Gói thầu: G06. Vật tư y tế: phim laser in ảnh X Quang, CT, MRI kỹ thuật số, chỉ phẫu thuật và dao mổ các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bà Rịa |
| Tên gói thầu | G06. Vật tư y tế: phim laser in ảnh X Quang, CT, MRI kỹ thuật số, chỉ phẫu thuật và dao mổ các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:37:00 đến ngày 2020-11-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,200,800,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 183,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phim khô laser kích thước 20 cm x 25 cm | 39.000 | Tấm | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phim khô laser kích thước 26 cm x 36 cm | 102.000 | Tấm | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Phim khô laser kích thước 35 cm x 43 cm | 64.500 | Tấm | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phim khô laser MRI kích thước 35 cm x 43 cm | 13.500 | Tấm | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 0 | 120 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 2 | 504 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 3 | 480 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 4 kim tròn | 456 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5 | 100 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 7 | 60 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 8 | 168 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tan nhanh tổng hợp 4/0 tam giác thẩm mỹ | 432 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tự tiêu tổng hợp 1 kim tròn đầu tù | 72 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tự tiêu tổng hợp 2/0 kim tròn (Chỉ tan tổng hợp Polyglactyin 2/0 kim tròn) | 7.452 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chỉ phẫu thuật đa sợi tự tiêu tổng hợp 3/0 kim tròn | 1.692 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 2/0 kim tam giác | 6.000 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 3/0 kim tam giác | 21.600 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi 4/0 kim tam giác | 9.600 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 1/0 kim tam giác 1/2c-36mm | 960 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 1/0, kim tròn 1/2c-26mm | 504 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 2/0 kim tam giác 3/8c-26mm | 2.064 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 2/0 kim tròn 1/2c-26mm | 1.824 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 3/0 kim tam giác 3/8c-18mm | 1.200 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 3/0 kim tròn 1/2c-26mm | 1.584 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 4/0 kim tam giác 3/8-18mm | 720 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tự nhiên đa sợi 6/0 kim tam giác 1/2c-13mm | 720 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 36mm | 20.016 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tan chậm 2/0 kim tròn | 5.400 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tự nhiên tan chậm 1/0 kim tròn | 96 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tự nhiên tan chậm 3/0 kim tròn | 1.200 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tự nhiên tan chậm 4/0 kim tròn | 912 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu tự nhiên tan nhanh 3/0 kim tròn | 6.240 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chỉ lụa không kim 2/0 | 504 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chỉ lụa không kim 3/0 | 504 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chỉ lụa không kim 4/0 | 504 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 1/0 có kháng khuẩn kim tròn | 24.732 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | 540 | Tép | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dao mổ số 11 | 5.600 | Cái | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dao mổ số 15 | 5.000 | Cái | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dao mổ số 20 | 14.500 | Cái | Theo Mục 2 - Chương V - Phần 2 – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi