Gói thầu: Mua sắm phôi giấy Biên nhận thanh toán tiền điện và sổ sách, biểu mẫu phục vụ cho công tác QLKT-VH-ATLĐ tháng 10 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm phôi giấy Biên nhận thanh toán tiền điện và sổ sách, biểu mẫu phục vụ cho công tác QLKT-VH-ATLĐ tháng 10 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:40:00 đến ngày 2020-11-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 583,797,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ ghi ý kiến - kiến nghị về công tác ATVSLĐ | 110 | Quyển | Sổ ghi ý kiến - kiến nghị về công tác ATVSLĐ in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 2 | Sổ theo dõi huấn luyện, kiểm tra theo TT31 và QTATĐ. | 110 | Quyển | Sổ theo dõi huấn luyện, kiểm tra theo TT31 và QTATĐ. in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 3 | Sổ theo dõi mượn chìa khóa; trang bị dụng cụ an toàn. | 200 | Quyển | Sổ theo dõi mượn chìa khóa; trang bị dụng cụ an toàn. in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 4 | Sổ phân công công việc hàng ngày. | 380 | Quyển | Sổ phân công công việc hàng ngày. in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 5 | Sổ theo dõi cấp phát BHLĐ-PTBVCN. | 65 | Quyển | Sổ theo dõi cấp phát BHLĐ-PTBVCN. in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 6 | Sổ theo dõi PCT, LCT, PTT | 320 | Quyển | Sổ theo dõi PCT, LCT, PTT in 300 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 7 | Sổ phổ biến các văn bản có liên quan đến công tác ATVSLĐ. | 240 | Quyển | Sổ phổ biến các văn bản có liên quan đến công tác ATVSLĐ. in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 8 | Sổ theo dõi công tác tuyên truyền, bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ PCCC | 110 | Quyển | Sổ theo dõi công tác tuyên truyền, bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ PCCC in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 9 | Sổ nhật ký vận hành và giao nhận ca | 450 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành và giao nhận ca in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 10 | Sổ theo dõi tồn tại trên lưới điện | 180 | Quyển | Sổ theo dõi tồn tại trên lưới điện in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 11 | Sổ theo dõi cân pha lưới điện 0,4 kV TBA phân phối | 100 | Quyển | Sổ theo dõi cân pha lưới điện 0,4 kV TBA phân phối in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 12 | Sổ theo dõi đóng cắt cầu dao phụ tải | 45 | Quyển | Sổ theo dõi đóng cắt cầu dao phụ tải in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 13 | Sổ theo dõi tra chì đặt nấc máy biến áp | 90 | Quyển | Sổ theo dõi tra chì đặt nấc máy biến áp in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 14 | Sổ theo dõi khiếm khuyết tồn tại trong vận hành lưới điện | 90 | Quyển | Sổ theo dõi khiếm khuyết tồn tại trong vận hành lưới điện in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 15 | Sổ theo dõi và khắc phục khiếm khuyết trên lưới điện | 90 | Quyển | Sổ theo dõi và khắc phục khiếm khuyết trên lưới điện in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 16 | Sổ theo dõi thống kê số lần nhảy máy cắt | 90 | Quyển | Sổ theo dõi thống kê số lần nhảy máy cắt in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 17 | Sổ ghi mệnh lệnh (110kV) | 50 | Quyển | Sổ ghi mệnh lệnh (110kV) in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 18 | Sổ ghi thông số vận hành ắc quy (110kV) | 100 | Quyển | Sổ ghi thông số vận hành ắc quy (110kV) in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 19 | Sổ ghi thông số vận hành đường dây (110kV) | 100 | Quyển | Sổ ghi thông số vận hành đường dây (110kV) in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 20 | Sổ ghi thông số vận hành máy biến áp (110kV) | 100 | Quyển | Sổ ghi thông số vận hành máy biến áp (110kV) in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 21 | Sổ kiểm tra và xử lý khiếm khuyết đường dây (110kV) | 20 | Quyển | Sổ kiểm tra và xử lý khiếm khuyết đường dây (110kV) in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 22 | Sổ nhật ký vận hành và giao nhận ca | 100 | Quyển | Sổ nhật ký vận hành và giao nhận ca in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 23 | Sổ theo dõi đại tu sửa chữa thiết bị | 40 | Quyển | Sổ theo dõi đại tu sửa chữa thiết bị in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 24 | Sổ theo dõi nhiệt độ, mối nối tiếp xúc trên lưới điện | 70 | Quyển | Sổ theo dõi nhiệt độ, mối nối tiếp xúc trên lưới điện in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 25 | Sổ theo dõi sự cố đường dây 110kV | 30 | Quyển | Sổ theo dõi sự cố đường dây 110kV in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 26 | Sổ theo dõi sự cố thiết bị trạm | 30 | Quyển | Sổ theo dõi sự cố thiết bị trạm in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 27 | Sổ thống kê số lần máy cắt nhảy | 30 | Quyển | Sổ thống kê số lần máy cắt nhảy in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 28 | Sổ ghi chỉ số công tơ | 100 | Quyển | Sổ ghi chỉ số công tơ in 200 trang khổ A4, in 2 mặt | ||
| 29 | Phiếu kiểm tra ngày đường dây trung thế | 21.000 | tờ | Phiếu kiểm tra ngày đường dây trung thế in A4 (2 mặt) | ||
| 30 | Phiếu kiểm tra đêm đường dây trung thế | 21.000 | tờ | Phiếu kiểm tra đêm đường dây trung thế in A4 (1 mặt) | ||
| 31 | Phiếu kiểm tra kỹ thuật đường dây trung thế | 4.500 | tờ | Phiếu kiểm tra kỹ thuật đường dây trung thế in A4 (2 mặt) | ||
| 32 | Phiếu kiểm tra ngày đường dây hạ thế | 90.000 | tờ | Phiếu kiểm tra ngày đường dây hạ thế in A4 (2 mặt) | ||
| 33 | Phiếu kiểm tra đêm đường hạ thế | 18.000 | tờ | Phiếu kiểm tra đêm đường hạ thế in A4 (1 mặt) | ||
| 34 | Phiếu kiểm tra kỹ thuật đường dây hạ thế | 4.500 | tờ | Phiếu kiểm tra kỹ thuật đường dây hạ thế in A4 (2 mặt) | ||
| 35 | Phiếu kiểm tra ngày trạm biến áp phân phối | 45.000 | tờ | Phiếu kiểm tra ngày trạm biến áp phân phối in A4 (2 mặt) | ||
| 36 | Phiếu kiểm tra đêm trạm biến áp phân phối | 9.000 | tờ | Phiếu kiểm tra đêm trạm biến áp phân phối in A4 (2 mặt) | ||
| 37 | Phiếu kiểm tra kỹ thuật biến áp phân phối | 4.500 | tờ | Phiếu kiểm tra kỹ thuật biến áp phân phối in A4 (2 mặt) | ||
| 38 | Phiếu kiểm tra ngày trạm cắt, recloser, điểm đo đếm | 4.500 | tờ | Phiếu kiểm tra ngày trạm cắt, recloser, điểm đo đếm in A4 (2 mặt) | ||
| 39 | Phiếu kiểm tra ngày cầu dao phụ tải | 4.500 | tờ | Phiếu kiểm tra ngày cầu dao phụ tải in A4 (2 mặt) | ||
| 40 | Phiếu kiểm tra ngày tụ bù trung thế | 4.500 | tờ | Phiếu kiểm tra ngày tụ bù trung thế in A4 (2 mặt) | ||
| 41 | Phôi giấy biên nhận thanh toán tiền điện | 3.100.000 | tờ | Phôi giấy biên nhận thanh toán tiền điện in theo mẫu | ||
| 42 | Phôi giấy biên nhận thanh toán công suất phản kháng | 4.000 | tờ | Phôi giấy biên nhận thanh toán công suất phản kháng in theo mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi