Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chuẩn đoán invitro năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chuẩn đoán invitro năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070201 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp năm 2020 của Bệnh viện Tâm thần tỉnh Sơn La |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 16:22:00 đến ngày 2020-11-12 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 811,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Systemic solution | 2.000 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 2 | System cleaner | 600 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 3 | Normal control serum | 100 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 4 | Multi Calibrater | 18 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 5 | Rinne sollution | 1.800 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 6 | GLUCOSE | 3.000 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 7 | AST(GOT) | 3.400 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 8 | ALT(GPT) | 3.400 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 9 | CHOLESTEROL | 1.200 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 10 | TRIGLYCERID | 1.200 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 11 | CREATININ | 3.000 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 12 | URE | 2.800 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 13 | CALCI | 1.200 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 14 | BILIRUBIN T | 1.200 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 15 | BILIRUBIN D | 1.200 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 16 | PROTEIN | 600 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 17 | ALBUMIN | 600 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 18 | ACID URIC | 600 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 19 | GAMMA GT | 1.200 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm sinh hóa máu tự động, Model: Miura, Hãng sản xuất: I.S.E srl, Nước sản xuất: Italy | |
| 20 | Lytis Reagent | 18.000 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm huyết học, Model: XP -100, Hãng Sản xuất: Sysmex, Nước sản xuất: Nhật Bản | |
| 21 | Hematology diluent | 560.000 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm huyết học, Model: XP -100, Hãng Sản xuất: Sysmex, Nước sản xuất: Nhật Bản | |
| 22 | Enzymatic Cleaner Conce | 150 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | Danh mục các hóa chất đảm bảo hoạt động của máy xét nghiệm huyết học, Model: XP -100, Hãng Sản xuất: Sysmex, Nước sản xuất: Nhật Bản | |
| 23 | Que thử nước tiểu | 16.000 | ml | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Test nhanh chẩn đoán Viêm gan B HBsAg | 1.300 | Test | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 HIV 1/2 | 800 | Test | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ống xét nghiệm huyết học (EDTA) 2ml | 18.000 | Ống | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ống xét nghiệm sinh hóa (Heparin) 2ml | 18.000 | Ống | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nghiệm đựng nước tiểu | 300 | Ống | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ống nghiệm nhựa không chống đông | 400 | Ống | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Giấy in huyết học | 200 | Cuộn | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Giấy in máy nước tiểu | 150 | Cuộn | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bóng đèn máy sinh hóa | 2 | Cái | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cuvet máy sinh hóa | 2 | Bộ | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Giá đựng ống nghiệm huyết học + sinh hóa | 20 | Cái | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Giá đựng ống nghiệm Ống nước tiểu | 20 | Cái | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Lam kính thường | 30 | Hộp | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Lamen | 5 | Hộp | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Pipet nhỏ giọt | 10 | Cái | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Lọ đựng bệnh phẩm phân | 800 | Hộp | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Kim chích máu | 1 | Hộp | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu côn xanh | 1 | Túi | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu côn vàng | 1 | Túi | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Hộp đựng đầu côn xanh | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp đựng đầu côn vàng | 2 | Hộp | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Má van xoay máy huyết học | 1 | Cái | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đầu bơm máy sinh hóa | 1 | Bộ | Chi tiết như Chương V -Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi