCP BK19 - Gói thầu số 4 (Nhóm IV: Nhóm 5-Hộp nối và đầu vào cáp - Junction Box Cable Gland, Nhóm 7 - Bơm áp suất – Pump, Nhóm 8 - Bộ chuyển đổi - Transmitters) (VT-529 20-CD-DA)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041708-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Vật tư chính để chế tạo tủ WHCP BK19 - Gói thầu số 4 (Nhóm IV: Nhóm 5-Hộp nối và đầu vào cáp - Junction Box Cable Gland, Nhóm 7 - Bơm áp suất – Pump, Nhóm 8 - Bộ chuyển đổi - Transmitters) (VT-529 20-CD-DA)
Số hiệu KHLCNT 20201041547
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn kế hoạch mua sắm VTTB thuê DV năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 08:30:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,589,061,980 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hộp nối trung gian 1/ Junction Box 1/ Соединительная коробка 1 - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.1 kèm theo.
2 Đầu vào cáp, 1/2" NPTM/ Cable gland, 1/2" NPTM/ Кабельный ввод, 1/2" NPTM - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.2 kèm theo.
3 Đầu vào cáp M20/ Cable gland M20/ Кабельный ввод М20 - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.3 kèm theo.
4 Đầu vào cáp, M40/ Cable gland, M40/ Кабельный ввод, М40 - 5 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.4 kèm theo.
5 Đầu nối trung gian có tiếp địa/ Ground Hubs/ Соединитель с заземлением - 30 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.5 kèm theo.
6 Đầu chuyển đổi/ Adapting Aids/ Адаптеры - 8 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 5 và 5.6 kèm theo.
7 Bơm thủy lực bằng tay/ Hydraulic Hand Pump/ Насос ручной гидравлический - 1 SET Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.1 kèm theo.
8 Bơm dùng khí - 4500 psi/ Air Driven Pump - 4500 psi/ Пневмонасос - 4500 psi - 4 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.2 kèm theo.
9 Bơm dùng khí - 8800 psi/ Air Driven Pump - 8800 psi/ Пневмонасос - 8800 psi - 9 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.3 kèm theo.
10 Bộ điều chỉnh khí cỡ nhỏ/ Miniature Air Regulator/ Миниатюрный пневморегулятор - 11 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.4 kèm theo.
11 Bộ điều chỉnh khí/ Air Regulator/ Пневморегулятор - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.5 kèm theo.
12 Bộ chỉ báo khí Đỏ/Xanh/ Pneumatic Indicator Red/Green/ Пневмоиндикатор Красный/Зеленый - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.6 kèm theo.
13 Bộ lọc khí /Air Filter/ Воздушный фильтр - 2 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.7 kèm theo.
14 Nắp đậy bình nhớt/ Filler Breather Cap/ Наливная горловина с крышкой - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 7 và 7.8 kèm theo.
15 Bộ chuyển đổi mức /Level Transmitter/ Датчик уровня - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.1 kèm theo.
16 Công tắc khí bằng mức/ Pneumatic Level Switch/ Пневмореле уровня - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.2 kèm theo.
17 Bộ Relay khí/ High/Low Flowline Pressure Pilot Assembly/ Управляющие клапаны высокого/низкого давления в трубопроводе - 5 SET Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.3 kèm theo.
18 Công tắc áp suất, 1 Bar giảm/ Pressure Switch, Set@ 1 Bar Falling/ Реле давления, уставка 1 Bar Falling - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.4 kèm theo.
19 Công tắc áp suất, 4,8 Bar giảm/ Pressure Switch, Set@ 4,8 Bar Falling/ Реле давления, уставка 4,8 Bar Falling - 1 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.5 kèm theo.
20 Bộ chuyển đổi áp suất 3000 psi - Pressure Transmitter 3000 psi - /Датчик давления 3000 psi 13 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.6 kèm theo.
21 Bộ chuyển đổi áp suất 10000 psi/ Pressure Transmitter 10000 psi/ Датчик давления 10000 psi - 7 PCE Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.7 kèm theo.
22 Máng cáp có đục lỗ/ Perforated Cable Tray/ Кабельный лоток перфорированнный - 3 SET Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.8 kèm theo.
23 Dầu thủy lực Tellus 46/ Hydraulic Fluid Tellus 46/ Гидравлическая жидкость Tellus 46 - 2 Phuy Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 8 và 8.9 kèm theo.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->