Gói thầu: Сáp thép và phụ kiện (VT-573 20-CD)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075992-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Сáp thép và phụ kiện (VT-573 20-CD)
Số hiệu KHLCNT 20201075967
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch mua sắm VTTB Thuê DV năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 16:13:00 đến ngày 2020-11-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 893,323,635 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Steel wire rope A7 ALC - 28mm -GALVANIZED - Cáp thép tráng kẽm/Канат Стальной Оцинков A7 ALC Ф28mm 3M50000311 912 m Cáp móc chính cẩu ILTAGRU. Steel wire rope A7 ALC - 28mm -GALVANIZED Contruction: 34W x K7 - RHLL Tensile strength: 2160 Mpa Ứng suất: 753KN -Linear weight 3,79 kg/m.
2 Steel wire rope A7 ALC - 24mm - GALVANIZED - Cáp thép tráng kẽm/Канат Стальной Оцинков A7 ALC Ф24mm 3M50000312 560 m Cáp móc phụ cẩu ILTAGRU. Steel wire rope A7 ALC - 24mm - GALVANIZED Contruction: 34W x K7 - RHLL Tensile strength: 2160 Mpa Ứng suất: 570 KN - Linear weight 2,79 kg/m.
3 Steel wire rope WRPC8KP - 24mm GALVANIZED - Cáp thép/ Канат Стальной WRPC8KP - 24mm 3M50000310 504 m Cáp nâng cần cẩu ILTAGRU. Steel wire rope WRPC8KP - 24mm GALVANIZED Contruction: 8x K26WS - EPIWRC. Tensile strength: 2160 MPa. Ứng suất: 559 KN. Lay :RHRL Linear weight 2,68 kg/m - Rope WS type.
4 Galv Steel Wire Rope Ф36mm, Type: 6x36WS + IWRC, both ends plain. - Cáp thép tráng kẽm/Канат стальной оцинкованный WRPC8KP - Ф36mm 3M51000099 66 m Cáp cương cẩu ITALGRU: cáp tráng kẽm Pendants rope FAZ WRPC8KP - 36mm. Contruction: 8x K36WS - EPIWRC. Tensile strength 1960 N/mm2 - Breaking load min 1160 kN. Lay : LHRL
5 Open wedge socket S-412T wire rope 1 1/8" - Đầu kẹp cáp loại rời cho cáp thép 1-1/8"/Гнездо с открытым клином трос 1 1/8" Body: N72 - Pin: 1OD 3 Set Open wedge socket S-412T wire rope 1 1/8" c/w pin and rope clamp
6 Open wedge socket wire rope 1" - Đầu kẹp cáp loại rời cho cáp thép 1"/Гнездо с открытым клином трос 1" Body: 13020 - Pin: 13001 6 Set Open wedge socket wire rope 1" c/w pin and rope clamp
7 Closed spelter socket for wire rope 1.3/8" - Đầu kẹp cáp kín cho cáp thép 1-3/8"/Гнездо с открытым клином трос 1-3/8" TFCH 35 1.3/8 ZNG- 6 PCE Closed spelter socket TFCH 35 for wire rope 1.3/8"; MBL 1250 KN; Proof Load 490 KN
8 Open spelter socket TFAP 35 for wire rope 1.3/8" - Đầu kẹp cáp loại rời TFAP 35 cho cáp thép 1-3/8"/Гнездо с открытым клином TFAP 35 трос 1-3/8" TFAP 35 1.3/8 ZNG- 6 Set Open spelter socket TFAP 35 for wire rope 1.3/8"; MBL 1250 KN; Proof Load 490 KN
9 Hợp kim/Баббит/Babit Б-83 -  10 kg Баббит Б-83 1- Thành phần hóa học/Состав сплава: - Thiếc (Sn): 80-86% - Antimon (Sb): 10-12% - Đồng (Cu): 5.5-5.6% - Nhôm (Al): 0.005% 2- Tính chất cơ lý: Физико-механические свойства: - Tỉ trọng: 7.38gram/cm3 Плотность: 7.38gram/cm3 - Độ cứng: 28.5 HB - Твердость: 28.5 HB - Nhiệt độ bắt đầu nóng chảy: 240°c - Начальная температура плавления: 240°c - Nhiệt độ chảy: 370°c - Температура плавления: 370°c
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->