Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị, công cụ, dụng cụ cho các Trường học trên địa bàn huyện Lục Ngạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO VỆ HKC |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị, công cụ, dụng cụ cho các Trường học trên địa bàn huyện Lục Ngạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:19:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,335,862,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ sấy bát đĩa 2 lớp | 7 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn chế biến thức ăn có thành chắn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bếp ga công nghiệp 3 bếp | 3 | Chiếc | Chi tiết tại chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bập bênh 3 chỗ hình con vật | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Xe đạp chân | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Nồi hầm cháo 100l | 4 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bình ủ nước ấm + giá để bình 10L | 21 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bập bênh cá sấu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bàn chia thức ăn có thành chắn | 4 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Xe đẩy thức ăn 2 tầng | 4 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu trượt liên hoàn 3 khối | 3 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bập bênh 4 chỗ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để đồ chơi và học liệu gỗ | 17 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giường lưới cho trẻ | 46 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hệ thống rửa tay di động | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bình ủ nước 20 lít + chân đế | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ đựng chăn màn bằng sắt | 4 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn cho trẻ chân inox mặt nhựa | 131 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ghế cho trẻ 3-4 tuổi | 80 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ cơm gas 25 kg | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế cho trẻ 4-5 tuổi | 100 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ tư trang 15 ô bằng sắt | 7 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ đựng chăn màn bằng sắt | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Giá để dép | 19 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Phản ngủ cho trẻ (gỗ) | 30 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ Tăng âm loa | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Smart Tivi 55 inches | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Giá để đồ chơi học liệu (nhựa) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bập bênh con khủng long | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ngựa khớp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Nồi hầm cháo 30L | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ đồ dùng, dụng cụ âm nhạc | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Nồi hầm cháo 50L | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nồi ủ cháo 50L | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn giáo viên chân inox mặt nhựa | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ghế giáo viên | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn ghế học sinh gỗ cao su (cỡ số V) | 82 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Smart Tivi 55 inch | 14 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ đồ dùng học toán (Lớp 1) | 315 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 315 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Mô hình đồng hồ | 24 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 30 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 30 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 29 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 62 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 66 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 66 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 66 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 66 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 31 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 42 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 42 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 8 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 56 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ tranh: Thật thà | 56 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 56 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 56 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 56 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 56 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 56 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản | 8 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 48 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Tủ đựng thiết bị | 15 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Thanh phách | 140 | Cặp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Song loan | 140 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Trống nhỏ | 40 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Triangle (Tam giác chuông | 50 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tambourine (Trống lục lạc) | 40 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đàn Organ | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Bảng nhóm | 100 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bảng phụ | 25 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Mẫu chữ viết trong trường tiểu học (8tờ) | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ chữ dạy tập viết (40 tờ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ đồ dùng dạy Toán lớp 2 (GV) | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ tranh dạy Tự nhiên XH lớp 2 (4 tờ) | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ tranh dạy Mỹ Thuật lớp 2 (8 tờ) | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ mẫu chữ dạy tập viết (40 tờ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ chữ viết mẫu tên riêng (32 tờ/bộ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ tranh dạy Tự nhiên XH 3 (6 tờ/bộ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ tranh Mỹ Thuật 3 (7 tờ/bộ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Tranh TT Mỹ Thuật (20 tờ/bộ) Họa sĩ VN | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Tranh TT Mỹ Thuật (20 tờ/bộ) dân gian VN | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bộ tranh dạy Đạo Đức 3 (5 tờ/bộ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Bộ Tranh dạy Thủ Công 3 (5 tờ/bộ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ tranh dạy Kể chuyện 4 (bộ/11 tờ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ tranh dạy Tập làm văn 4 (bộ/26 tờ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ đồ dùng dạy Toán Lớp 4 (GV) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ tranh dạy Đạo đức 4 (bộ/5 tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Bộ tranh dạy Khoa học 4 (bộ/4 tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Bộ tranh dạy Mỹ Thuật 4 (bộ/7 tờ) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Bộ tranh dạy Âm Nhạc 4 (bộ/8 tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Bộ tranh dạy Thể dục 4 (bộ/10 tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ tranh dạy Kể Chuyện Lớp 5 (10 tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Bộ đồ dùng dạy Toán Lớp 5 (GV) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Bộ tranh dạy Mỹ Thuật (4tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Bộ đồ dùng dạy Toán lớp 2 (GV) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Thước 1m nhôm (dẹt) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Thước nhôm 0,5m | 3 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Bộ chữ dạy tập viết (40 tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Tranh tập đọc lớp 2 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bộ đồ dùng dạy Toán lớp 3 (GV) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Compa nhôm | 3 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Bộ đồ dùng môn tiếng việt lớp 4 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tranh lịch sử và điạ lý 4 | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Thiết bị âm thanh (Bộ thiết bị khuếch đại âm thanh không dây) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Đồng hồ bấm giây | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Còi | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Cờ đuôi nheo | 12 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Thước dây | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Dây nhảy tập thể | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Dây nhảy cá nhân | 25 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ Máy chiếu + Màn chiếu | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bục đặt mẫu | 22 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Các hình khối cơ bản | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bàn bóng bàn | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Bóng rổ và bộ cột bóng rổ | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bảng vẽ cá nhân | 25 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bảng vẽ học nhóm | 25 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bóng đá số 4 | 6 | Quả | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Nam châm | 30 | Viên | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bàn chế biến thức ăn có thành chắn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Xe đẩy 1 tầng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bộ thước đo đạc Tiểu học. | 9 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bộ 50 kí tự Toán 6 | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bảng từ trắng (0,4 x 0,6) + chân đế | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Compa nhôm | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Thước đo độ nhựa | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | EKE 45 nhựa | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | EKE 60 nhựa | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Thước nhôm 1m | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Mô hình Tam giác, Hình tròn, các loại góc, đối đỉnh,tia phân giác | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bộ hình không gian | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bộ triển khai các hình | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Dụng cụ thí nghiệm dãn nở dài Lý 6 (GV) | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Dụng cụ thí nghiệm dãn nở khối Lý 6 (GV) | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bộ tranh dạy vật lý lớp 6 (3 tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Cân Roberval 200g&hộp quả cân (D.chung) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bộ thực hành Vật Lý Lớp 6 (HS) | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bộ tranh dạy Sinh học 6 (21tờ | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bộ Dụng cụ thực hành Sinh 6 (GV) | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bộ Dụng cụ thực hành Sinh 6 (HS) | 10 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Hộp tiêu bản thực vật (10 mẫu) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Tiêu bản nguyên phân rễ hành | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Tiêu bản động vật nguyên sinh & kí sinh trùng | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Tiêu bản giảm phân hoa hẹ | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Tiêu bản vi khuẩn và vi nám | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Mô hình cấu tạo thân cây | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Mô hình cấu tạo hoa đào | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Mô hình cấu tạo rễ cây | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Mô hình cấu tạo lá cây | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Mô hình Quả đất | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Hộp quặng và khoáng sản VN | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Vũ kế | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Con quay gió | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Nhiệt kế treo tường | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | La bàn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bộ tranh dạy Ngữ Văn L6 (25 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bộ bản đồ Lịch sử 6 (6 tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Que chỉ ăng ten | 8 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bộ thí nghiệm Quang lớp 7 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bộ thí nghiệm Am lớp 7 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (GV) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Bộ thí nghiệm điện lớp 7 (HS) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Bộ tranh dạy Sinh học lớp 7 (22 tờ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (HS) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Bộ dụng cụ TN Sinh 7 (GV) | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Bộ hóa chất Sinh L7 (8 loại) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Kính hiển vi | 4 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Mô hình con thỏ | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Mô hình chim bồ câu | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Mô hình con tôm | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Mô hình con ếch | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Mô hình con châu chấu | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Mô hình Con thằn lằn | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Mô hình con cá chép | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Mô hình con gà | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Mô hình con heo | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bộ tranh dạy Ngữ Văn lớp 7 (9tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Bộ tranh dạy Lịch Sử lớp 7 (3tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Bộ bản đồ Lịch sử 7 (11 tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Bộ cột đa năng | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Bộ hình không gian | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Bộ triển khai các hình | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Bộ tứ giác các lọai | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Bộ tứ giác động | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Thước vẽ truyền GV | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Bộ tranh dạy Hóa 8 (5 tờ/ bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Cân điện tử 240g | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Bộ Dụng cụ Hoá 8 (GV) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Bộ dụng cụ Hóa 8 (HS) | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Dụng cụ thí nghiệm lớp 7 (HS + HV + HC) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Dụng cụ, vật liệu cắt, thêu, may | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Dụng cụ cắm hoa | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Bộ Dụng cụ cơ khí (GV + HS) CN8 | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Bộ thiết bị điện - CN8 (thùng 2/cơ số 1) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Bộ Dụng cụ sửa chữa điện CN8 (thùng 3) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Máy biến áp 6-12V (CN8) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Mẫu vẽ kỹ thuật (CN8) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Mẫu vật liệu cơ khí (CN8) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bộ tranh dạy công nghệ 6 | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Bộ tranh dạy công nghệ 7 | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Bộ truyền động (CN8) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Ghế thí nghiệm học sinh | 30 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Bộ dụng cụ Lý 8 (GV) (1bộ/2hộp) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Bộ dụng cụ Lý 8 (HS) (1bộ/2hộp: nhựa + giấy | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Bộ tranh dạy Sinh 8 (15tờ/bộ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (GV) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Mô hình nửa cơ thể người | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Mô hình cấu tạo mắt người | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Mô hình cấu tạo tai người | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Mô hình cấu tạo tuỷ sống | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Mô hình cấu tạo bán cầu não người | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Hộp tiêu bản nhân thể | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Bộ dụng cụ Sinh 8 (HS) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Mô hình bộ xương người | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Mô hình tim người | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Kính hiển vi | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Hộp phục chế các hiện vật cổ | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bộ tranh ảnh Lịch Sử 8 TG & VN (12tờ/bộ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bộ bản đồ Lịch Sử L8 (bộ/15 tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Bộ tranh dạy Ngữ Văn 8 (2tờ/bộ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bộ dụng cụ Lý 9 GV | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Bộ dụng cụ Lý 9 (điện) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Bộ dụng cụ Lý 9 (quang A + B) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Bộ tranh dạy Vật Lý 9 (bộ/2 tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Bộ dụng cụ Lý 9 (điện từ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Bộ tranh dạy Hoá 9 | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Mô hình phân tử dạng đặc | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Hộp mẫu phân bón hoá học | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Bộ tranh dạy Sinh lớp 9 (bộ/12 tờ) | 4 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Mô hình cấu trúc không gian AND | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Đồng kim loại tính xác suất (hộp/20cái) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Mô hình tổng hợp Protein | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Mô hình nhân đôi AD N | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Mô hình Tổng hợp ARN | 6 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Mô hình phân tử ARN | 9 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bộ tranh dạy Ngữ Văn lớp 9 (bộ/ 8 tờ) | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Bộ tranh dạy Lịch sử 9 (bộ/10tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Bộ bản đồ Lịch sử 9 (bộ/14tờ) | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Lưới chắn ném bóng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Đồng hồ TDTT 10 lap | 3 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Cầu đá | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Đệm thể dục (40 x 160 x 240)cm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Còi TDTT | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Dây nhảy ngắn | 65 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Dây nhảy dài | 15 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Thước cuộn 5 mét | 8 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Thước dây 30 mét | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Bóng đá số 5 | 4 | Quả | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Biến trở con chạy | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Thước đo góc | 8 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Thước thẳng | 5 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Cột và Lưới đá cầu | 2 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Bóng chuyền | 20 | Quả | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Giá vẽ học sinh | 60 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Bộ tranh Mỹ thuật lớp 9 (Tranh dân gian Việt Nam). | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Bộ tranh Mỹ thuật lớp 8 | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Đàn Ghita gỗ hồng đào | 2 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Smart Tivi 55 inch | 27 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Bàn ghế học sinh gỗ cao su (cỡ số VI) | 100 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Tủ đựng thiết bị | 6 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Hệ thống điều khiển trung tâm phòng bộ môn sinh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Bàn biểu diễn giáo viên bộ môn sinh | 1 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng bộ môn Sinh | 10 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Ghế ngồi phòng bộ môn sinh | 41 | Chiếc | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Nguồn điện 0-24V (lắp cho bàn GV và HS) | 21 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Thi công lắp đặt phòng học bộ môn Sinh: trả mặt nền, tường .....: 15 công. | 1 | Phòng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi