Gói thầu: Gói thầu 02: Văn phòng phẩm và giấy in của Bệnh viện Tim mạch An Giang năm 2020 - 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077106-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim mạch An Giang
Tên gói thầu Gói thầu 02: Văn phòng phẩm và giấy in của Bệnh viện Tim mạch An Giang năm 2020 - 2021
Số hiệu KHLCNT 20201038320
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của bệnh viện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 10:25:00 đến ngày 2020-11-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 781,110,110 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bấm kim 10 Plus (hoặc tương đương) 350 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
2 Bàn chải đánh răng 6 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
3 Bàn chải lớn 11 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
4 Bàn chải sắt 11 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
5 Băng keo 3,6P simili 50 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
6 Băng keo 4,8P simili 37 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
7 Băng keo đục 4,8P 42 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
8 Băng keo giấy 2,4P 21 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
9 Băng keo giấy 4,8P 20 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
10 Băng keo trong 1,2P 28 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
11 Băng keo trong 2,4P 39 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
12 Băng keo trong 4,8P 96 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
13 Bảng tên+dây 1.445 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
14 Bao ny-long đựng chứng từ (trắng) 405 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
15 Bao thư trắng 22 x12 80gsm 671 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
16 Bìa A4 màu ĐL 170 15 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
17 Bìa A4 màu ĐL 105 23 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
18 Bìa A5 for màu 7 Gsm Xem Mục 2 chương V E-HSMT
19 Bìa bao tập kiếng dẻo-khổ 1,2 mét 42 mét Xem Mục 2 chương V E-HSMT
20 Bìa còng 5P ABBA (hoặc tương đương) 23 Bìa Xem Mục 2 chương V E-HSMT
21 Bìa còng 7P ABBA (hoặc tương đương) 85 Bìa Xem Mục 2 chương V E-HSMT
22 Bìa sơmi A4 60 lá (dày) 49 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
23 Bìa sơmi 3 dây-10P 54 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
24 Bìa sơmi 3 dây-15P 288 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
25 Bìa hộp simili-10P 31 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
26 Bìa hộp simili-20P 21 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
27 Bìa hộp simili-7P 16 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
28 Bìa kiếng A4 dày 11 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
29 Bìa lá A4 Plus 957 Bìa Xem Mục 2 chương V E-HSMT
30 Bìa lá F4 Plus 490 Bìa Xem Mục 2 chương V E-HSMT
31 Bìa lá lỗ A4 - 3,8 lạng 5 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
32 Bìa sơ mi nút A4 nhựa my clear (hoặc tương đương) 460 Bìa Xem Mục 2 chương V E-HSMT
33 Bìa sơ mi nút F4 nhựa my clear (hoặc tương đương) 948 Bìa Xem Mục 2 chương V E-HSMT
34 Bìa trình ký 2 kẹp F4 296 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
35 Bìa sơ mi lá có nẹp (Bìa cây) 53 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
36 Bìa sơ mi 3 dây-7P 32 Bìa Xem Mục 2 chương V E-HSMT
37 Bìa sơ mi kẹp A4 66 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
38 Bìa sơ-mi arcco (hoặc tương đương) 18 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
39 Bọc kiếng 10x15 cm 27 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
40 Bọc kiếng 15x20 cm 26 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
41 Bọc kiếng 7x10 cm 32 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
42 Bọc kiếng 8x14 cm 7 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
43 Bọc trắng 30x40cm 6 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
44 Bọc xốp 13x23 cm 24 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
45 Bọc xốp 20x30 cm 36 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
46 Bọc xốp 4 tấc 6 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
47 Bọc xốp gai 20x30 trắng 40 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
48 Bọc xốp gai 23x37 hồng 36 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
49 Bọc xốp hồng 23x26 cm 40 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
50 Bông lau bảng 34 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
51 Bột giặt ≥2,4kg 20 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
52 Bột giặt ≥400g 28 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
53 Bột giặt ≥6kg 216 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
54 Bút bi 027 Thiên Long (hoặc tương đương) 6.170 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
55 Bút bi 031 Thiên Long (hoặc tương đương) 15 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
56 Bút bi 08 Thiên Long (hoặc tương đương) 888 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
57 Bút bi TL Gel B03 (hoặc tương đương) 60 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
58 Bút chì 2B (hoặc tương đương) 91 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
59 Bút chì bấm Pentel-A255 (hoặc tương đương) 6 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
60 Bút Dạ Quang 113 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
61 Bút lông bảng lớn 328 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
62 Bút lông dầu lớn 160 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
63 Bút lông dầu kim 1.400 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
64 Bút xóa kéo 67 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
65 Bút xóa nước 116 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
66 Cặp 12 ngăn 29 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
67 Cây rửa ly 14 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
68 Chuốc chì nhựa SDI (hoặc tương đương) 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
69 Cước nhôm 21 Miếng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
70 Cước xanh 28 Miếng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
71 Dao rọc giấy lớn SDI (hoặc tương đương) 66 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
72 Dao rọc giấy nhỏ SDI (hoặc tương đương) 43 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
73 Dây nilon 54 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
74 Dây thun Kế toán bảng lớn 14 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
75 Dây thun loại nhỏ loại I 1 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
76 Dây thun vòng trung loại I 330 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
77 Đĩa CD-R + vỏ 1.620 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
78 Đồ Tháo kim bấm 24 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
79 Găng tay cao su dày 72 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
80 Găng tay cắt gòn 120 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
81 Giấy fax nhiệt 100 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
82 Giấy In Ảnh A4, 1 mặt, ≥115g, 25 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
83 Giấy nhãn mũi tên 75 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
84 Giấy Note 3X3 16 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
85 Giấy Note 3X4 38 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
86 Giấy Note 3X5 33 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
87 Giấy lau siêu âm 40x50 480 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
88 Giấy than 2 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
89 Giấy vệ sinh An An (hoặc tương đương) 6.822 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
90 Giấy vuông An An (hoặc tương đương) Pop -up 100 tờ 208 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
91 Gôm bôi 73 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
92 Hộp Khăn Giấy Pullpy (hoặc tương đương) 84 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
93 Keo dán ≥30 ml 10.476 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
94 Keo Dán Sắt 502 (hoặc tương đương) 27 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
95 Kéo Flexoffice (hoặc tương đương) 40 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
96 Kéo lớn Stacom stainless (hoặc tương đương) 78 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
97 Kẹp bướm 15 mm 143 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
98 Kẹp bướm 19 mm 128 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
99 Kẹp bướm 25 mm 136 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
100 Kẹp bướm 32 mm 72 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
101 Kẹp bướm 51mm 68 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
102 Kẹp giấy C32 169 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
103 Khăn gạt 2 lớp 75x85cm (khăn vải) 36 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
104 Khăn lau Tay 20x25cm (khăn vải) 44 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
105 Khăn lau tay 30x30cm (khăn vải) 684 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
106 Kim 10 PLUS (hoặc tương đương) 3.349 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
107 Kim Bấm số 23/10 12 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
108 Kim bấm số 23/15 12 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
109 Kim bấm số 23/17 18 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
110 Kim bấm số 23/23 12 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
111 Kim bấm số 24/6 11 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
112 Lưỡi dao rọc giấy lớn 48 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
113 Lưỡi lam Bic Chrome Platinum (hoặc tương đương) 149 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
114 Máy bấm lỗ 978 (hoặc tương đương) 7 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
115 Móc dán tường Inox 34 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
116 Móc nhôm 52 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
117 Mực dấu Shiny (hoặc tương đương) 195 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
118 Mực Tam Bông shiny (hoặc tương đương) 41 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
119 Nhãn đĩa CD tròn 750 Tờ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
120 Nước lau kính 620ml 21 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
121 Nước rửa chén ≥367 ml 24 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
122 Nước rửa chén ≥734 ml 96 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
123 Nước rửa tay ≥180ml; Lightbuoy 180ml (hoặc tương đương) 321 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
124 Nước rửa tay ≥493ml; Lightbuoy 493ml (hoặc tương đương) 917 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
125 Nước tẩy javel ≥1 lít 485 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
126 Pin AA 1.279 Viên Xem Mục 2 chương V E-HSMT
127 Pin AAA 1.891 Viên Xem Mục 2 chương V E-HSMT
128 Pin đại 34 Viên Xem Mục 2 chương V E-HSMT
129 Pin trung 366 Viên Xem Mục 2 chương V E-HSMT
130 Pin vuông 9V 230 Viên Xem Mục 2 chương V E-HSMT
131 Rổ nhựa chữ nhật có nắp 27x39x17 cm 7 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
132 Rổ nhựa trả kết quả 25x 35x10 cm 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
133 Ruột viết chì 6 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
134 Sáp đếm tiền 88 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
135 Sáp thơm chanh 94 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
136 Sổ bìa cứng 30x40cm 6 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
137 Sổ caro 19x30 27 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
138 Sọt đại tròn có tay cầm 6 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
139 Lau sàn ≥997ml; Sunlight 997ml (hoặc tương đương) 71 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
140 Tam bông lớn 70x110mm 19 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
141 Tập 100 trang 205 Quyển Xem Mục 2 chương V E-HSMT
142 Tập 200 trang 191 Quyển Xem Mục 2 chương V E-HSMT
143 Tạp dề chống thấm nước; 60 x70 cm 6 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
144 Thước 20cm 49 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
145 Thước 30cm 57 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
146 Vim (hoặc tương đương) tẩy nhà vệ sinh ≥997ml 41 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
147 Xà bông ≥90gr; Lightbuoy 90gr (hoặc tương đương) 242 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
148 Xịt côn trùng ≥600ml 171 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
149 Xịt phòng 280ml 79 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
150 Giấy A4 IK Plus (hoặc tương đương) 2.424 Gsm Xem Mục 2 chương V E-HSMT
151 Giấy A5 IK Plus (hoặc tương đương) 3.645 Gsm Xem Mục 2 chương V E-HSMT
152 Giấy A3 IK Plus (hoặc tương đương) 10 Gsm Xem Mục 2 chương V E-HSMT
153 Giấy A5 for xanh đọt chuối 68 Gsm Xem Mục 2 chương V E-HSMT
154 Bọc kiếng 5x8 cm 15 kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
155 Bút đế cắm bàn đôi 30 Cặp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
156 Dây thun vòng lớn 50 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
157 Rổ vuông 24 x 18 x 8cm 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
158 Túi giấy 14cm x 18cm có xếp đáy 36.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
159 Túi giấy 20,5cm x 25cm có xếp đáy 180.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
160 Túi giấy 20,5cm x 27cm có xếp đáy 96.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
161 Pin CR2032 12 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
162 Khăn gạt 26cm x35cm (Khăn vải) 24 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->