Gói thầu: Mua sắm vật tư hàng hóa phục vụ bảo quản, tăng hạn hút lọc nhiên liệu O Dự trữ quốc gia năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 490 BINH CHỦNG PHÁO BINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hàng hóa phục vụ bảo quản, tăng hạn hút lọc nhiên liệu O Dự trữ quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:52:00 đến ngày 2020-11-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,324,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chế hòa khí | 1 | cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 2 | Vòng bi T ZIL | 2 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 3 | Nến điện dài | 15 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 4 | Giăng phớt chịu áp lực cao | 2 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 5 | Dây điện | 10 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 6 | Bầu lọc nhiên liệu thô | 2 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 7 | Cốc lọc nhiên liệu tinh | 2 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 8 | Dây đai | 5 | Dây | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 9 | Bu lông đai ốc 10 | 1 | túi | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 10 | Bu lông đai ốc 14 | 1 | túi | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 11 | Bình cứu hỏa 2 kg | 6 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 12 | Bình cứu hỏa 4kg | 6 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 13 | Bình cứu hỏa 8kg | 5 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 14 | Mặt nạ phòng độc | 40 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 15 | Bộ quần áo chống axít và hóa chất | 50 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 16 | Găng tay chống hóa chất mạnh | 50 | Đôi | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 17 | Găng tay chống mài mòn | 50 | Đôi | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 18 | Giày bảo hộ lao động | 50 | Đôi | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 19 | Ủng cao su, | 50 | Đôi | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 20 | Quần áo BHLĐ | 100 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 21 | Khẩu trang than hoạt tính M2 | 250 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 22 | Lưới lọc flo ФCC-60 | 150 | tấm | Kiểu dáng: Túi lọc, kích thước 876x670x670 mm; đường kính thân 140mm, khả năng lọc 60 m3/h, vật liệu: flo tấm, áp suất làm việc 10 kgl/cm2. | ||
| 23 | Chất tẩy muối | 450 | Bình | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 24 | Chất tẩy cặn công nhiệp | 450 | Bình | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 25 | Chất tẩy rửa trung hòa axit | 450 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 26 | Chất tẩy rửa trung hòa NaHCo3 | 450 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 27 | Xút NaOH 99% | 450 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 28 | Bàn chải sắt | 295 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 29 | Chổi Đánh rỉ, | 300 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 30 | Dây điện 2x6 mm | 400 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 31 | Khay inox 40x35 cm | 50 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 32 | Xô inox to | 50 | cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 33 | Thùng nhựa 220L | 15 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 34 | Bồn nước INOX 6000 lít ngang | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 35 | Cồn 70 độ chai 500ml | 200 | chai | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 36 | Thang gấp chữ A | 10 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 37 | Mỡ CИАЧИМ 205 | 100 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 38 | Bulong inox 304 chịu axit M19 | 800 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 39 | Bulong inox 304 chịu axit M24 | 800 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 40 | Bộ dụng cụ đa năng | 10 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 41 | Bộ cờ lê | 10 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 42 | Dầu tẩy rỉ RP7 | 150 | Hộp | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 43 | Vải mộc | 400 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 44 | Vải phin trắng | 400 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 45 | Giẻ bảo quản | 300 | Kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 46 | Vôi bột | 450 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 47 | Ống nghiệm | 60 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 48 | Bu ret chia độ 25ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 49 | Bu ret định mức 10ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 50 | Pipet bầu 5ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 51 | Pipet bầu 10ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 52 | Pipet thẳng 5ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 53 | Pipet thẳng 10ml | 2 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 54 | Pipet thẳng 25ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 55 | Bình định mức 100ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 56 | Bình định mức 25ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 57 | Bình định mức 10ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 58 | Ống đong chia độ 50ml | 4 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 59 | Cốc đốt 50ml | 10 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 60 | Tỷ trọng kế | 1 | Cái | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 61 | Ống chuẩn KMnO4 | 10 | ống | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 62 | Ống chuẩn A xít ôcxalic C2H2O4 | 10 | ống | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 63 | Amon hydroxit NH4OH | 2 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 64 | Cloruaamon NH4Cl | 2 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 65 | Sun phat kem ZnSO4 | 6 | lọ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 66 | Trilon B | 2 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 67 | Dithizon | 6 | lọ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 68 | Kali iotdua KI | 4 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 69 | Ericromden | 6 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 70 | Tinh bột tan | 4 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 71 | Bicromat kali | 4 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 72 | Axit sunphuaric H2SO4 | 4 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 73 | Cồn 100% | 30 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 74 | I ốt tinh thể tan | 4 | lọ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 75 | Giấy lọc không tan | 20 | hộp | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 76 | Axetone | 25 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 77 | Axit Clohidric HCl | 4 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 78 | Axit Boric H3BO3 | 4 | kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 79 | Phenol Phtalein | 18 | lọ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 80 | Metyl đỏ | 4 | lọ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 81 | Axiy Axetic CH3COOH | 4 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 82 | Axit nitorich HNO3 | 4 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 83 | Cacboclorua CCl4 | 4 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 84 | Brome Phenol xanh | 5 | ống | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 85 | Axit photphoric | 2 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 86 | Clorofooc | 4 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 87 | Axetone nitrin | 2 | lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 88 | Sơn chống gỉ | 100 | Kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 89 | Sơn nhũ | 100 | Kg | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 90 | Chât tẩy sơn A | 80 | Lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 91 | Dầu pha sơn PU | 45 | Lít | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 92 | Bút quét sơn | 42 | Vỉ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 93 | Giấy ráp A80 | 120 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 94 | Giấy ráp A100 | 120 | m | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 95 | Nắp bình nhiên liệu “O” | 7 | Cái | Hợp kim nhôm dầy 30mm | ||
| 96 | Ống cổ hút bình nhiên liệu “O” | 7 | Cái | Hợp kim nhôm dài 1,36m | ||
| 97 | Bộ gioăng đệm flo bình nhiên liệu “O” | 20 | Bộ | Còn mới, nguyên nhãn mác và đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi