Gói thầu: Vật tư chính để chế tạo tủ WHCP BK19 - Gói thầu số 1 (Nhóm I: Nhóm 1 - Đầu nối và ống – Tubing and Fitting) (VT-529 20-CD-DA)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041553-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư chính để chế tạo tủ WHCP BK19 - Gói thầu số 1 (Nhóm I: Nhóm 1 - Đầu nối và ống – Tubing and Fitting) (VT-529 20-CD-DA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041547 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | kế hoạch mua sắm VTTB DV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 07:15:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 678,684,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu chì nóng chảy Fusible Plug Плавкая вставка | 10 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.1 kèm theo. | ||
| 2 | Đầu nối nhanh T 1/4" OD Tee 1/4"OD Тройник 1/4"OD | 125 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.2 kèm theo. | ||
| 3 | Đầu nối nhanh T 3/8" OD Tee 3/8"OD - Тройник 3/8"OD | 120 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.3 kèm theo. | ||
| 4 | Đầu nối nhanh T 1/2" OD Tee 1/2"OD Тройник 1/2"OD | 10 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.4 kèm theo. | ||
| 5 | Đầu chuyển T 3/8"-3/8"-1/4"OD Reducer Tee 3/8"-3/8"-1/4"OD Тройник-редуктор | 32 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.5 kèm theo. | ||
| 6 | Đầu chuyển T 1/2"-1/2"-3/8"OD Reducer Tee 1/2"-1/2"-3/8"OD Тройник-редуктор 3/8"-3/8"-1/4"OD | 23 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.6 kèm theo. | ||
| 7 | Đầu chuyển T 1/2"-1/2"-1/4"OD Reducer Tee 1/2"-1/2"-1/4"OD Тройник-редуктор 1/2"-1/2"-1/4"OD | 5 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.7 kèm theo. | ||
| 8 | Đầu nối vách tủ 1/4"OD Bulkhead 1/4"OD Перемычка 1/4"OD | 50 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.8 kèm theo. | ||
| 9 | Đầu nối vách tủ 3/8"OD Bulkhead 3/8"OD Перемычка 3/8"OD | 55 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.9 kèm theo. | ||
| 10 | Đầu nối vách tủ 1/2" OD - Bulkhead 1/2"OD - Перемычка 1/2"OD | 2 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.10 kèm theo. | ||
| 11 | Đầu nối vách tủ 1"OD Bulkhead 1" OD Перемычка 1" OD | 1 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.11 | ||
| 12 | Đầu nối đực 1/8" NPTM - 1/4" OD Male Connector 1/8" NPTM - 1/4" OD Штыревой соединитель 1/8" NPTM - 1/4" OD | 92 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.12 kèm theo. | ||
| 13 | Đầu nối đực 1/4" NPTM -1/4" OD Male Connector 1/4" NPTM -1/4" OD Штыревой соединитель 1/4" NPTM -1/4" OD | 350 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.13 kèm theo. | ||
| 14 | Đầu nối đực 3/8"OD - 1/4"NPTM/ Male Connector 3/8"OD - 1/4"NPTM/ Штыревой соединитель 3/8"OD - 1/4"NPTM - | 204 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.14 kèm theo. | ||
| 15 | Đầu nối đực 3/8" NPTM - 3/8" OD Male Connector 3/8" NPTM - 3/8" OD Штыревой соединитель 3/8" NPTM - 3/8" OD | 120 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.15 kèm theo. | ||
| 16 | Đầu nối đực 1/2" NPTM - 3/8"OD Male Connector 1/2" NPTM - 3/8"OD Штыревой соединитель 1/2" NPTM - 3/8"OD | 30 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.16 kèm theo. | ||
| 17 | Đầu nối đực 1/2"OD - 1/2"NPTM/Male Connector 1/2"OD - 1/2"NPTM/Штыревой соединитель 1/2"OD - 1/2"NPTM | 32 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.17 kèm theo. | ||
| 18 | Đầu nối chuyển đổi 1/2" NPTM - 1/2" Tube Tube Male Adapter 1/2" NPTM - 1/2" Tube Трубный штыревой адаптер 1/2" NPTM - 1/2" Tube | 12 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.18 kèm theo. | ||
| 19 | Đầu nối cái 1/4" NPTF - 1/4" OD/Female Connector 1/4" NPTF - 1/4" OD/ Гнездовой соединитель 1/4" NPTF - 1/4" OD | 30 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.19 kèm theo. | ||
| 20 | Đầu nối cái 1/4" NPTF - 3/8" OD Female Connector 1/4" NPTF - 3/8" OD Гнездовой соединитель 1/4" NPTF - 3/8" OD | 32 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.20 kèm theo. | ||
| 21 | Đầu nối cái 1/2" NPTF - 1/4" OD Female Connector 1/2" NPTF - 1/4" OD Гнездовой соединитель 1/2" NPTF - 1/4"OD | 10 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.21 kèm theo. | ||
| 22 | Đầu nối chuyển đổi 3/8" OD - 1/4" OD Union Reducer 3/8" OD - 1/4" OD Соединитель-редуктор 3/8" OD - 1/4" OD | 20 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.22 kèm theo. | ||
| 23 | Đầu nối chuyển đổi 1/2" Tube - 3/8" OD Tube/ Adapter 1/2" Tube - 3/8" OD Трубный адаптер 1/2"Tube -3/8"OD | 5 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.23 kèm theo. | ||
| 24 | Đầu bịt 1/4" OD Plug 1/4" OD Пробка 1/4" OD | 45 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.24 kèm theo. | ||
| 25 | Đầu bịt 3/8" OD Plug 3/8" OD Пробка 3/8" OD | 30 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.25 kèm theo. | ||
| 26 | Đầu bịt 1/2" OD Plug 1/2" OD Пробка 1/2" OD | 5 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.26 kèm theo. | ||
| 27 | Đầu nối cong 1/4"NPTM - 3/8"OD Elbow 1/4"NPTM - 3/8"OD Локоть 1/4"NPTM - 3/8"OD | 20 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.27 kèm theo. | ||
| 28 | Đầu nối cong 1/4"NPTM - 1/4"OD Elbow 1/4"NPTM - 1/4"OD Локоть 1/4"NPT - 1/4"OD | 30 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.28 kèm theo. | ||
| 29 | Đầu nối siết ống 1/4" Preswaging connector 1/4" Предустановочный разъем 1/4" | 2 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.29 kèm theo. | ||
| 30 | Đầu nối siết ống 3/8" Preswaging connector 3/8" Предустановочный разъем 3/8" | 2 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.30 kèm theo. | ||
| 31 | Đầu nối siết ống 1/2" Preswaging connector 1/2" Предустановочный разъем 1/2" | 2 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.31 kèm theo. | ||
| 32 | Đầu nối nhanh - TUBE UNION STRAIGHT (Соединитель прямой) 3/8"OD x 3/8"OD, P/N : SS-600-6. - | 14 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.32 kèm theo. | ||
| 33 | Đầu xả bảo vệ 1/4" NPTM Vent Protector/ Mud/ Dauber 1/4" NPTM Трубный фитинг с защитой от грязи 1/4" NPTM | 50 | pce | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.33 kèm theo. | ||
| 34 | Bộ đầu Nut - Ferrules 1/2" OD 1/2" OD Nut and Ferrule Set Гайка и набор обжимных колец 1/2" OD | 40 | set | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.34 kèm theo. | ||
| 35 | Bộ đầu Nut - Ferrules 3/8" OD 3/8" OD Nut and Ferrule Set Гайка и набор обжимных колец 3/8" OD | 100 | set | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.35 kèm theo. | ||
| 36 | Bộ đầu Nut - Ferrules 1/4" OD 1/4" OD Nut and Ferrule Set Гайка и набор обжимных колец 1/4" OD | 100 | set | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.36 kèm theo. | ||
| 37 | Ống 1/4" OD - 0.049" WT Tubing 1/4" OD - 0.049" WT Трубка 1/4" OD - 0.049" WT | 30 | tube | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.37 kèm theo. | ||
| 38 | Ống Inox / Трубка/ Tubing 1/4" x 0.035", 316 SS | 30 | tube | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.38 kèm theo. | ||
| 39 | Ống 3/8" OD - 0.035" WT Tubing 3/8" OD - 0.035" WT Трубка 3/8" OD - 0.035" WT | 40 | tube | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.39 kèm theo. | ||
| 40 | Ống Inox/ Трубка/ Tubing 1/2" x 0.049''- ss316 | 4 | tube | Theo tài liệu "Appendix 1 - Specification of materials", mục 1 và 1.40 kèm theo. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi